Chủ Nhật, 18/01/2026
Ahmed Alghamdi (Kiến tạo: Roger Fernandes)
16
Nawaf Al-Sadi (Thay: Nawaf Al Ghulaimish)
39
Mario Mitaj
43
Majed Abdullah (Thay: Abdullah Saeed)
46
Majed Abdullah
70
Abdullah Saeed
70
Vincent Sierro (Thay: Faisal Al-Subiani)
76
Abdulaziz Al Bishi (Thay: Ahmed Alghamdi)
82
Hussain Al-Sabiyani (Thay: Ali Makki)
85
Steven Bergwijn (Kiến tạo: Muhannad Shanqeeti)
86
Hamed Al Ghamdi (Thay: Steven Bergwijn)
88
Saleh Al-Shehri (Thay: Karim Benzema)
88
Ahmed Al Julaydan (Thay: Muhannad Shanqeeti)
90
Ahmed Mohammed Sharahili (Thay: Hasan Kadesh)
90

Thống kê trận đấu Al Ittihad vs Al Shabab

số liệu thống kê
Al Ittihad
Al Ittihad
Al Shabab
Al Shabab
67 Kiểm soát bóng 33
8 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
4 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Al Ittihad vs Al Shabab

Tất cả (22)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2'

Hasan Kadesh rời sân và được thay thế bởi Ahmed Mohammed Sharahili.

90+2'

Muhannad Shanqeeti rời sân và được thay thế bởi Ahmed Al Julaydan.

89' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

88'

Karim Benzema rời sân và được thay thế bởi Saleh Al-Shehri.

88'

Steven Bergwijn rời sân và được thay thế bởi Hamed Al Ghamdi.

86'

Muhannad Shanqeeti đã kiến tạo cho bàn thắng.

86' V À A A O O O - Steven Bergwijn đã ghi bàn!

V À A A O O O - Steven Bergwijn đã ghi bàn!

85'

Ali Makki rời sân và được thay thế bởi Hussain Al-Sabiyani.

84' Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

82'

Ahmed Alghamdi rời sân và được thay thế bởi Abdulaziz Al Bishi.

76'

Faisal Al-Subiani rời sân và được thay thế bởi Vincent Sierro.

70' Thẻ vàng cho Abdullah Saeed.

Thẻ vàng cho Abdullah Saeed.

70' Thẻ vàng cho Majed Abdullah.

Thẻ vàng cho Majed Abdullah.

46'

Abdullah Saeed rời sân và được thay thế bởi Majed Abdullah.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43' Thẻ vàng cho Mario Mitaj.

Thẻ vàng cho Mario Mitaj.

39'

Nawaf Al Ghulaimish rời sân và được thay thế bởi Nawaf Al-Sadi.

16'

Roger Fernandes đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

16' V À A A O O O - Ahmed Alghamdi đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ahmed Alghamdi đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Al Ittihad vs Al Shabab

Al Ittihad (4-2-3-1): Predrag Rajković (1), Muhannad Shanqeeti (13), Danilo Pereira (2), Hassan Kadesh (15), Mario Mitaj (12), N'Golo Kanté (7), Fabinho (8), Ahmed Mazen Alghamdi (27), Steven Bergwijn (34), Roger (78), Karim Benzema (9)

Al Shabab (4-3-3): Marcelo Grohe (43), Nawaf Al-Gulaymish (66), Mohammed Al Hakim (2), Wesley Hoedt (4), Saad Yaslam (31), Ali Abdulqader Makki (5), Faisal Al-Subiani (6), Yacine Adli (29), Josh Brownhill (8), Abdullah Matuq Saeed (37), Unai Hernandez (7)

Al Ittihad
Al Ittihad
4-2-3-1
1
Predrag Rajković
13
Muhannad Shanqeeti
2
Danilo Pereira
15
Hassan Kadesh
12
Mario Mitaj
7
N'Golo Kanté
8
Fabinho
27
Ahmed Mazen Alghamdi
34
Steven Bergwijn
78
Roger
9
Karim Benzema
7
Unai Hernandez
37
Abdullah Matuq Saeed
8
Josh Brownhill
29
Yacine Adli
6
Faisal Al-Subiani
5
Ali Abdulqader Makki
31
Saad Yaslam
4
Wesley Hoedt
2
Mohammed Al Hakim
66
Nawaf Al-Gulaymish
43
Marcelo Grohe
Al Shabab
Al Shabab
4-3-3
Thay người
82’
Ahmed Alghamdi
Abdulaziz Al Bishi
39’
Nawaf Al Ghulaimish
Nawaf Al-Sadi
88’
Steven Bergwijn
Hamed Al Ghamdi
46’
Abdullah Saeed
Majed Abdullah
88’
Karim Benzema
Saleh Al-Shehri
76’
Faisal Al-Subiani
Vincent Sierro
90’
Muhannad Shanqeeti
Ahmed Al Julaydan
85’
Ali Makki
Hussain Al Sibyani
90’
Hasan Kadesh
Ahmed Sharahili
Cầu thủ dự bị
Mohammed Al Absi
Abdulaziz Rahma
Abdullah Fallatah
Nawaf Al-Sadi
Ahmed Al Julaydan
Muhammad Al Otaibi
Barnawi
Hussain Al Sibyani
Hamed Al Ghamdi
Majed Abdullah
Ahmed Sharahili
Vincent Sierro
Awad Al-Nashri
Sultan Al Anzi
Saleh Al-Shehri
Abdulaziz Al Bishi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
10/01 - 2023
28/04 - 2023
04/11 - 2023
27/04 - 2024
23/01 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
02/04 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
21/05 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
30/11 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
28/12 - 2025

Thành tích gần đây Al Ittihad

VĐQG Saudi Arabia
17/01 - 2026
14/01 - 2026
10/01 - 2026
04/01 - 2026
31/12 - 2025
28/12 - 2025
AFC Champions League
24/12 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
30/11 - 2025
AFC Champions League
24/11 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
21/11 - 2025

Thành tích gần đây Al Shabab

VĐQG Saudi Arabia
18/01 - 2026
15/01 - 2026
09/01 - 2026
03/01 - 2026
01/01 - 2026
28/12 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
30/11 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
23/11 - 2025
08/11 - 2025
31/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal1412202538T T T T T
2Al AhliAl Ahli1510411134T T T T T
3Al NassrAl Nassr1410132431T H B B B
4Al TaawounAl Taawoun1410131431T T B T B
5Al QadsiahAl Qadsiah149321830H T T T T
6Al IttihadAl Ittihad158341027T T T H B
7Al EttifaqAl Ettifaq15744025H T T B T
8Al KhaleejAl Khaleej157351324B H T T T
9Al FatehAl Fateh15636-421T T T T H
10NEOM SCNEOM SC14626-320T B T B B
11Al HazmAl Hazm14446-816H T B B T
12Al FeihaAl Feiha15357-1414B B H B H
13Al KholoodAl Kholood154011-912B T B B B
14Al ShababAl Shabab14257-1011B B B B T
15DamacDamac15186-1411T B B H H
16Al RiyadhAl Riyadh14239-189B B B H B
17Al AkhdoudAl Akhdoud152211-188B B B T B
18Al NajmaAl Najma150312-173B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow