Mahmoud Emad 17 | |
Jimmy Mwanga 21 | |
J. Mwanga 24 | |
Ahmed Gamal 47 | |
Abubakar Liday 56 | |
Mahmoud El Moghazi 64 | |
Mahmoud Magdy 64 | |
Youssry Wahid 88 |
Thống kê trận đấu Al-Ittihad Alexandria vs Ghazl Al Mehalla
số liệu thống kê

Al-Ittihad Alexandria

Ghazl Al Mehalla
53 Kiểm soát bóng 47
4 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 3
1 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 7
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 2
17 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
6 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ai Cập
Thành tích gần đây Al-Ittihad Alexandria
VĐQG Ai Cập
Thành tích gần đây Ghazl Al Mehalla
VĐQG Ai Cập
Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập
| Trụ hạng | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 23 | 8 | 10 | 5 | 5 | 34 | H H H H T | |
| 2 | 23 | 8 | 9 | 6 | 5 | 33 | H T T H B | |
| 3 | 23 | 6 | 12 | 5 | 5 | 30 | H B H T B | |
| 4 | 23 | 6 | 12 | 5 | 0 | 30 | H T H H B | |
| 5 | 23 | 6 | 12 | 5 | -1 | 30 | H B H H T | |
| 6 | 23 | 5 | 11 | 7 | -6 | 26 | B B H H H | |
| 7 | 23 | 6 | 8 | 9 | -10 | 26 | T T B H T | |
| 8 | 23 | 3 | 15 | 5 | -2 | 24 | B H H H T | |
| 9 | 23 | 4 | 11 | 8 | -7 | 23 | H B H H T | |
| 10 | 23 | 6 | 5 | 12 | -9 | 23 | T B H H H | |
| 11 | 23 | 4 | 7 | 12 | -15 | 19 | T B H H H | |
| 12 | 23 | 4 | 7 | 12 | -16 | 19 | B B H B H | |
| 13 | 23 | 2 | 11 | 10 | -16 | 17 | B H H H B | |
| 14 | 23 | 3 | 4 | 16 | -18 | 13 | B B H H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 21 | 14 | 4 | 3 | 22 | 46 | T T T B T | |
| 2 | 21 | 13 | 5 | 3 | 18 | 44 | T B T T H | |
| 3 | 22 | 12 | 8 | 2 | 15 | 44 | H T B H T | |
| 4 | 22 | 11 | 7 | 4 | 13 | 40 | H H H H H | |
| 5 | 22 | 8 | 10 | 4 | 6 | 34 | T T T T H | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 6 | 33 | B T B B H | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | B T T B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch