Thứ Bảy, 29/11/2025
Houssem Aouar (Kiến tạo: Moussa Diaby)
22
Danilo Pereira
26
Matias Vargas (Kiến tạo: Mourad Batna)
33
Steven Bergwijn
35
Muath Faqeehi
36
Steven Bergwijn
39
Mourad Batna
41
Houssem Aouar
42
Mourad Batna
45
Mourad Batna
45+2'
Ali Hassan Al Masoud (Thay: Othman Al Othman)
46
Ali Al Masoud (Thay: Othman Al-Othman)
46
Abdulrahman Al-Obood (Thay: Muath Faqeehi)
46
Predrag Rajkovic
58
Mohammed Al-Absi (Thay: Saleh Al-Shehri)
64
Saad Al-Shurafa (Thay: Fahad Aqeel Al-Zubaidi)
64
Mohammed Al-Absi
67
(Pen) Sofiane Bendebka
69
Saad Al-Shurafa
73
Saeed Baattia
81
Faisel Al-Ghamdi (Thay: Houssem Aouar)
85
Maher Aljari Ziyad (Thay: Jorge Fernandes)
86
Sattam Al Tumbukti (Thay: Ali Al Masoud)
86
Mahdi Al Aboud (Thay: Saeed Baattia)
90
Mahamadou Doumbia (Thay: Steven Bergwijn)
90
Muhannad Shanqeeti
90+1'

Thống kê trận đấu Al Ittihad vs Al Fateh

số liệu thống kê
Al Ittihad
Al Ittihad
Al Fateh
Al Fateh
57 Kiểm soát bóng 43
4 Phạm lỗi 2
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Al Ittihad vs Al Fateh

Tất cả (44)
90+6'

Steven Bergwijn rời sân và được thay thế bởi Mahamadou Doumbia.

90+1' V À A A O O O - Muhannad Shanqeeti đã ghi bàn!

V À A A O O O - Muhannad Shanqeeti đã ghi bàn!

90'

Saeed Baattia rời sân và được thay thế bởi Mahdi Al Aboud.

86'

Ali Al Masoud rời sân và được thay thế bởi Sattam Al Tumbukti.

86'

Jorge Fernandes rời sân và được thay thế bởi Maher Aljari Ziyad.

85'

Houssem Aouar rời sân và được thay thế bởi Faisel Al-Ghamdi.

81' Thẻ vàng cho Saeed Baattia.

Thẻ vàng cho Saeed Baattia.

73' Thẻ vàng cho Saad Al-Shurafa.

Thẻ vàng cho Saad Al-Shurafa.

69' V À A A O O O - Sofiane Bendebka của Al Fateh FC thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Sofiane Bendebka của Al Fateh FC thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

67' Thẻ vàng cho Mohammed Al-Absi.

Thẻ vàng cho Mohammed Al-Absi.

64'

Fahad Aqeel Al-Zubaidi rời sân và được thay thế bởi Saad Al-Shurafa.

64'

Saleh Al-Shehri rời sân và được thay thế bởi Mohammed Al-Absi.

59' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Predrag Rajkovic nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Predrag Rajkovic nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

58' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Predrag Rajkovic nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Predrag Rajkovic nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

46'

Muath Faqeehi rời sân và được thay thế bởi Abdulrahman Al-Obood.

46'

Othman Al-Othman rời sân và được thay thế bởi Ali Al Masoud.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+2' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Mourad Batna nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Mourad Batna nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

45+2' THẺ ĐỎ! - Mourad Batna nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Mourad Batna nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

45' THẺ ĐỎ! - Mourad Batna nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Mourad Batna nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

Đội hình xuất phát Al Ittihad vs Al Fateh

Al Ittihad (4-2-3-1): Predrag Rajković (1), Muhannad Shanqeeti (13), Saad Al-Mousa (6), Danilo Pereira (2), Muath Faquihi (42), N'Golo Kanté (7), Fabinho (8), Moussa Diaby (19), Houssem Aouar (10), Steven Bergwijn (34), Saleh Al-Shehri (11)

