Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Al Kholood vs Al Najma hôm nay 17-10-2025

Giải VĐQG Saudi Arabia - Th 6, 17/10

Kết thúc

Al Kholood

Al Kholood

5 : 1

Al Najma

Al Najma

Hiệp một: 3-1
T6, 22:10 17/10/2025
Vòng 5 - VĐQG Saudi Arabia
Al Hazem Club Stadium
 
Mohammed Sawaan (Kiến tạo: John Buckley)
4
Ali Jasim (Kiến tạo: Bilal Boutobba)
11
(Pen) Ramiro Enrique
24
Kevin N'Doram
43
Myziane Maolida (Kiến tạo: John Buckley)
45+1'
Samir Caetano
45+3'
Shaquille Pinas (Thay: Sultan Al-Shahri)
46
Abdulaziz Al Harabi
47
Rakan Al-Tulayhi
56
Marin Prekodravac (Thay: Abdulelah Al Shammry)
56
Hisham Al Dubais (Thay: Abdulaziz Al Harabi)
56
Khalid Al-Shammari
63
Samir Caetano
67
Samir Caetano
67
Nawaf Al-Hawsawi (Thay: Ali Jasim)
69
Ammar Al Najjar (Thay: Rakan Al-Tulayhi)
78
Faisal Al-Mutairi (Thay: Bilal Boutobba)
78
Hassan Al-Asmari (Thay: Abdulrahman Al-Safar)
79
Abdulaziz Al Aliwa (Thay: Myziane Maolida)
79
Hattan Sultan Bahbri (Kiến tạo: Mohammed Sawaan)
84
Abdulrahman Al-Dosari (Thay: Hattan Sultan Bahbri)
88
Abdulaziz Al Aliwa
90
Majed Khalifah (Thay: Ramiro Enrique)
90

Thống kê trận đấu Al Kholood vs Al Najma

số liệu thống kê
Al Kholood
Al Kholood
Al Najma
Al Najma
46 Kiểm soát bóng 54
17 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 6
11 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Al Kholood vs Al Najma

Tất cả (37)
90+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+1'

Ramiro Enrique rời sân và được thay thế bởi Majed Khalifah.

90' V À A A O O O - Abdulaziz Al Aliwa đã ghi bàn!

V À A A O O O - Abdulaziz Al Aliwa đã ghi bàn!

88'

Hattan Sultan Bahbri rời sân và được thay thế bởi Abdulrahman Al-Dosari.

84'

Hattan Sultan Bahbri đã kiến tạo cho bàn thắng.

84'

Mohammed Sawaan đã kiến tạo cho bàn thắng.

84' V À A A O O O - Hattan Sultan Bahbri đã ghi bàn!

V À A A O O O - Hattan Sultan Bahbri đã ghi bàn!

79'

Myziane Maolida rời sân và được thay thế bởi Abdulaziz Al Aliwa.

79'

Abdulrahman Al-Safar rời sân và được thay thế bởi Hassan Al-Asmari.

78'

Bilal Boutobba rời sân và được thay thế bởi Faisal Al-Mutairi.

78'

Rakan Al-Tulayhi rời sân và được thay thế bởi Ammar Al Najjar.

69'

Ali Jasim rời sân và được thay thế bởi Nawaf Al-Hawsawi.

67' THẺ ĐỎ! - Samir Caetano nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Samir Caetano nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

67' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Samir Caetano nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Samir Caetano nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

63' Thẻ vàng cho Khalid Al-Shammari.

Thẻ vàng cho Khalid Al-Shammari.

56'

Abdulaziz Al Harabi rời sân và được thay thế bởi Hisham Al Dubais.

56'

Abdulelah Al Shammry rời sân và được thay thế bởi Marin Prekodravac.

56' Thẻ vàng cho Rakan Al-Tulayhi.

Thẻ vàng cho Rakan Al-Tulayhi.

56' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

47' Thẻ vàng cho Abdulaziz Al Harabi.

Thẻ vàng cho Abdulaziz Al Harabi.

