Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Lazaro 3 | |
Salem Al-Dawsari (Kiến tạo: Moteb Al-Harbi) 10 | |
Mohammed Al-Yami (Thay: Moteb Al-Harbi) 24 | |
Hamad Al Yami (Thay: Moteb Al-Harbi) 24 | |
Yusuf Akcicek 52 | |
Lazaro 58 | |
(og) Ruben Neves 60 | |
Kaio (Thay: Yusuf Akcicek) 60 | |
Abdulaziz Al Harabi (Thay: Rakan Al-Tulayhi) 64 | |
Theo Hernandez 67 | |
Theo Hernandez (Kiến tạo: Salem Al-Dawsari) 71 | |
Victor Braga 73 | |
Jawad El Yamiq 74 | |
Jawad El Yamiq 76 | |
Ruben Neves 78 | |
Nasser Al-Haleel (Thay: Romell Quioto) 79 | |
Ali Jasim (Thay: Abdulelah Al Shammry) 83 | |
Fahad Al Abdulrazzaq (Thay: Abdullah Al Hawsawi) 83 | |
Ali Al-Bulayhi (Thay: Hassan Al Tambakti) 83 | |
Mohamed Kanno (Thay: Theo Hernandez) 83 | |
Ali Al-Bulayhi (Thay: Hamad Al Yami) 83 | |
Salem Al-Dawsari 90 |
Thống kê trận đấu Al Najma vs Al Hilal

Diễn biến Al Najma vs Al Hilal
Thẻ vàng cho [player1].
V À A A O O O - Salem Al-Dawsari đã ghi bàn!
Hamad Al Yami rời sân và được thay thế bởi Ali Al-Bulayhi.
Theo Hernandez rời sân và được thay thế bởi Mohamed Kanno.
Hassan Al Tambakti rời sân và được thay thế bởi Ali Al-Bulayhi.
Abdullah Al Hawsawi rời sân và được thay thế bởi Fahad Al Abdulrazzaq.
Abdulelah Al Shammry rời sân và được thay thế bởi Ali Jasim.
Romell Quioto rời sân và được thay thế bởi Nasser Al-Haleel.
V À A A O O O - Ruben Neves đã ghi bàn!
BÀN THẮNG TỰ ĐỀN - Abdulelah Al Shammry đã đưa bóng vào lưới nhà!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Jawad El Yamiq nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Jawad El Yamiq nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Jawad El Yamiq.
Thẻ vàng cho Victor Braga.
Salem Al-Dawsari đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Theo Hernandez đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Theo Hernandez.
Thẻ vàng cho [player1].
Rakan Al-Tulayhi rời sân và được thay thế bởi Abdulaziz Al Harabi.
Yusuf Akcicek rời sân và được thay thế bởi Kaio.
Đội hình xuất phát Al Najma vs Al Hilal
Al Najma (5-3-2): Victor Braga (1), Abdullah Al-Hawsawi (24), Khalid Al-Shammari (6), Jawad El Yamiq (5), Samir (3), Vitor Vargas (2), Abdulelah Al-Shammeri (8), Deybi Flores (20), Rakan Rajeh Altulayhi (23), Romell Quioto (9), Lázaro (7)
Al Hilal (4-2-3-1): Bono (37), Moteb Al-Harbi (24), Hassan Al-Tombakti (87), Yusuf Akçiçek (4), Theo Hernández (19), Rúben Neves (8), Nasser Al-Dawsari (16), Sergej Milinković-Savić (22), Malcom (10), Salem Al-Dawsari (29), Marcos Leonardo (9)

| Thay người | |||
| 64’ | Rakan Al-Tulayhi Abdulaziz Abdulrahman Abdulaziz Al Harabi | 24’ | Ali Al-Bulayhi Hamad Al-Yami |
| 79’ | Romell Quioto Nasser Al-Haleel | 60’ | Yusuf Akcicek Kaio Cesar |
| 83’ | Abdullah Al Hawsawi Fahad Khalid Al Abdulrazzaq | 83’ | Hamad Al Yami Ali Al-Bulayhi |
| 83’ | Abdulelah Al Shammry Ali Jasim | 83’ | Theo Hernandez Mohamed Kanno |
| Cầu thủ dự bị | |||
Khaled Al-Muqaitib | Mohammed Al-Rubaie | ||
Fahad Khalid Al Abdulrazzaq | Ali Al-Bulayhi | ||
Hisham Al-Dubais | Abdullah Al-Hamddan | ||
Nasser Al-Haleel | Abdulelah Al-Malki | ||
Abdulaziz Abdulrahman Abdulaziz Al Harabi | Hamad Al-Yami | ||
Nawaf Al-Hawsawi | Kaio Cesar | ||
Faisal Al-Mutairi | Mohamed Kanno | ||
Ammar Al Najjar | Abdullah Radif | ||
Ali Jasim | Mishaal Al Dawood | ||
Nhận định Al Najma vs Al Hilal
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Najma
Thành tích gần đây Al Hilal
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 9 | 0 | 0 | 25 | 27 | T T T T T | |
| 2 | 9 | 7 | 2 | 0 | 15 | 23 | T T T T T | |
| 3 | 9 | 7 | 1 | 1 | 11 | 22 | T T T T H | |
| 4 | 9 | 5 | 4 | 0 | 6 | 19 | H T H T T | |
| 5 | 9 | 5 | 2 | 2 | 7 | 17 | T H B T B | |
| 6 | 9 | 4 | 2 | 3 | 7 | 14 | T H H T B | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 2 | 14 | H B H B T | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | -1 | 14 | B H T B H | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | -5 | 12 | B B H H T | |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | H B B T B | |
| 11 | 9 | 3 | 0 | 6 | -4 | 9 | T B B B B | |
| 12 | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | T B H B T | |
| 13 | 9 | 1 | 5 | 3 | -4 | 8 | H H B H H | |
| 14 | 9 | 2 | 2 | 5 | -9 | 8 | B T H H B | |
| 15 | 9 | 1 | 2 | 6 | -9 | 5 | B H T B H | |
| 16 | 9 | 0 | 5 | 4 | -9 | 5 | B H H H H | |
| 17 | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 | B T H B B | |
| 18 | 9 | 0 | 1 | 8 | -13 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
