Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Ramiro Enrique (Kiến tạo: Abdulaziz Al Aliwa) 3 | |
Elias Mokwana 30 | |
Norbert Gyomber 36 | |
(Pen) Omar Al Somah 37 | |
Al-Sayyali, Basil Yousef 43 | |
Yousef Alsayyali 43 | |
Loreintz Rosier 49 | |
Abdulrahman Al Dosari (Thay: Kevin N`Doram) 65 | |
Abdulrahman Al-Dosari (Thay: Kevin N'Doram) 65 | |
Sultan Al-Shahri (Thay: Abdulrahman Al-Safar) 73 | |
Gustavo Rodrigues (Thay: Mohammed Sawaan) 73 | |
Majed Khalifah (Thay: Hattan Sultan Bahbri) 82 | |
Abdulaziz Al Dhuwayhi (Thay: Elias Mokwana) 83 | |
Abdurahman Al Dakheel 87 | |
Abdelmounaim Boutouil (Thay: Nawaf Al Habashi) 89 |
Thống kê trận đấu Al Kholood vs Al Hazm

Diễn biến Al Kholood vs Al Hazm
Nawaf Al Habashi rời sân và được thay thế bởi Abdelmounaim Boutouil.
Thẻ vàng cho Abdurahman Al Dakheel.
Elias Mokwana rời sân và được thay thế bởi Abdulaziz Al Dhuwayhi.
Hattan Sultan Bahbri rời sân và được thay thế bởi Majed Khalifah.
Mohammed Sawaan rời sân và được thay thế bởi Gustavo Rodrigues.
Abdulrahman Al-Safar rời sân và được thay thế bởi Sultan Al-Shahri.
Kevin N'Doram rời sân và được thay thế bởi Abdulrahman Al-Dosari.
Thẻ vàng cho Loreintz Rosier.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Yousef Alsayyali.
Thẻ vàng cho [player1].
V À A A O O O - Omar Al Somah của Al Hazem thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Norbert Gyomber.
V À A A O O O - Elias Mokwana đã ghi bàn!
Abdulaziz Al Aliwa đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ramiro Enrique đã ghi bàn!
V À A A A O O O O - Al Kholood ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Al Kholood vs Al Hazm
Al Kholood (4-4-2): Juan Cozzani (31), Abdulrahman Al-Safari (8), William Troost-Ekong (5), Norbert Gyömbér (23), Shaquille Pinas (38), Hattan Bahebri (11), Mohammed Sawaan (70), Kévin N`Doram (96), John Buckley (6), Abdulaziz Al-Aliwah (46), Ramiro Enrique (18)
Al Hazm (3-5-2): Bruno Varela (14), Abdulrahman Aldakhil (34), Loreintz Rosier (32), Sultan Tanker (4), Ahmed Hussain Al-Nakhli (27), Nawaf Al Habshi (19), Basil Yousef Al-Sayyali (6), Fabio Martins (10), Saud Al-Rashid (2), Omar Jehad Al Somah (9), Elias Mokwana (17)

| Thay người | |||
| 65’ | Kevin N'Doram Abdulrahman Al Dosari | 83’ | Elias Mokwana Abdulaziz Al Duwaihi |
| 73’ | Mohammed Sawaan Gustavo Rodrigues | 89’ | Nawaf Al Habashi Abdelmounaim Boutouil |
| 73’ | Abdulrahman Al-Safar Sultan Al-Shahri | ||
| 82’ | Hattan Sultan Bahbri Majed Khalifa | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mohammed Mazyad Al-Shammari | Ibrahim Zaid Al-Malki | ||
Abdulrahman Al Dosari | Miguel Carvalho | ||
Jamaan Abdullah Al Dossary | Abdelmounaim Boutouil | ||
Gustavo Rodrigues | Yousef Al Shammari | ||
Majed Khalifa | Ahmed Al-Shamrani | ||
Odai Hussein | Abdulaziz Al Duwaihi | ||
Sultan Al-Shahri | Abdulhadi Al-Harajin | ||
Hassan Al-Asmari | Abdulaziz Al-Harbi | ||
Ramzi Solan | Mohammed Al-Eisa | ||
Nhận định Al Kholood vs Al Hazm
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Kholood
Thành tích gần đây Al Hazm
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 9 | 0 | 0 | 25 | 27 | T T T T T | |
| 2 | 9 | 7 | 2 | 0 | 15 | 23 | T T T T T | |
| 3 | 9 | 7 | 1 | 1 | 11 | 22 | T T T T H | |
| 4 | 9 | 5 | 4 | 0 | 6 | 19 | H T H T T | |
| 5 | 9 | 5 | 2 | 2 | 7 | 17 | T H B T B | |
| 6 | 9 | 4 | 2 | 3 | 7 | 14 | T H H T B | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 2 | 14 | H B H B T | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | -1 | 14 | B H T B H | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | -5 | 12 | B B H H T | |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | H B B T B | |
| 11 | 9 | 3 | 0 | 6 | -4 | 9 | T B B B B | |
| 12 | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | T B H B T | |
| 13 | 9 | 1 | 5 | 3 | -4 | 8 | H H B H H | |
| 14 | 9 | 2 | 2 | 5 | -9 | 8 | B T H H B | |
| 15 | 9 | 1 | 2 | 6 | -9 | 5 | B H T B H | |
| 16 | 9 | 0 | 5 | 4 | -9 | 5 | B H H H H | |
| 17 | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 | B T H B B | |
| 18 | 9 | 0 | 1 | 8 | -13 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