Al Fateh (4-3-3): Fernando Pacheco (1), Saeed Baattia (15), Jorge Fernandes (44), Marwane Saadane (17), Majed Qasheesh (50), Othman Al Othman (88), Zaydou Youssouf (33), Sofiane Bendebka (28), Mourad Batna (11), Fahad Aqeel Al-Zubaidi (27), Matias Vargas (10)

Al Ittihad
Al Ittihad
4-2-3-1
1
Predrag Rajković
13
Muhannad Shanqeeti
6
Saad Al-Mousa
2
Danilo Pereira
42
Muath Faquihi
7
N'Golo Kanté
8
Fabinho
19
Moussa Diaby
10
Houssem Aouar
34
Steven Bergwijn
11
Saleh Al-Shehri
10
Matias Vargas
27
Fahad Aqeel Al-Zubaidi
11
Mourad Batna
28
Sofiane Bendebka
33
Zaydou Youssouf
88
Othman Al Othman
50
Majed Qasheesh
17
Marwane Saadane
44
Jorge Fernandes
15
Saeed Baattia
1
Fernando Pacheco
Al Fateh
Al Fateh
4-3-3
Thay người
46’
Muath Faqeehi
Abdulrahman Al-Oboud
46’
Sattam Al Tumbukti
Ali Hassan Al Masoud
64’
Saleh Al-Shehri
Mohammed Al Absi
64’
Fahad Aqeel Al-Zubaidi
Saad bin Fahad Al-Sharfa
85’
Houssem Aouar
Faisal Al-Ghamdi
86’
Ali Al Masoud
Sattam Al Tumbuk
90’
Steven Bergwijn
Mahamadou Doumbia
86’
Jorge Fernandes
Ziyad Maher Al-Jari
90’
Saeed Baattia
Mehdi Al Aboud
Cầu thủ dự bị
Mohammed Al Absi
Amin Al Bukhari
Yaseen Al-Jaber
Muntathir Al Shaqaq
Awad Al-Nashri
Ali Hassan Al Masoud
Hamed Al Ghamdi
Saad bin Fahad Al-Sharfa
Faisal Al-Ghamdi
Faisal Darisi
Mahamadou Doumbia
Sattam Al Tumbuk
Ahmed Mazen Alghamdi
Ziyad Maher Al-Jari
Abdulrahman Al-Oboud
Mehdi Al Aboud
Mohammed Al Sahihi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
08/10 - 2022
18/03 - 2023
22/09 - 2023
17/03 - 2024
25/11 - 2024
18/04 - 2025
13/09 - 2025

Thành tích gần đây Al Ittihad

AFC Champions League
24/11 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
21/11 - 2025
09/11 - 2025
AFC Champions League
05/11 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
01/11 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
29/10 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
25/10 - 2025
AFC Champions League
20/10 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
17/10 - 2025
AFC Champions League

Thành tích gần đây Al Fateh

VĐQG Saudi Arabia
22/11 - 2025
07/11 - 2025
30/10 - 2025
H1: 0-0
Kings Cup Saudi Arabia
27/10 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
24/10 - 2025
19/10 - 2025
28/09 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
24/09 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
20/09 - 2025
13/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al NassrAl Nassr99002527T T T T T
2Al HilalAl Hilal97201523T T T T T
3Al TaawounAl Taawoun97111122T T T T H
4Al AhliAl Ahli9540619H T H T T
5Al QadsiahAl Qadsiah9522717T H B T B
6Al KhaleejAl Khaleej9423714T H H T B
7Al IttihadAl Ittihad9423214H B H B T
8NEOM SCNEOM SC9423-114B H T B H
9Al EttifaqAl Ettifaq9333-512B B H H T
10Al FeihaAl Feiha9324-211H B B T B
11Al KholoodAl Kholood9306-49T B B B B
12Al HazmAl Hazm9234-69T B H B T
13Al ShababAl Shabab9153-48H H B H H
14Al RiyadhAl Riyadh9225-98B T H H B
15Al AkhdoudAl Akhdoud9126-95B H T B H
16DamacDamac9054-95B H H H H
17Al FatehAl Fateh9126-115B T H B B
18Al NajmaAl Najma9018-131B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow