Thứ Bảy, 30/08/2025
Renzo Lopez
22
Khaled Al Samiri
45+6'
Mansour Hamzi (Thay: Khaled Al Samiri)
46
Saleh Aboulshamat (Thay: Hisham Al Dubais)
58
Nawaf Al Harthi (Thay: Khalid Al Kabi)
69
Abdullah Al Fahad (Thay: Saeed Al Hamsal)
74
Abdullah Al Salem (Thay: Konstantinos Fortounis)
79
Faris Abdi
85
Rakan Kaabi (Thay: Gojko Cimirot)
90
Otabek Shukurov
90+1'

Thống kê trận đấu Al Khaleej vs Al Feiha

số liệu thống kê
Al Khaleej
Al Khaleej
Al Feiha
Al Feiha
44 Kiểm soát bóng 56
13 Phạm lỗi 12
15 Ném biên 20
2 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Al Khaleej vs Al Feiha

Tất cả (13)
90+5'

Gojko Cimirot rời sân và được thay thế bởi Rakan Kaabi.

90+1' Thẻ vàng cho Otabek Shukurov.

Thẻ vàng cho Otabek Shukurov.

85' Thẻ vàng cho Faris Abdi.

Thẻ vàng cho Faris Abdi.

79'

Konstantinos Fortounis rời sân và được thay thế bởi Abdullah Al Salem.

74'

Saeed Al Hamsal rời sân và được thay thế bởi Abdullah Al Fahad.

69'

Khalid Al Kabi rời sân và được thay thế bởi Nawaf Al Harthi.

58'

Hisham Al Dubais rời sân và được thay thế bởi Saleh Aboulshamat.

46'

Khaled Al Samiri rời sân và được thay thế bởi Mansour Hamzi.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+8'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+6' Thẻ vàng cho Khaled Al Samiri.

Thẻ vàng cho Khaled Al Samiri.

22' Thẻ vàng cho Renzo Lopez.

Thẻ vàng cho Renzo Lopez.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Al Khaleej vs Al Feiha

Al Khaleej (4-2-3-1): Ibrahim Sehic (23), Saeed Al-Hamsl (39), Mohammed Al-Khubrani (3), Marcel Tisserand (32), Rebocho (5), Khaled Al-Sumairi (8), Dimitris Kourbelis (21), Khaled Narey (7), Konstantinos Fortounis (17), Fabio Martins (10), Hisham Al-Dubais (77)

Al Feiha (4-4-2): Orlando Mosquera (52), Mohammed Kareem Al Baqawi (22), Sami Al Khaibari (4), Makhir Al Rashidi (2), Faris Abdi (25), Gojko Cimirot (13), Khalid Al Kaabi (77), Otabek Shukurov (20), Fashion Sakala (10), Alejandro Pozuelo (8), Renzo Lopez (9)

Al Khaleej
Al Khaleej
4-2-3-1
23
Ibrahim Sehic
39
Saeed Al-Hamsl
3
Mohammed Al-Khubrani
32
Marcel Tisserand
5
Rebocho
8
Khaled Al-Sumairi
21
Dimitris Kourbelis
7
Khaled Narey
17
Konstantinos Fortounis
10
Fabio Martins
77
Hisham Al-Dubais
9
Renzo Lopez
8
Alejandro Pozuelo
10
Fashion Sakala
20
Otabek Shukurov
77
Khalid Al Kaabi
13
Gojko Cimirot
25
Faris Abdi
2
Makhir Al Rashidi
4
Sami Al Khaibari
22
Mohammed Kareem Al Baqawi
52
Orlando Mosquera
Al Feiha
Al Feiha
4-4-2
Thay người
46’
Khaled Al Samiri
Mansour Hamzi
69’
Khalid Al Kabi
Nawwaf Al Harthi
58’
Hisham Al Dubais
Saleh Aboulshamat
90’
Gojko Cimirot
Rakan Al-Kaabi
74’
Saeed Al Hamsal
Abdullah Al-Fahad
79’
Konstantinos Fortounis
Abdullah Al Salem
Cầu thủ dự bị
Abdullah Al Salem
Abdulraouf Abdulaziz Issa Al Dakheel
Saleh Aboulshamat
Nawwaf Al Harthi
Arif Saleh Al-Haydar
Abdulhadi Al-Harajin
Murad Al-Hawsawi
Khaled Al Rammah
Bandar Al Mutairi
Redha Al Abdullah
Mansour Hamzi
Mansor Al Beshe
Abdullah Al-Fahad
Rangel
Ali Saeed Ali Al Shaafi
Rakan Al-Kaabi
Marwan Al Haidari
Mohammed Al Dowaish

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
15/12 - 2022
29/04 - 2023
13/08 - 2023
21/12 - 2023
20/09 - 2024
20/02 - 2025

Thành tích gần đây Al Khaleej

VĐQG Saudi Arabia
30/08 - 2025
27/05 - 2025
21/05 - 2025
16/05 - 2025
11/05 - 2025
02/05 - 2025
24/04 - 2025
17/04 - 2025
12/04 - 2025
06/04 - 2025

Thành tích gần đây Al Feiha

VĐQG Saudi Arabia
27/05 - 2025
21/05 - 2025
17/05 - 2025
12/05 - 2025
02/05 - 2025
H1: 0-1
24/04 - 2025
18/04 - 2025
12/04 - 2025
06/04 - 2025
16/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al NassrAl Nassr110053T
2Al KhaleejAl Khaleej110033T
3Al HilalAl Hilal110023T
4Al EttifaqAl Ettifaq110013T
5Al AhliAl Ahli110013T
6Al HazmAl Hazm101001H
7DamacDamac101001H
8Al AkhdoudAl Akhdoud000000
9Al FatehAl Fateh000000
10Al IttihadAl Ittihad000000
11Al NajmaAl Najma000000
12Al QadsiahAl Qadsiah000000
13Al FeihaAl Feiha000000
14Al KholoodAl Kholood1001-10B
15NEOM SCNEOM SC1001-10B
16Al RiyadhAl Riyadh1001-20B
17Al ShababAl Shabab1001-30B
18Al TaawounAl Taawoun1001-50B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow