Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Awad Al Nashri 18 | |
John Buckley 28 | |
Gustavo Rodrigues (Thay: Ramiro Enrique) 34 | |
Ahmed Mohammed Sharahili 36 | |
Moussa Diaby (Thay: Awad Al Nashri) 46 | |
Muhannad Shanqeeti (Thay: Ahmed Al-Julaydan) 46 | |
Mohammed Sawaan (Thay: Hattan Sultan Bahbri) 64 | |
Abdulaziz Al Bishi (Thay: Ahmed Mohammed Sharahili) 65 | |
Abdulrahman Al-Safar (Thay: Sultan Al-Shahri) 73 | |
Faisel Al-Ghamdi (Thay: Jan-Carlo Simic) 87 | |
Ahmed Alghamdi (Thay: Steven Bergwijn) 90 |
Thống kê trận đấu Al Ittihad vs Al Kholood


Diễn biến Al Ittihad vs Al Kholood
Steven Bergwijn rời sân và được thay thế bởi Ahmed Alghamdi.
Jan-Carlo Simic rời sân và được thay thế bởi Faisel Al-Ghamdi.
Sultan Al-Shahri rời sân và được thay thế bởi Abdulrahman Al-Safar.
Ahmed Mohammed Sharahili rời sân và được thay thế bởi Abdulaziz Al Bishi.
Hattan Sultan Bahbri rời sân và được thay thế bởi Mohammed Sawaan.
Ahmed Al-Julaydan rời sân và được thay thế bởi Muhannad Shanqeeti.
Awad Al Nashri rời sân và được thay thế bởi Moussa Diaby.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Ahmed Mohammed Sharahili.
Ramiro Enrique rời sân và được thay thế bởi Gustavo Rodrigues.
Thẻ vàng cho John Buckley.
Thẻ vàng cho Awad Al Nashri.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Al Ittihad vs Al Kholood
Al Ittihad (4-2-3-1): Predrag Rajković (1), Jan-Carlo Šimić (4), Ahmed Sharahili (20), Hassan Kadesh (15), Mario Mitaj (12), Awad Al-Nashri (14), Danilo Pereira (2), Ahmed Al-Jelidan (32), Houssem Aouar (10), Steven Bergwijn (34), Youssef En-Nesyri (21)
Al Kholood (4-4-2): Juan Cozzani (31), Norbert Gyömbér (23), Edgaras Utkus (3), Shaquille Pinas (38), Sultan Al-Shahri (7), Abdulaziz Al-Aliwa (46), Abdulrahman Al Dosari (39), John Buckley (6), Iker Kortajarena (10), Hattan Bahebri (11), Ramiro Enrique (18)


| Thay người | |||
| 46’ | Awad Al Nashri Moussa Diaby | 34’ | Ramiro Enrique Gustavo Rodrigues |
| 46’ | Ahmed Al-Julaydan Muhannad Shanqeeti | 64’ | Hattan Sultan Bahbri Mohammed Sawaan |
| 65’ | Ahmed Mohammed Sharahili Abdulaziz Al Bishi | 73’ | Sultan Al-Shahri Abdulrahman Al-Safari |
| 87’ | Jan-Carlo Simic Faisal Al-Ghamdi | ||
| 90’ | Steven Bergwijn Ahmed Mazen Alghamdi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ahmed Mazen Alghamdi | Mohammed Mazyad Al-Shammari | ||
Hamed Al Ghamdi | Rakan Al-Jamaan | ||
Barnawi | Mohammed Sawaan | ||
Abdulaziz Al Bishi | Hassan Al-Asmari | ||
Moussa Diaby | Gustavo Rodrigues | ||
Osama Al-Mermesh | Abdulrahman Al-Safari | ||
Faisal Al-Ghamdi | Rashid Al-Mutairi | ||
Mohammed Al Absi | Jamaan Abdullah Al Dossary | ||
Muhannad Shanqeeti | Odai Hussein | ||
Nhận định Al Ittihad vs Al Kholood
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Ittihad
Thành tích gần đây Al Kholood
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 27 | 1 | 4 | 60 | 82 | T T T B T | |
| 2 | 31 | 23 | 8 | 0 | 55 | 77 | H T T T T | |
| 3 | 31 | 22 | 6 | 3 | 39 | 72 | T H B T T | |
| 4 | 32 | 21 | 8 | 3 | 43 | 71 | H H T T T | |
| 5 | 31 | 15 | 7 | 9 | 16 | 52 | H B T B T | |
| 6 | 30 | 14 | 7 | 9 | 9 | 49 | B T B T H | |
| 7 | 32 | 14 | 7 | 11 | -2 | 49 | B B T H T | |
| 8 | 31 | 11 | 8 | 12 | -4 | 41 | T T B H H | |
| 9 | 32 | 10 | 9 | 13 | -19 | 39 | T T H B H | |
| 10 | 32 | 10 | 8 | 14 | -9 | 38 | H B H T B | |
| 11 | 32 | 10 | 7 | 15 | -3 | 37 | B T T B B | |
| 12 | 31 | 8 | 9 | 14 | -15 | 33 | B T H H B | |
| 13 | 31 | 7 | 11 | 13 | -12 | 32 | H H H B B | |
| 14 | 31 | 9 | 4 | 18 | -19 | 31 | H B T H H | |
| 15 | 31 | 5 | 11 | 15 | -22 | 26 | B H T B B | |
| 16 | 31 | 5 | 8 | 18 | -30 | 23 | H T B B B | |
| 17 | 31 | 4 | 4 | 23 | -44 | 16 | T B B B B | |
| 18 | 32 | 2 | 7 | 23 | -43 | 13 | T B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
