Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Paolo Fernandes 2 | |
Hassan Al-Asmari 14 | |
Kevin N'Doram 19 | |
Ramiro Enrique (Kiến tạo: Hattan Sultan Bahbri) 31 | |
Abdulaziz Al Aliwa 39 | |
Majed Omar Kanabah 42 | |
Bader Mohammed Munshi (Thay: Saeed Al Hamsal) 46 | |
Mansour Camara (Thay: Hassan Al-Asmari) 51 | |
Mohammed Sawaan (Thay: Hattan Sultan Bahbri) 66 | |
Thamer Al Khaibari (Thay: Majed Omar Kanabah) 67 | |
Saleh Al-Amri (Thay: Hussain Al-Eissa) 67 | |
Ramiro Enrique (Kiến tạo: Mohammed Sawaan) 76 | |
Ali Al-Salem (Thay: Ahmed Asiri) 80 | |
Gustavo Rodrigues (Thay: Sultan Al-Shahri) 82 | |
Saleh Al-Amri (Kiến tạo: Ali Al-Salem) 87 | |
Abdullah Al Hafith (Thay: Thamer Al Khaibari) 90 | |
Gustavo Rodrigues 90+10' | |
Edgaras Utkus (Kiến tạo: Mohammed Sawaan) 90+12' |
Thống kê trận đấu Al Khaleej vs Al Kholood


Diễn biến Al Khaleej vs Al Kholood
Thẻ vàng cho [player1].
Mohammed Sawaan đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Edgaras Utkus đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Gustavo Rodrigues.
Thamer Al Khaibari rời sân và được thay thế bởi Abdullah Al Hafith.
Ali Al-Salem đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Saleh Al-Amri đã ghi bàn!
Sultan Al-Shahri rời sân và được thay thế bởi Gustavo Rodrigues.
Ahmed Asiri rời sân và được thay thế bởi Ali Al-Salem.
Mohammed Sawaan đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ramiro Enrique ghi bàn!
Hussain Al-Eissa rời sân và được thay thế bởi Saleh Al-Amri.
Majed Omar Kanabah rời sân và được thay thế bởi Thamer Al Khaibari.
Hattan Sultan Bahbri rời sân và được thay thế bởi Mohammed Sawaan.
Hassan Al-Asmari rời sân và được thay thế bởi Mansour Camara.
Saeed Al Hamsal rời sân và được thay thế bởi Bader Mohammed Munshi.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Majed Omar Kanabah.
Thẻ vàng cho Abdulaziz Al Aliwa.
Đội hình xuất phát Al Khaleej vs Al Kholood
Al Khaleej (4-4-2): Anthony Moris (49), Saeed Al-Hamsl (39), Ahmed Asiri (13), Mohammed Al-Khubrani (3), Rebocho (5), Paolo Fernandes (11), Mansour Hamzi (15), Majed Omar Kanabah (12), Hussain Ahmed Al Issa (20), Konstantinos Fortounis (10), Giorgos Masouras (9)
Al Kholood (4-3-3): Juan Cozzani (31), Hassan Al-Asmari (12), Edgaras Utkus (3), Norbert Gyömbér (23), Sultan Al-Shahri (7), Abdulrahman Al Dosari (39), Kévin N`Doram (96), Iker Kortajarena (10), Abdulaziz Al-Aliwa (46), Ramiro Enrique (18), Hattan Bahebri (11)


| Thay người | |||
| 46’ | Saeed Al Hamsal Bader Mohammed Munshi | 51’ | Hassan Al-Asmari Mansour Camara |
| 67’ | Hussain Al-Eissa Saleh Al-Amri | 66’ | Hattan Sultan Bahbri Mohammed Sawaan |
| 67’ | Abdullah Al Hafith Thamer Fathi Al Khaibri | 82’ | Sultan Al-Shahri Gustavo Rodrigues |
| 80’ | Ahmed Asiri Ali Al-Salem | ||
| 90’ | Thamer Al Khaibari Abdullah Al Hafith | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Marwan Al Haidari | Mohammed Mazyad Al-Shammari | ||
Bader Mohammed Munshi | Muhannad Ahmed Alyahya | ||
Arif Saleh Al-Haydar | Odai Hussein | ||
Saleh Al-Amri | Mansour Camara | ||
Thamer Fathi Al Khaibri | Rakan Al-Jamaan | ||
Ali Al-Salem | Majed Khalifa | ||
Abdullah Al Hafith | Mohammed Sawaan | ||
Hamad Sulaiman Al Jayzani | Gustavo Rodrigues | ||
Bandar Al Mutairi | Jamaan Abdullah Al Dossary | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Khaleej
Thành tích gần đây Al Kholood
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 19 | 5 | 1 | 33 | 62 | T T T T T | |
| 2 | 24 | 20 | 1 | 3 | 46 | 61 | T T T T T | |
| 3 | 25 | 18 | 7 | 0 | 43 | 61 | T H H T T | |
| 4 | 24 | 16 | 6 | 2 | 33 | 54 | H T T T H | |
| 5 | 25 | 13 | 5 | 7 | 14 | 44 | B B H H T | |
| 6 | 25 | 12 | 6 | 7 | 9 | 42 | T H H T B | |
| 7 | 24 | 11 | 5 | 8 | -7 | 38 | T B T B B | |
| 8 | 24 | 9 | 5 | 10 | -4 | 32 | T B T H B | |
| 9 | 25 | 8 | 6 | 11 | 5 | 30 | H B B B T | |
| 10 | 25 | 7 | 7 | 11 | -12 | 28 | B B T H B | |
| 11 | 25 | 7 | 7 | 11 | -19 | 28 | T B H T B | |
| 12 | 24 | 7 | 6 | 11 | -13 | 27 | T B T H B | |
| 13 | 24 | 8 | 1 | 15 | -10 | 25 | T B B T T | |
| 14 | 24 | 6 | 7 | 11 | -8 | 25 | B B T T B | |
| 15 | 25 | 3 | 10 | 12 | -20 | 19 | T B B H T | |
| 16 | 25 | 3 | 7 | 15 | -26 | 16 | H T B B B | |
| 17 | 24 | 3 | 4 | 17 | -28 | 13 | B B B B T | |
| 18 | 25 | 1 | 5 | 19 | -36 | 8 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch