Thứ Tư, 25/02/2026

Trực tiếp kết quả Al Ittihad Alexandria Club vs El Gouna FC hôm nay 19-11-2021

Giải VĐQG Ai Cập - Th 6, 19/11

Kết thúc

Al Ittihad Alexandria Club

Al Ittihad Alexandria Club

1 : 0

El Gouna FC

El Gouna FC

Hiệp một: 0-0
T6, 01:00 19/11/2021
Vòng 4 - VĐQG Ai Cập
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Khaled El Ghandour
64

Thống kê trận đấu Al Ittihad Alexandria Club vs El Gouna FC

số liệu thống kê
Al Ittihad Alexandria Club
Al Ittihad Alexandria Club
El Gouna FC
El Gouna FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ai Cập
06/10 - 2023
27/04 - 2024
18/02 - 2025
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Al Ittihad Alexandria Club

VĐQG Ai Cập
16/02 - 2026
Cúp quốc gia Ai Cập
VĐQG Ai Cập
23/11 - 2025
02/11 - 2025
22/10 - 2025

Thành tích gần đây El Gouna FC

VĐQG Ai Cập
24/02 - 2026
20/02 - 2026
29/01 - 2026
Cúp quốc gia Ai Cập
20/01 - 2026
04/12 - 2025
VĐQG Ai Cập
23/11 - 2025
02/11 - 2025
27/10 - 2025
18/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1El ZamalekEl Zamalek1711421837T T T T T
2Pyramids FCPyramids FC1711421637H B T T T
3Al AhlyAl Ahly1710611336T H T T T
4Ceramica CleopatraCeramica Cleopatra1811341336T B T B H
5Wadi Degla FCWadi Degla FC18765327T B B H T
6Al MasryAl Masry16682826H T H H H
7ZED FCZED FC18675325T T H H B
8Smouha SCSmouha SC18675325T T B B B
9National BankNational Bank164102622H H T H H
10Modern Sport FCModern Sport FC16574022H H T H H
11ENPPIENPPI17494121B H B H B
12El GounahEl Gounah17494-121T H H B H
13PetrojetPetrojet17494-221T H B H H
14Ghazl Al MehallaGhazl Al Mehalla182124-118B H B H B
15Al Mokawloon Al ArabAl Mokawloon Al Arab19397-618T B T H H
16Al-Ittihad AlexandriaAl-Ittihad Alexandria175210-917B B T T T
17Haras El HodoodHaras El Hodood18459-1117B B H B T
18Pharco FCPharco FC17287-1114B B B H H
19El GeishEl Geish17278-1313B H H B H
20Kahrbaa AlasmaliaKahrbaa Alasmalia183411-1613B T B H H
21Ismaily SCIsmaily SC183213-1411B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow