Thẻ vàng cho Guilherme.
Ahmed Al-Jelidan 23 | |
Ahmed Al-Julaydan 23 | |
Saeid Ezatolahi (Kiến tạo: Federico Nicolas Cartabia) 40 | |
Igor Gomes 45+2' | |
Roger Fernandes (Thay: Ahmed Al-Jelidan) 59 | |
Roger Fernandes (Thay: Ahmed Al-Julaydan) 59 | |
Sardar Azmoun (Thay: Yuri Cesar) 65 | |
Mahamadou Doumbia 76 | |
Yahya Al Ghassani (Thay: Federico Nicolas Cartabia) 77 | |
Breno Cascardo (Thay: Saeid Ezatolahi) 77 | |
Faisel Al-Ghamdi (Thay: Jan-Carlo Simic) 79 | |
Breno Cascardo 80 | |
Roger Fernandes 81 | |
Munas Dabbur (Thay: Sultan Adill Alamiri) 83 | |
Rikelme (Thay: Mateus Henrique) 83 | |
Saleh Al-Shehri (Thay: Mario Mitaj) 86 | |
Muath Faqeehi (Thay: Steven Bergwijn) 86 | |
Guilherme 87 |
Thống kê trận đấu Al Ittihad vs Shabab Al-Ahli Dubai FC


Diễn biến Al Ittihad vs Shabab Al-Ahli Dubai FC
Steven Bergwijn rời sân và được thay thế bởi Muath Faqeehi.
Mario Mitaj rời sân và được thay thế bởi Saleh Al-Shehri.
Mateus Henrique rời sân và được thay thế bởi Rikelme.
Sultan Adill Alamiri rời sân và được thay thế bởi Munas Dabbur.
Thẻ vàng cho Roger Fernandes.
Thẻ vàng cho Breno Cascardo.
Jan-Carlo Simic rời sân và được thay thế bởi Faisel Al-Ghamdi.
Saeid Ezatolahi rời sân và được thay thế bởi Breno Cascardo.
Federico Nicolas Cartabia rời sân và được thay thế bởi Yahya Al Ghassani.
Thẻ vàng cho Mahamadou Doumbia.
Yuri Cesar rời sân và được thay thế bởi Sardar Azmoun.
Ahmed Al-Julaydan rời sân và anh được thay thế bởi Roger Fernandes.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Igor Gomes.
Federico Nicolas Cartabia đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Saeid Ezatolahi đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ahmed Al-Julaydan.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Al Ittihad vs Shabab Al-Ahli Dubai FC
Al Ittihad (4-3-3): Predrag Rajković (1), Ahmed Al-Jelidan (32), Jan-Carlo Šimić (4), Danilo Pereira (2), Mario Mitaj (12), N'Golo Kanté (7), Mahamadou Doumbia (17), Fabinho (8), Moussa Diaby (19), Karim Benzema (9), Steven Bergwijn (34)
Shabab Al-Ahli Dubai FC (4-2-3-1): Hamad Al Meqebaali (22), Mateus Henrique (75), Igor Gomes (25), Renan Victor (13), Kauan Santos (31), Nemanja Maksimović (88), Saeid Ezatolahi (6), Federico Cartabia (10), Yuri Cesar (57), Guilherme (77), Sultan Adil (21)


| Thay người | |||
| 59’ | Ahmed Al-Julaydan Roger | 65’ | Yuri Cesar Sardar Azmoun |
| 79’ | Jan-Carlo Simic Faisal Al-Ghamdi | 77’ | Saeid Ezatolahi Breno Cascardo |
| 86’ | Mario Mitaj Saleh Al-Shehri | 77’ | Federico Nicolas Cartabia Yahya Alghassani |
| 86’ | Steven Bergwijn Muath Faquihi | 83’ | Mateus Henrique Rikelme |
| 83’ | Sultan Adill Alamiri Munas Dabbur | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Saleh Al-Shehri | Breno Cascardo | ||
Hamed Al Ghamdi | Sebastian Gonzalez | ||
Roger | Eid Khamis Eid | ||
Saad Al-Mousa | Mersad Seifi | ||
Muath Faquihi | Sardar Azmoun | ||
Ahmed Mazen Alghamdi | Mohammed Al Mansoori | ||
Abdulaziz Al Bishi | Rikelme | ||
Ahmed Sharahili | Kaiky | ||
Faisal Al-Ghamdi | Yahya Alghassani | ||
Awad Al-Nashri | Munas Dabbur | ||
Osama Al-Mermesh | Harib Suhail | ||
Mohammed Al Absi | Rakaan Al-Menhali | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Ittihad
Thành tích gần đây Shabab Al-Ahli Dubai FC
Bảng xếp hạng AFC Champions League
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 2 | 1 | 8 | 17 | ||
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | ||
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | ||
| 4 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | ||
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | ||
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | ||
| 7 | 8 | 2 | 4 | 2 | 1 | 10 | ||
| 8 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | ||
| 9 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | ||
| 10 | 8 | 1 | 3 | 4 | -4 | 6 | T | |
| 11 | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | ||
| 12 | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 | ||
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 11 | 22 | ||
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 12 | 17 | ||
| 3 | 8 | 5 | 2 | 1 | 8 | 17 | ||
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 13 | 15 | ||
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | ||
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | ||
| 7 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | T | |
| 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | ||
| 9 | 8 | 2 | 2 | 4 | -8 | 8 | ||
| 10 | 8 | 2 | 0 | 6 | -14 | 6 | ||
| 11 | 8 | 1 | 2 | 5 | -14 | 5 | ||
| 12 | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch