Thứ Ba, 03/03/2026
Renzo Lopez
22
Khaled Al Samiri
45+6'
Mansour Hamzi (Thay: Khaled Al Samiri)
46
Saleh Aboulshamat (Thay: Hisham Al Dubais)
58
Nawaf Al Harthi (Thay: Khalid Al Kabi)
69
Abdullah Al Fahad (Thay: Saeed Al Hamsal)
74
Abdullah Al Salem (Thay: Konstantinos Fortounis)
79
Faris Abdi
85
Rakan Kaabi (Thay: Gojko Cimirot)
90
Otabek Shukurov
90+1'

Thống kê trận đấu Al Khaleej vs Al Feiha

số liệu thống kê
Al Khaleej
Al Khaleej
Al Feiha
Al Feiha
44 Kiểm soát bóng 56
3 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 2
2 Việt vị 5
13 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
15 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Al Khaleej vs Al Feiha

Tất cả (13)
90+5'

Gojko Cimirot rời sân và được thay thế bởi Rakan Kaabi.

90+1' Thẻ vàng cho Otabek Shukurov.

Thẻ vàng cho Otabek Shukurov.

85' Thẻ vàng cho Faris Abdi.

Thẻ vàng cho Faris Abdi.

79'

Konstantinos Fortounis rời sân và được thay thế bởi Abdullah Al Salem.

74'

Saeed Al Hamsal rời sân và được thay thế bởi Abdullah Al Fahad.

69'

Khalid Al Kabi rời sân và được thay thế bởi Nawaf Al Harthi.

58'

Hisham Al Dubais rời sân và được thay thế bởi Saleh Aboulshamat.

46'

Khaled Al Samiri rời sân và được thay thế bởi Mansour Hamzi.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+8'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+6' Thẻ vàng cho Khaled Al Samiri.

Thẻ vàng cho Khaled Al Samiri.

22' Thẻ vàng cho Renzo Lopez.

Thẻ vàng cho Renzo Lopez.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Al Khaleej vs Al Feiha

Al Khaleej (4-2-3-1): Ibrahim Sehic (23), Saeed Al-Hamsl (39), Mohammed Al-Khubrani (3), Marcel Tisserand (32), Rebocho (5), Khaled Al-Sumairi (8), Dimitris Kourbelis (21), Khaled Narey (7), Konstantinos Fortounis (17), Fabio Martins (10), Hisham Al-Dubais (77)

Al Feiha (4-4-2): Orlando Mosquera (52), Mohammed Kareem Al Baqawi (22), Sami Al Khaibari (4), Makhir Al Rashidi (2), Faris Abdi (25), Gojko Cimirot (13), Khalid Al Kaabi (77), Otabek Shukurov (20), Fashion Sakala (10), Alejandro Pozuelo (8), Renzo Lopez (9)

Al Khaleej
Al Khaleej
4-2-3-1
23
Ibrahim Sehic
39
Saeed Al-Hamsl
3
Mohammed Al-Khubrani
32
Marcel Tisserand
5
Rebocho
8
Khaled Al-Sumairi
21
Dimitris Kourbelis
7
Khaled Narey
17
Konstantinos Fortounis
10
Fabio Martins
77
Hisham Al-Dubais
9
Renzo Lopez
8
Alejandro Pozuelo
10
Fashion Sakala
20
Otabek Shukurov
77
Khalid Al Kaabi
13
Gojko Cimirot
25
Faris Abdi
2
Makhir Al Rashidi
4
Sami Al Khaibari
22
Mohammed Kareem Al Baqawi
52
Orlando Mosquera
Al Feiha
Al Feiha
4-4-2
Thay người
46’
Khaled Al Samiri
Mansour Hamzi
69’
Khalid Al Kabi
Nawwaf Al Harthi
58’
Hisham Al Dubais
Saleh Aboulshamat
90’
Gojko Cimirot
Rakan Al-Kaabi
74’
Saeed Al Hamsal
Abdullah Al-Fahad
79’
Konstantinos Fortounis
Abdullah Al Salem
Cầu thủ dự bị
Abdullah Al Salem
Abdulraouf Abdulaziz Issa Al Dakheel
Saleh Aboulshamat
Nawwaf Al Harthi
Arif Saleh Al-Haydar
Abdulhadi Al-Harajin
Murad Al-Hawsawi
Khaled Al Rammah
Bandar Al Mutairi
Redha Al Abdullah
Mansour Hamzi
Mansor Al Beshe
Abdullah Al-Fahad
Rangel
Ali Saeed Ali Al Shaafi
Rakan Al-Kaabi
Marwan Al Haidari
Mohammed Al Dowaish

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
15/12 - 2022
29/04 - 2023
13/08 - 2023
21/12 - 2023
20/09 - 2024
20/02 - 2025
13/09 - 2025
29/01 - 2026

Thành tích gần đây Al Khaleej

VĐQG Saudi Arabia
28/02 - 2026
25/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
04/02 - 2026
29/01 - 2026
24/01 - 2026
21/01 - 2026
16/01 - 2026

Thành tích gần đây Al Feiha

VĐQG Saudi Arabia
01/03 - 2026
26/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
05/02 - 2026
01/02 - 2026
29/01 - 2026
26/01 - 2026
23/01 - 2026
17/01 - 2026
H1: 1-1

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al NassrAl Nassr2420134661T T T T T
2Al AhliAl Ahli2418513159T T T T T
3Al HilalAl Hilal2417703958T T H H T
4Al QadsiahAl Qadsiah2416623354H T T T H
5Al IttihadAl Ittihad2412661142B T H H T
6Al TaawounAl Taawoun2412571341H B B H H
7Al EttifaqAl Ettifaq241158-738T B T B B
8NEOM SCNEOM SC249510-432T B T H B
9Al FatehAl Fateh247710-1128H B B T H
10Al HazmAl Hazm247710-1828B T B H T
11Al KhaleejAl Khaleej247611427H H B B B
12Al FeihaAl Feiha247611-1327T B T H B
13Al KholoodAl Kholood248115-1025T B B T T
14Al ShababAl Shabab246711-825B B T T B
15Al RiyadhAl Riyadh243714-2316B H T B B
16DamacDamac2421012-2316B T B B H
17Al AkhdoudAl Akhdoud243417-2813B B B B T
18Al NajmaAl Najma241518-328B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow