Thứ Năm, 22/01/2026
Roger Fernandes
21
Mahamadou Doumbia
27
Abdullah Ahmed Khateeb
49
Khalid Al Ghannam (Kiến tạo: Faris Al Ghamdi)
54
Faris Al Ghamdi
56
Marek Rodak
69
Joao Costa (Thay: Khalid Al Ghannam)
72
Abdulaziz Al Bishi (Thay: Muhannad Shanqeeti)
74
Ahmed Al-Julaydan (Thay: Abdulaziz Al Bishi)
74
Meshal Sibyani (Thay: Mukhtar Sheik)
75
Hamed Al Ghamdi (Thay: Roger Fernandes)
81
Saleh Al-Shehri (Thay: Moussa Diaby)
81
Predrag Rajkovic
85
Mohammed Al-Absi (Thay: Steven Bergwijn)
86
Majed Dawran (Thay: Mohau Nkota)
90
Yasir Al Shammari (Thay: Faris Al Ghamdi)
90
Alvaro Medran
90+5'

Thống kê trận đấu Al Ittihad vs Al Ettifaq

số liệu thống kê
Al Ittihad
Al Ittihad
Al Ettifaq
Al Ettifaq
63 Kiểm soát bóng 37
12 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 6
1 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Al Ittihad vs Al Ettifaq

Tất cả (21)
90+5' Thẻ vàng cho Alvaro Medran.

Thẻ vàng cho Alvaro Medran.

90+2'

Faris Al Ghamdi rời sân và được thay thế bởi Yasir Al Shammari.

90+2'

Mohau Nkota rời sân và được thay thế bởi Majed Dawran.

86'

Steven Bergwijn rời sân và được thay thế bởi Mohammed Al-Absi.

85' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Predrag Rajkovic nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Predrag Rajkovic nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

81'

Moussa Diaby rời sân và được thay thế bởi Saleh Al-Shehri.

81'

Roger Fernandes rời sân và được thay thế bởi Hamed Al Ghamdi.

75'

Mukhtar Sheik rời sân và được thay thế bởi Meshal Sibyani.

74'

Abdulaziz Al Bishi rời sân và được thay thế bởi Ahmed Al-Julaydan.

74'

Muhannad Shanqeeti rời sân và được thay thế bởi Abdulaziz Al Bishi.

72'

Khalid Al Ghannam rời sân và được thay thế bởi Joao Costa.

69' Thẻ vàng cho Marek Rodak.

Thẻ vàng cho Marek Rodak.

56' Thẻ vàng cho Faris Al Ghamdi.

Thẻ vàng cho Faris Al Ghamdi.

54'

Faris Al Ghamdi đã kiến tạo cho bàn thắng.

54' V À A A A O O O - Khalid Al Ghannam đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Khalid Al Ghannam đã ghi bàn!

49' Thẻ vàng cho Abdullah Ahmed Khateeb.

Thẻ vàng cho Abdullah Ahmed Khateeb.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

27' Thẻ vàng cho Mahamadou Doumbia.

Thẻ vàng cho Mahamadou Doumbia.

21' Thẻ vàng cho Roger Fernandes.

Thẻ vàng cho Roger Fernandes.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Al Ittihad vs Al Ettifaq

Al Ittihad (4-2-3-1): Predrag Rajković (1), Muhannad Shanqeeti (13), Danilo Pereira (2), Ahmed Sharahili (20), Hassan Kadesh (15), N'Golo Kanté (7), Mahamadou Doumbia (17), Moussa Diaby (19), Steven Bergwijn (34), Roger (78), Karim Benzema (9)

Al Ettifaq (5-3-2): Marek Rodák (1), Radhi Al-Otaibe (61), Abdullah Khateeb (70), Jack Hendry (4), Francisco Calvo (5), Mohau Nkota (15), Alvaro Medran (10), Mukhtar Ali (7), Faris Al Ghamdi (6), Khalid Al-Ghannam (17), Moussa Dembele (9)

Al Ittihad
Al Ittihad
4-2-3-1
1
Predrag Rajković
13
Muhannad Shanqeeti
2
Danilo Pereira
20
Ahmed Sharahili
15
Hassan Kadesh
7
N'Golo Kanté
17
Mahamadou Doumbia
19
Moussa Diaby
34
Steven Bergwijn
78
Roger
9
Karim Benzema
9
Moussa Dembele
17
Khalid Al-Ghannam
6
Faris Al Ghamdi
7
Mukhtar Ali
10
Alvaro Medran
15
Mohau Nkota
5
Francisco Calvo
4
Jack Hendry
70
Abdullah Khateeb
61
Radhi Al-Otaibe
1
Marek Rodák
Al Ettifaq
Al Ettifaq
5-3-2
Thay người
74’
Ahmed Al-Julaydan
Abdulaziz Al Bishi
72’
Khalid Al Ghannam
João Costa
74’
Abdulaziz Al Bishi
Ahmed Al-Jelidan
75’
Mukhtar Sheik
Meshal Al-Sebyani
81’
Moussa Diaby
Saleh Al-Shehri
90’
Faris Al Ghamdi
Yasir Shammari
81’
Roger Fernandes
Hamed Al Ghamdi
90’
Mohau Nkota
Majed Dawran
86’
Steven Bergwijn
Mohammed Al Absi
Cầu thủ dự bị
Mohammed Al Absi
Hawswi
Awad Al-Nashri
Abdulbasit Hindi
Saleh Al-Shehri
Meshal Al-Sebyani
Abdulaziz Al Bishi
Abdullah Madu
Ahmed Al-Jelidan
Yasir Shammari
Barnawi
Majed Dawran
Ahmed Mazen Alghamdi
Ziyad Al-Ghamdi
Hamed Al Ghamdi
João Costa
Mohammed Ahmed Fallatah
Jalal Al-Salem

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
04/09 - 2022
17/02 - 2023
24/11 - 2023
11/05 - 2024
30/11 - 2024
22/04 - 2025
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Al Ittihad

VĐQG Saudi Arabia
17/01 - 2026
14/01 - 2026
10/01 - 2026
04/01 - 2026
31/12 - 2025
28/12 - 2025
AFC Champions League
24/12 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
30/11 - 2025
AFC Champions League
24/11 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
21/11 - 2025

Thành tích gần đây Al Ettifaq

VĐQG Saudi Arabia
17/01 - 2026
13/01 - 2026
09/01 - 2026
02/01 - 2026
31/12 - 2025
26/12 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
24/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal1513202641T T T T T
2Al AhliAl Ahli1611411437T T T T T
3Al NassrAl Nassr1511132534H B B B T
4Al TaawounAl Taawoun1511131634T B T B T
5Al QadsiahAl Qadsiah1510322233T T T T T
6Al IttihadAl Ittihad158341027T T T H B
7Al EttifaqAl Ettifaq15744025H T T B T
8Al KhaleejAl Khaleej167361024H T T T B
9Al FatehAl Fateh16637-721T T T H B
10NEOM SCNEOM SC15627-420B T B B B
11Al HazmAl Hazm15447-1216T B B T B
12Al KholoodAl Kholood165011-615T B B B T
13Al FeihaAl Feiha15357-1414B B H B H
14Al ShababAl Shabab16268-1112B B T B H
15DamacDamac15186-1411T B B H H
16Al RiyadhAl Riyadh162410-2010B B H B B
17Al AkhdoudAl Akhdoud162311-189B B B T B
18Al NajmaAl Najma160412-174H B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow