Hết rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Abdulrahman Al-Dosari 36 | |
Abdulrahman Al-Dosari 37 | |
Sergej Milinkovic-Savic (Kiến tạo: Darwin Nunez) 45 | |
(Pen) Ramiro Enrique 45+5' | |
Mohammed Sawaan (Thay: Hattan Sultan Bahbri) 46 | |
Kaio (Thay: Hamad Al Yami) 46 | |
Juan Cozzani 61 | |
Theo Hernandez 61 | |
Kaio 72 | |
Ramiro Enrique 81 | |
Majed Khalifah (Thay: Ramiro Enrique) 83 | |
Theo Hernandez (Kiến tạo: Sergej Milinkovic-Savic) 84 | |
Ali Lajami (Thay: Moteb Al-Harbi) 85 | |
Nasser Al Dawsari (Thay: Malcom) 86 | |
Abdullah Al-Hamdan (Thay: Marcos Leonardo) 86 | |
Gustavo Rodrigues (Thay: Abdulaziz Al Aliwa) 87 | |
Abdulkarim Darisi (Thay: Sergej Milinkovic-Savic) 90 | |
Uday Hussein (Thay: Sultan Al-Shahri) 90 |
Thống kê trận đấu Al Kholood vs Al Hilal


Diễn biến Al Kholood vs Al Hilal
Sultan Al-Shahri rời sân và được thay thế bởi Uday Hussein.
Sergej Milinkovic-Savic rời sân và được thay thế bởi Abdulkarim Darisi.
Abdulaziz Al Aliwa rời sân và được thay thế bởi Gustavo Rodrigues.
Marcos Leonardo rời sân và được thay thế bởi Abdullah Al-Hamdan.
Malcom rời sân và được thay thế bởi Nasser Al Dawsari.
Moteb Al-Harbi rời sân và được thay thế bởi Ali Lajami.
Sergej Milinkovic-Savic đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Theo Hernandez đã ghi bàn!
Ramiro Enrique rời sân và được thay thế bởi Majed Khalifah.
Thẻ vàng cho Ramiro Enrique.
Thẻ vàng cho Kaio.
V À A A O O O O - Theo Hernandez đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Juan Cozzani.
Hamad Al Yami rời sân và được thay thế bởi Kaio.
Hattan Sultan Bahbri rời sân và được thay thế bởi Mohammed Sawaan.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Ramiro Enrique từ Al Kholood đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Darwin Nunez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sergej Milinkovic-Savic đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Al Kholood vs Al Hilal
Al Kholood (4-4-2): Juan Cozzani (31), Norbert Gyömbér (23), William Troost-Ekong (5), Shaquille Pinas (38), Sultan Al-Shahri (7), Abdulaziz Al-Aliwa (46), Abdulrahman Al Dosari (39), John Buckley (6), Abdulrahman Al-Safari (8), Hattan Bahebri (11), Ramiro Enrique (18)
Al Hilal (4-3-3): Mohammed Al-Rubaie (17), Hamad Al-Yami (88), Hassan Al-Tombakti (87), Yusuf Akçiçek (4), Theo Hernández (19), Sergej Milinković-Savić (22), Moteb Al-Harbi (24), Mohamed Kanno (28), Marcos Leonardo (9), Darwin Núñez (7), Malcom (10)


| Thay người | |||
| 46’ | Hattan Sultan Bahbri Mohammed Sawaan | 46’ | Hamad Al Yami Kaio Cesar |
| 83’ | Ramiro Enrique Majed Khalifa | 85’ | Moteb Al-Harbi Ali Lajami |
| 87’ | Abdulaziz Al Aliwa Gustavo Rodrigues | 86’ | Marcos Leonardo Abdullah Al-Hamddan |
| 90’ | Sultan Al-Shahri Odai Hussein | 86’ | Malcom Nasser Al-Dawsari |
| 90’ | Sergej Milinkovic-Savic Abdulkarim Darisi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mohammed Mazyad Al-Shammari | Mathieu Patouillet | ||
Muhannad Ahmed Alyahya | Abdullah Al-Zaid | ||
Majed Khalifa | Ali Lajami | ||
Odai Hussein | Abdullah Al-Hamddan | ||
Ramzi Solan | Saud Haroun | ||
Mohammed Sawaan | Abdulkarim Darisi | ||
Ibrahem Barabaa | Kaio Cesar | ||
Gustavo Rodrigues | Mohammed Al-Zaid | ||
Nasser Al-Dawsari | |||
Nhận định Al Kholood vs Al Hilal
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Kholood
Thành tích gần đây Al Hilal
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 13 | 2 | 0 | 26 | 41 | T T T T T | |
| 2 | 16 | 12 | 1 | 3 | 26 | 37 | H B B B T | |
| 3 | 16 | 11 | 4 | 1 | 14 | 37 | T T T T T | |
| 4 | 15 | 11 | 1 | 3 | 16 | 34 | T B T B T | |
| 5 | 15 | 10 | 3 | 2 | 22 | 33 | T T T T T | |
| 6 | 15 | 8 | 3 | 4 | 10 | 27 | T T T H B | |
| 7 | 16 | 7 | 5 | 4 | 0 | 26 | H T T B T | |
| 8 | 16 | 7 | 3 | 6 | 10 | 24 | H T T T B | |
| 9 | 16 | 6 | 3 | 7 | -4 | 21 | B T B B B | |
| 10 | 16 | 6 | 3 | 7 | -7 | 21 | T T T H B | |
| 11 | 15 | 4 | 4 | 7 | -12 | 16 | T B B T B | |
| 12 | 16 | 5 | 0 | 11 | -6 | 15 | T B B B T | |
| 13 | 15 | 3 | 5 | 7 | -14 | 14 | B B H B H | |
| 14 | 16 | 2 | 6 | 8 | -11 | 12 | B B T B H | |
| 15 | 16 | 1 | 8 | 7 | -15 | 11 | T B B H H | |
| 16 | 16 | 2 | 4 | 10 | -20 | 10 | B H B B H | |
| 17 | 16 | 2 | 3 | 11 | -18 | 9 | B B T B H | |
| 18 | 16 | 0 | 4 | 12 | -17 | 4 | H B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
