Chủ Nhật, 30/11/2025
Sokol Cikalleshi
13
Collins Fai
24
Hamad Al Abdan (Kiến tạo: Lucas Souza)
45+3'
Hassan Al Majhad (Thay: Andre Biyogo Poko)
46
Khalil Al Absi (Thay: Mohammed Harzan)
62
Nawaf Al Qamiri (Thay: Collins Fai)
62
Fahad Al Johani (Thay: Dener Clemente)
72
Fahad Al Johani
80
Ayman Al-Hujaili (Thay: Hamad Al Abdan)
80
Fabio Martins
81
Abdullah Al-Shanqiti (Thay: Khaled Al Samiri)
90
Douglas Friedrich
90+1'
(og) Douglas Friedrich
90+3'

Thống kê trận đấu Al Khaleej vs Al Taee

số liệu thống kê
Al Khaleej
Al Khaleej
Al Taee
Al Taee
61 Kiểm soát bóng 39
12 Phạm lỗi 15
13 Ném biên 32
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
16 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
06/10 - 2022
16/03 - 2023
09/11 - 2023
04/05 - 2024
Kings Cup Saudi Arabia
23/09 - 2024
H1: 1-0 | HP: 3-0
22/09 - 2025

Thành tích gần đây Al Khaleej

Kings Cup Saudi Arabia
28/11 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
24/11 - 2025
06/11 - 2025
01/11 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
27/10 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
24/10 - 2025
19/10 - 2025
25/09 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
22/09 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
19/09 - 2025

Thành tích gần đây Al Taee

Hạng 2 Saudi Arabia
29/11 - 2025
21/11 - 2025
H1: 0-0
07/11 - 2025
H1: 0-0
02/11 - 2025
H1: 0-1
27/10 - 2025
H1: 1-3
22/10 - 2025
05/10 - 2025
H1: 1-0
27/09 - 2025
H1: 0-1
Kings Cup Saudi Arabia
22/09 - 2025
Hạng 2 Saudi Arabia
17/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al NassrAl Nassr99002527T T T T T
2Al HilalAl Hilal97201523T T T T T
3Al TaawounAl Taawoun97111122T T T T H
4Al AhliAl Ahli9540619H T H T T
5Al QadsiahAl Qadsiah9522717T H B T B
6Al KhaleejAl Khaleej9423714T H H T B
7Al IttihadAl Ittihad9423214H B H B T
8NEOM SCNEOM SC9423-114B H T B H
9Al EttifaqAl Ettifaq9333-512B B H H T
10Al FeihaAl Feiha9324-211H B B T B
11Al KholoodAl Kholood9306-49T B B B B
12Al HazmAl Hazm9234-69T B H B T
13Al ShababAl Shabab9153-48H H B H H
14Al RiyadhAl Riyadh9225-98B T H H B
15Al AkhdoudAl Akhdoud9126-95B H T B H
16DamacDamac9054-95B H H H H
17Al FatehAl Fateh9126-115B T H B B
18Al NajmaAl Najma9018-131B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow