Mourad Batna rời sân và được thay thế bởi Saad Al-Shurafa.
Saeed Baattia 29 | |
Matias Vargas (Kiến tạo: Mourad Batna) 41 | |
Bart Schenkeveld 45+3' | |
Joshua King (Thay: Mansour Hamzi) 46 | |
Jorge Fernandes 68 | |
Jorge Fernandes 71 | |
Mohammed Al-Khabrani 80 | |
Mohammed Al Sahihi (Thay: Naif Masoud) 81 | |
Abdulaziz Al Suwailem (Thay: Wesley Delgado) 81 | |
Hussain Al Sultan (Thay: Saeed Al Hamsal) 82 | |
Ali Abdulraouf (Thay: Majed Omar Kanabah) 82 | |
Mohammed Al Sahihi 85 | |
Othman Al-Othman (Thay: Matias Vargas) 90 | |
Fahad Aqeel Al-Zubaidi (Thay: Sofiane Bendebka) 90 | |
Saad Al-Shurafa (Thay: Mourad Batna) 90 | |
Othman Al-Othman 90+3' |
Thống kê trận đấu Al Khaleej vs Al Fateh


Diễn biến Al Khaleej vs Al Fateh
Thẻ vàng cho Othman Al-Othman.
Sofiane Bendebka rời sân và được thay thế bởi Fahad Aqeel Al-Zubaidi.
Matias Vargas rời sân và được thay thế bởi Othman Al-Othman.
Thẻ vàng cho Mohammed Al Sahihi.
Majed Omar Kanabah rời sân và được thay thế bởi Ali Abdulraouf.
Saeed Al Hamsal rời sân và được thay thế bởi Hussain Al Sultan.
Wesley Delgado rời sân và được thay thế bởi Abdulaziz Al Suwailem.
Naif Masoud rời sân và được thay thế bởi Mohammed Al Sahihi.
Thẻ vàng cho Mohammed Al-Khabrani.
Thẻ vàng cho Jorge Fernandes.
Thẻ vàng cho Jorge Fernandes.
Mansour Hamzi rời sân và được thay thế bởi Joshua King.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Bart Schenkeveld.
Mourad Batna đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Matias Vargas đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Saeed Baattia.
Abdullah Al-Kharbosh chỉ định một tình huống ném biên cho Al-Khaleej, gần khu vực của Al-Fateh.
Bóng an toàn khi Al-Fateh được trao một tình huống ném biên trong phần sân của họ.
Đội hình xuất phát Al Khaleej vs Al Fateh
Al Khaleej (4-4-2): Anthony Moris (49), Saeed Al-Hamsl (39), Mohammed Al-Khubrani (3), Bart Schenkeveld (4), Rebocho (5), Mansour Hamzi (15), Dimitris Kourbelis (21), Majed Omar Kanabah (12), Saleh Al-Amri (93), Konstantinos Fortounis (10), Giorgos Masouras (9)
Al Fateh (4-2-3-1): Fernando Pacheco (1), Saeed Baattia (15), Jorge Fernandes (44), Ziyad Maher Al-Jari (4), Wesley Delgado (23), Marwane Saadane (17), Naif Masoud (6), Mourad Batna (11), Sofiane Bendebka (28), Abdul Aziz Al-Fawaz (98), Matias Vargas (10)


| Thay người | |||
| 46’ | Mansour Hamzi Joshua King | 81’ | Naif Masoud Mohammed Hussain Al-Sahihi |
| 82’ | Majed Omar Kanabah Ali Abdulraouf | 81’ | Wesley Delgado Abdulaziz Al Suwailem |
| 82’ | Saeed Al Hamsal Hussain Al Sultan | 90’ | Matias Vargas Othman Al Othman |
| 90’ | Mourad Batna Saad bin Fahad Al-Sharfa | ||
| 90’ | Sofiane Bendebka Fahad Aqeel Al-Zubaidi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Marwan Al Haidari | Amin Al Bukhari | ||
Ali Abdulraouf | Abdullah Al Anazi | ||
Abdullah Al Hafith | Othman Al Othman | ||
Arif Saleh Al-Haydar | Mohammed Hussain Al-Sahihi | ||
Hussain Al Sultan | Mohamed Al-Sarnukh | ||
Ahmed Asiri | Saad bin Fahad Al-Sharfa | ||
Rakan Al Kaabi | Abdulaziz Al Suwailem | ||
Joshua King | Fahad Aqeel Al-Zubaidi | ||
Bandar Al Mutairi | Fawaz Al-Hamad | ||
Nhận định Al Khaleej vs Al Fateh
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Khaleej
Thành tích gần đây Al Fateh
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 13 | 2 | 0 | 26 | 41 | T T T T T | |
| 2 | 16 | 12 | 1 | 3 | 26 | 37 | B B B T T | |
| 3 | 16 | 11 | 4 | 1 | 14 | 37 | T T T T T | |
| 4 | 15 | 11 | 1 | 3 | 16 | 34 | T B T B T | |
| 5 | 15 | 10 | 3 | 2 | 22 | 33 | T T T T T | |
| 6 | 15 | 8 | 3 | 4 | 10 | 27 | T T T H B | |
| 7 | 16 | 7 | 5 | 4 | 0 | 26 | T T B T H | |
| 8 | 16 | 7 | 3 | 6 | 10 | 24 | H T T T B | |
| 9 | 16 | 6 | 3 | 7 | -4 | 21 | T B B B H | |
| 10 | 16 | 6 | 3 | 7 | -7 | 21 | T T T H B | |
| 11 | 15 | 4 | 4 | 7 | -12 | 16 | T B B T B | |
| 12 | 16 | 5 | 0 | 11 | -6 | 15 | T B B B T | |
| 13 | 15 | 3 | 5 | 7 | -14 | 14 | B B H B H | |
| 14 | 16 | 2 | 6 | 8 | -11 | 12 | B B T B H | |
| 15 | 16 | 1 | 8 | 7 | -15 | 11 | B B H H B | |
| 16 | 16 | 2 | 4 | 10 | -20 | 10 | B H B B H | |
| 17 | 16 | 2 | 3 | 11 | -18 | 9 | B B T B H | |
| 18 | 16 | 0 | 4 | 12 | -17 | 4 | H B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
