Thứ Sáu, 29/08/2025
(VAR check)
48
Mohammed Harboush (Thay: Nawaf Al-Sadi)
57
Mohammed Harbush (Thay: Nawaf Al-Sadi)
57
(Pen) Abderrazak Hamdallah
58
Mohammed Harbush
66
Abderrazak Hamdallah (Kiến tạo: Musab Al-Juwayr)
75
Daniel Podence (Thay: Haroune Camara)
86
Sultan Al-Shahri (Thay: Abdulrahman Al-Safar)
89
Bassem Al-Arini (Thay: Alex Collado)
89
Mohammed Al Shwirekh (Thay: Robert Renan)
90
Hassan Al-Asmari (Thay: Abdullah Al Hawsawi)
90

Thống kê trận đấu Al Kholood vs Al Shabab

số liệu thống kê
Al Kholood
Al Kholood
Al Shabab
Al Shabab
42 Kiểm soát bóng 58
9 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Al Kholood vs Al Shabab

Tất cả (14)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Abdullah Al Hawsawi rời sân và được thay thế bởi Hassan Al-Asmari.

90+2'

Robert Renan rời sân và được thay thế bởi Mohammed Al Shwirekh.

89'

Alex Collado rời sân và được thay thế bởi Bassem Al-Arini.

89'

Abdulrahman Al-Safar rời sân và được thay thế bởi Sultan Al-Shahri.

86'

Haroune Camara rời sân và được thay thế bởi Daniel Podence.

75'

Musab Al-Juwayr đã kiến tạo cho bàn thắng.

75' V À A A O O O - Abderrazak Hamdallah đã ghi bàn!

V À A A O O O - Abderrazak Hamdallah đã ghi bàn!

66' Thẻ vàng cho Mohammed Harbush.

Thẻ vàng cho Mohammed Harbush.

58' V À A A O O O - Abderrazak Hamdallah từ Al Shabab đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Abderrazak Hamdallah từ Al Shabab đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

57'

Nawaf Al-Sadi rời sân và được thay thế bởi Mohammed Harbush.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Al Kholood vs Al Shabab

Al Kholood (4-4-1-1): Marcelo Grohe (34), Abdullah Al-Hawsawi (24), William Troost-Ekong (5), Norbert Gyömbér (23), Abdulrahman Al-Safari (8), Hammam Al-Hammami (22), Aliou Dieng (15), Kévin N`Doram (96), Myziane Maolida (9), Alex Collado (10), Jackson Muleka (18)

Al Shabab (3-4-1-2): Abdullah Al Mayouf (33), Robert Renan (30), Wesley Hoedt (4), Nader Abdullah Al-Sharari (5), Nawaf Al-Sadi (21), Mohammed Fuad Al Thani (71), Musab Al Juwayr (15), Cristian Guanca (11), Giacomo Bonaventura (7), Abderazak Hamdallah (9), Haroune Camara (70)

Al Kholood
Al Kholood
4-4-1-1
34
Marcelo Grohe
24
Abdullah Al-Hawsawi
5
William Troost-Ekong
23
Norbert Gyömbér
8
Abdulrahman Al-Safari
22
Hammam Al-Hammami
15
Aliou Dieng
96
Kévin N`Doram
9
Myziane Maolida
10
Alex Collado
18
Jackson Muleka
70
Haroune Camara
9
Abderazak Hamdallah
7
Giacomo Bonaventura
11
Cristian Guanca
15
Musab Al Juwayr
71
Mohammed Fuad Al Thani
21
Nawaf Al-Sadi
5
Nader Abdullah Al-Sharari
4
Wesley Hoedt
30
Robert Renan
33
Abdullah Al Mayouf
Al Shabab
Al Shabab
3-4-1-2
Thay người
89’
Abdulrahman Al-Safar
Sultan Al-Shahri
57’
Nawaf Al-Sadi
Mohammed Harboush
89’
Alex Collado
Bassem Al-Arini
86’
Haroune Camara
Daniel Podence
90’
Abdullah Al Hawsawi
Hassan Al-Asmari
90’
Robert Renan
Mohammed Al Hakim
Cầu thủ dự bị
Mohammed Mazyad Al-Shammari
Mohammed Al Absi
Farhah Ali Alshamrani
Hamad Al-Khorayef
Abdullah Al-Rashidi
Nawaf Al-Gulaymish
Sultan Al-Shahri
Emad Qaysi
Mohammed Jahfali
Daniel Podence
Majed Khalifa
Mohammed Harboush
Jamaan Al Dosari
Amjad Haraj
Bassem Al-Arini
Mohammed Al Hakim
Hassan Al-Asmari
Majed Abdullah

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Kings Cup Saudi Arabia
25/09 - 2024
VĐQG Saudi Arabia
07/11 - 2024
10/04 - 2025

Thành tích gần đây Al Kholood

VĐQG Saudi Arabia
29/08 - 2025
27/05 - 2025
21/05 - 2025
18/05 - 2025
10/05 - 2025
03/05 - 2025
23/04 - 2025
18/04 - 2025
10/04 - 2025
04/04 - 2025

Thành tích gần đây Al Shabab

VĐQG Saudi Arabia
27/05 - 2025
21/05 - 2025
15/05 - 2025
11/05 - 2025
02/05 - 2025
21/04 - 2025
17/04 - 2025
10/04 - 2025
07/04 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
02/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al EttifaqAl Ettifaq110013T
2Al AhliAl Ahli110013T
3Al HazmAl Hazm101001H
4DamacDamac101001H
5Al AkhdoudAl Akhdoud000000
6Al FatehAl Fateh000000
7Al HilalAl Hilal000000
8Al IttihadAl Ittihad000000
9Al KhaleejAl Khaleej000000
10Al NajmaAl Najma000000
11Al NassrAl Nassr000000
12Al QadsiahAl Qadsiah000000
13Al RiyadhAl Riyadh000000
14Al ShababAl Shabab000000
15Al FeihaAl Feiha000000
16Al TaawounAl Taawoun000000
17Al KholoodAl Kholood1001-10B
18NEOM SCNEOM SC1001-10B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow