Thứ Sáu, 16/01/2026
Renzo Lopez
22
Khaled Al Samiri
45+6'
Mansour Hamzi (Thay: Khaled Al Samiri)
46
Saleh Aboulshamat (Thay: Hisham Al Dubais)
58
Nawaf Al Harthi (Thay: Khalid Al Kabi)
69
Abdullah Al Fahad (Thay: Saeed Al Hamsal)
74
Abdullah Al Salem (Thay: Konstantinos Fortounis)
79
Faris Abdi
85
Rakan Kaabi (Thay: Gojko Cimirot)
90
Otabek Shukurov
90+1'

Thống kê trận đấu Al Khaleej vs Al Feiha

số liệu thống kê
Al Khaleej
Al Khaleej
Al Feiha
Al Feiha
44 Kiểm soát bóng 56
13 Phạm lỗi 12
15 Ném biên 20
2 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Al Khaleej vs Al Feiha

Tất cả (13)
90+5'

Gojko Cimirot rời sân và được thay thế bởi Rakan Kaabi.

90+1' Thẻ vàng cho Otabek Shukurov.

Thẻ vàng cho Otabek Shukurov.

85' Thẻ vàng cho Faris Abdi.

Thẻ vàng cho Faris Abdi.

79'

Konstantinos Fortounis rời sân và được thay thế bởi Abdullah Al Salem.

74'

Saeed Al Hamsal rời sân và được thay thế bởi Abdullah Al Fahad.

69'

Khalid Al Kabi rời sân và được thay thế bởi Nawaf Al Harthi.

58'

Hisham Al Dubais rời sân và được thay thế bởi Saleh Aboulshamat.

46'

Khaled Al Samiri rời sân và được thay thế bởi Mansour Hamzi.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+8'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+6' Thẻ vàng cho Khaled Al Samiri.

Thẻ vàng cho Khaled Al Samiri.

22' Thẻ vàng cho Renzo Lopez.

Thẻ vàng cho Renzo Lopez.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Al Khaleej vs Al Feiha

Al Khaleej (4-2-3-1): Ibrahim Sehic (23), Saeed Al-Hamsl (39), Mohammed Al-Khubrani (3), Marcel Tisserand (32), Rebocho (5), Khaled Al-Sumairi (8), Dimitris Kourbelis (21), Khaled Narey (7), Konstantinos Fortounis (17), Fabio Martins (10), Hisham Al-Dubais (77)

Al Feiha (4-4-2): Orlando Mosquera (52), Mohammed Kareem Al Baqawi (22), Sami Al Khaibari (4), Makhir Al Rashidi (2), Faris Abdi (25), Gojko Cimirot (13), Khalid Al Kaabi (77), Otabek Shukurov (20), Fashion Sakala (10), Alejandro Pozuelo (8), Renzo Lopez (9)

Al Khaleej
Al Khaleej
4-2-3-1
23
Ibrahim Sehic
39
Saeed Al-Hamsl
3
Mohammed Al-Khubrani
32
Marcel Tisserand
5
Rebocho
8
Khaled Al-Sumairi
21
Dimitris Kourbelis
7
Khaled Narey
17
Konstantinos Fortounis
10
Fabio Martins
77
Hisham Al-Dubais
9
Renzo Lopez
8
Alejandro Pozuelo
10
Fashion Sakala
20
Otabek Shukurov
77
Khalid Al Kaabi
13
Gojko Cimirot
25
Faris Abdi
2
Makhir Al Rashidi
4
Sami Al Khaibari
22
Mohammed Kareem Al Baqawi
52
Orlando Mosquera
Al Feiha
Al Feiha
4-4-2
Thay người
46’
Khaled Al Samiri
Mansour Hamzi
69’
Khalid Al Kabi
Nawwaf Al Harthi
58’
Hisham Al Dubais
Saleh Aboulshamat
90’
Gojko Cimirot
Rakan Al-Kaabi
74’
Saeed Al Hamsal
Abdullah Al-Fahad
79’
Konstantinos Fortounis
Abdullah Al Salem
Cầu thủ dự bị
Abdullah Al Salem
Abdulraouf Abdulaziz Issa Al Dakheel
Saleh Aboulshamat
Nawwaf Al Harthi
Arif Saleh Al-Haydar
Abdulhadi Al-Harajin
Murad Al-Hawsawi
Khaled Al Rammah
Bandar Al Mutairi
Redha Al Abdullah
Mansour Hamzi
Mansor Al Beshe
Abdullah Al-Fahad
Rangel
Ali Saeed Ali Al Shaafi
Rakan Al-Kaabi
Marwan Al Haidari
Mohammed Al Dowaish

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
15/12 - 2022
29/04 - 2023
13/08 - 2023
21/12 - 2023
20/09 - 2024
20/02 - 2025
13/09 - 2025

Thành tích gần đây Al Khaleej

VĐQG Saudi Arabia
13/01 - 2026
09/01 - 2026
02/01 - 2026
29/12 - 2025
27/12 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
28/11 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
24/11 - 2025
06/11 - 2025
01/11 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
27/10 - 2025

Thành tích gần đây Al Feiha

VĐQG Saudi Arabia
14/01 - 2026
10/01 - 2026
03/01 - 2026
30/12 - 2025
25/12 - 2025
22/11 - 2025
07/11 - 2025
02/11 - 2025
23/10 - 2025
17/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal1412202538T T T T T
2Al NassrAl Nassr1410132431T H B B B
3Al TaawounAl Taawoun1410131431T T B T B
4Al AhliAl Ahli149411031B T T T T
5Al QadsiahAl Qadsiah149321830H T T T T
6Al IttihadAl Ittihad148331127T T T T H
7Al EttifaqAl Ettifaq14644-122T H T T B
8Al KhaleejAl Khaleej146351021B B H T T
9NEOM SCNEOM SC14626-320T B T B B
10Al FatehAl Fateh14626-420T T T T T
11Al HazmAl Hazm14446-816H T B B T
12Al FeihaAl Feiha14347-1413H B B H B
13Al KholoodAl Kholood144010-812B B T B B
14Al ShababAl Shabab14257-1011B B B B T
15DamacDamac14176-1410H T B B H
16Al RiyadhAl Riyadh14239-189B B B H B
17Al AkhdoudAl Akhdoud142210-158B B B B T
18Al NajmaAl Najma140212-172B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow