Thứ Tư, 21/01/2026
Saviour Godwin
6
Aymeric Laporte
8
Sadio Mane
29
Damion Lowe
34
(Pen) Cristiano Ronaldo
42
Saleh Al-Abbas (Thay: Naif Asiri)
45
Sultan Al Ghanam
70
Mukhtar Ali (Thay: Ali Al-Hassan)
71
Knowledge Musona (Thay: Petros)
75
Sadio Mane (Kiến tạo: Sultan Al Ghanam)
88
Mohammed Maran (Thay: Angelo Gabriel)
89
Abdulmajeed Al Sulaiheem (Thay: Otavio)
89
Mohammed Juhaif (Thay: Saviour Godwin)
90
Abdulaziz Saleh Al Hatila (Thay: Eid Al-Muwallad)
90
Saleh Al-Harthi (Thay: Diego Ferreira)
90

Thống kê trận đấu Al Nassr vs Al Akhdoud

số liệu thống kê
Al Nassr
Al Nassr
Al Akhdoud
Al Akhdoud
76 Kiểm soát bóng 24
4 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Al Nassr vs Al Akhdoud

Tất cả (8)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90'

Diego Ferreira rời sân và được thay thế bởi Saleh Al-Harthi.

90'

Eid Al-Muwallad rời sân và được thay thế bởi Abdulaziz Saleh Al Hatila.

90'

Saviour Godwin rời sân và được thay thế bởi Mohammed Juhaif.

89'

Otavio rời sân và được thay thế bởi Abdulmajeed Al Sulaiheem.

89'

Angelo Gabriel rời sân và được thay thế bởi Mohammed Maran.

88'

Sultan Al Ghanam đã kiến tạo cho bàn thắng.

88' V À A A O O O - Sadio Mane đã ghi bàn!

V À A A O O O - Sadio Mane đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Al Nassr vs Al Akhdoud

Al Nassr (4-2-3-1): Bento (24), Sultan Alganham (2), Mohamed Simakan (3), Aymeric Laporte (27), Nawaf Al Boushail (12), Otavio (25), Ali Al-Hassan (19), Sadio Mané (10), Angelo Gabriel (20), Abdulrahman Ghareeb (29), Cristiano Ronaldo (7)

Al Akhdoud (4-3-3): Paulo Vitor (28), Muhannad Al Qaydhi (98), Damion Lowe (17), Naif Asiri (15), Awadh Khamis Al Faraj (27), Petros (66), Eid Al-Muwallad (6), Hussain Al-Zabdani (8), Diego de Sousa Ferreira (16), Saviour Godwin (10), Christian Bassogog (13)

Al Nassr
Al Nassr
4-2-3-1
24
Bento
2
Sultan Alganham
3
Mohamed Simakan
27
Aymeric Laporte
12
Nawaf Al Boushail
25
Otavio
19
Ali Al-Hassan
10
Sadio Mané
20
Angelo Gabriel
29
Abdulrahman Ghareeb
7
Cristiano Ronaldo
13
Christian Bassogog
10
Saviour Godwin
16
Diego de Sousa Ferreira
8
Hussain Al-Zabdani
6
Eid Al-Muwallad
66
Petros
27
Awadh Khamis Al Faraj
15
Naif Asiri
17
Damion Lowe
98
Muhannad Al Qaydhi
28
Paulo Vitor
Al Akhdoud
Al Akhdoud
4-3-3
Thay người
71’
Ali Al-Hassan
Mukhtar Ali
45’
Naif Asiri
Saleh Al-Abbas
89’
Angelo Gabriel
Mohammed Khalil Marran
75’
Petros
Knowledge Musona
89’
Otavio
Abdulmajeed Al Sulayhim
90’
Eid Al-Muwallad
Abdulaziz Hetela
90’
Diego Ferreira
Saleh Al-Harthi
90’
Saviour Godwin
Mohammed Juhaif
Cầu thủ dự bị
Raghid Najjar
Rakan Najjar
Nawaf Al-Aqidi
Saad Al-Qarni
Mohammed Khalil Marran
Saleh Al-Abbas
Abdulmajeed Al Sulayhim
Saud Salem
Mohammed Al Fatil
Abdulaziz Hetela
Majed Qasheesh
Knowledge Musona
Salem Alnajdi
Ghassan Hawsawi
Mukhtar Ali
Saleh Al-Harthi
Ali Lajami
Mohammed Juhaif

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
25/11 - 2023
10/05 - 2024
10/01 - 2025
13/05 - 2025
27/12 - 2025

Thành tích gần đây Al Nassr

VĐQG Saudi Arabia
18/01 - 2026
13/01 - 2026
09/01 - 2026
03/01 - 2026
31/12 - 2025
27/12 - 2025
AFC Champions League Two
24/12 - 2025
26/11 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
24/11 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Al Akhdoud

VĐQG Saudi Arabia
16/01 - 2026
13/01 - 2026
11/01 - 2026
02/01 - 2026
31/12 - 2025
27/12 - 2025
23/11 - 2025
07/11 - 2025
31/10 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
28/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal1513202641T T T T T
2Al AhliAl Ahli1611411437T T T T T
3Al NassrAl Nassr1511132534H B B B T
4Al TaawounAl Taawoun1511131634T B T B T
5Al QadsiahAl Qadsiah1510322233T T T T T
6Al IttihadAl Ittihad158341027T T T H B
7Al EttifaqAl Ettifaq15744025H T T B T
8Al KhaleejAl Khaleej167361024H T T T B
9Al FatehAl Fateh16637-721T T T H B
10NEOM SCNEOM SC15627-420B T B B B
11Al HazmAl Hazm15447-1216T B B T B
12Al KholoodAl Kholood165011-615T B B B T
13Al FeihaAl Feiha15357-1414B B H B H
14Al ShababAl Shabab16268-1112B B T B H
15DamacDamac15186-1411T B B H H
16Al RiyadhAl Riyadh152310-209B B H B B
17Al AkhdoudAl Akhdoud152211-188B B B T B
18Al NajmaAl Najma160412-174H B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

top-arrow