Đội hình xuất phát Al Kholood vs Al Najma

Al Kholood (5-3-2): Juan Cozzani (31), John Buckley (6), Abdulrahman Al-Safari (8), William Troost-Ekong (5), Norbert Gyömbér (23), Sultan Al-Shahri (7), Kévin N`Doram (96), Myziane Maolida (9), Mohammed Sawaan (70), Ramiro Enrique (18), Hattan Bahebri (11)

Al Najma (4-2-3-1): Victor Braga (1), Fahad Khalid Al Abdulrazzaq (19), Khalid Al-Shammari (6), Samir (3), Vitor Vargas (2), Abdulaziz Abdulrahman Abdulaziz Al Harabi (18), Rakan Rajeh Altulayhi (23), Bilal Boutobba (98), Abdulelah Al-Shammeri (8), Ali Jasim (14), Lázaro (7)

Al Kholood
Al Kholood
5-3-2
31
Juan Cozzani
6
John Buckley
8
Abdulrahman Al-Safari
5
William Troost-Ekong
23
Norbert Gyömbér
7
Sultan Al-Shahri
96
Kévin N`Doram
9
Myziane Maolida
70
Mohammed Sawaan
18
Ramiro Enrique
11
Hattan Bahebri
7
Lázaro
14
Ali Jasim
8
Abdulelah Al-Shammeri
98
Bilal Boutobba
23
Rakan Rajeh Altulayhi
18
Abdulaziz Abdulrahman Abdulaziz Al Harabi
2
Vitor Vargas
3
Samir
6
Khalid Al-Shammari
19
Fahad Khalid Al Abdulrazzaq
1
Victor Braga
Al Najma
Al Najma
4-2-3-1
Thay người
46’
Sultan Al-Shahri
Shaquille Pinas
56’
Abdulelah Al Shammry
Marin Prekodravac
79’
Abdulrahman Al-Safar
Hassan Al-Asmari
56’
Abdulaziz Al Harabi
Hisham Al-Dubais
79’
Myziane Maolida
Abdulaziz Al-Aliwah
69’
Ali Jasim
Nawaf Al-Hawsawi
88’
Hattan Sultan Bahbri
Abdulrahman Al Dosari
78’
Rakan Al-Tulayhi
Ammar Al Najjar
90’
Ramiro Enrique
Majed Khalifa
78’
Bilal Boutobba
Faisal Al-Mutairi
Cầu thủ dự bị
Muhannad Ahmed Alyahya
Marin Prekodravac
Mohammed Mazyad Al-Shammari
Waleed Al-Anzi
Abdulrahman Al Dosari
Abdulwahid Al-Nakhli
Majed Khalifa
Nawaf Al-Hawsawi
Hassan Al-Asmari
Ammar Al Najjar
Shaquille Pinas
Faisal Al-Mutairi
Abdulaziz Al-Aliwah
Hisham Al-Dubais
Jumaan Al Dosari
Mohammed Mile
Uday Hussein
Abdullah Al-Hawsawi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Saudi Arabia
21/08 - 2023
31/01 - 2024
VĐQG Saudi Arabia
17/10 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
27/10 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0

Thành tích gần đây Al Kholood

Kings Cup Saudi Arabia
28/11 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
21/11 - 2025
07/11 - 2025
31/10 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
27/10 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Saudi Arabia
23/10 - 2025
17/10 - 2025
25/09 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
VĐQG Saudi Arabia
18/09 - 2025

Thành tích gần đây Al Najma

VĐQG Saudi Arabia
22/11 - 2025
H1: 0-0
08/11 - 2025
31/10 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
27/10 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Saudi Arabia
24/10 - 2025
17/10 - 2025
27/09 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
23/09 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Saudi Arabia
20/09 - 2025
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al NassrAl Nassr99002527T T T T T
2Al HilalAl Hilal97201523T T T T T
3Al TaawounAl Taawoun97111122T T T T H
4Al AhliAl Ahli9540619H T H T T
5Al QadsiahAl Qadsiah9522717T H B T B
6Al KhaleejAl Khaleej9423714T H H T B
7Al IttihadAl Ittihad9423214H B H B T
8NEOM SCNEOM SC9423-114B H T B H
9Al EttifaqAl Ettifaq9333-512B B H H T
10Al FeihaAl Feiha9324-211H B B T B
11Al KholoodAl Kholood9306-49T B B B B
12Al HazmAl Hazm9234-69T B H B T
13Al ShababAl Shabab9153-48H H B H H
14Al RiyadhAl Riyadh9225-98B T H H B
15Al AkhdoudAl Akhdoud9126-95B H T B H
16DamacDamac9054-95B H H H H
17Al FatehAl Fateh9126-115B T H B B
18Al NajmaAl Najma9018-131B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow