Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Al Hilal vs Al Tai hôm nay 24-05-2024

Giải VĐQG Saudi Arabia - Th 6, 24/5

Kết thúc
Hiệp một: 2-0
T6, 01:00 24/05/2024
Vòng 33 - VĐQG Saudi Arabia
Prince Faisal bin Fahd Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Salem Al-Dawsari (Kiến tạo: Renan Lodi)
17
Saud Abdulhamid
22
Michael (Kiến tạo: Ruben Neves)
44
Michael
45+1'
Salman Al-Muwashar (Thay: Marko Dugandzic)
46
Nawaf Al Qamiri
46
Nawaf Al Qamiri (Thay: Safwan Aljohani)
46
Malcom (Kiến tạo: Michael)
60
Andrei Cordea (Kiến tạo: Bernard Mensah)
64
Jamal Bajandooh (Thay: Bernard Mensah)
66
Nasser Al Dawsari (Thay: Renan Lodi)
68
Mohammed Al Burayk (Thay: Saud Abdulhamid)
68
Salman Al-Faraj (Thay: Salem Al-Dawsari)
68
Abdulrahman Al-Harthi (Thay: Andrei Cordea)
79
Adeeb Al-Haizan (Thay: Abdulfattah Asiri)
79
Mohammed Al Owais (Thay: Yassine Bounou)
82
Abdullah Al Hamddan (Thay: Aleksandar Mitrovic)
82
Malcom
84

Thống kê trận đấu Al Hilal vs Al Tai

số liệu thống kê
Al Hilal
Al Hilal
Al Tai
Al Tai
57 Kiểm soát bóng 43
13 Phạm lỗi 4
12 Ném biên 20
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Al Hilal vs Al Tai

Al Hilal (4-2-3-1): Bono (37), Saud Abdulhamid (66), Kalidou Koulibaly (3), Ali Al-Boleahi (5), Renan Lodi (6), Ruben Neves (8), Sergej Milinkovic-Savic (22), Michael (96), Malcom (77), Salem Al Dawsari (29), Aleksandar Mitrovic (9)

Al Tai (4-2-3-1): Muataz Al Bagawi (44), Salem Abdullah Al Toiawy (13), Ibrahim Al-Nakhli (88), Robert Bauer (27), Abdulaziz Majrashi (3), Tariq Abdu (8), Bernard Mensah (43), Abdulfattah Asiri (45), Safwan Al-Johani (80), Andrei Cordea (11), Marko Dugandzic (9)

Al Hilal
Al Hilal
4-2-3-1
37
Bono
66
Saud Abdulhamid
3
Kalidou Koulibaly
5
Ali Al-Boleahi
6
Renan Lodi
8
Ruben Neves
22
Sergej Milinkovic-Savic
96
Michael
77
Malcom
29
Salem Al Dawsari
9
Aleksandar Mitrovic
9
Marko Dugandzic
11
Andrei Cordea
80
Safwan Al-Johani
45
Abdulfattah Asiri
43
Bernard Mensah
8
Tariq Abdu
3
Abdulaziz Majrashi
27
Robert Bauer
88
Ibrahim Al-Nakhli
13
Salem Abdullah Al Toiawy
44
Muataz Al Bagawi
Al Tai
Al Tai
4-2-3-1
Thay người
68’
Renan Lodi
Nasser Al-Dawsari
46’
Marko Dugandzic
Salman Al Muwashar
68’
Salem Al-Dawsari
Salman Al Faraj
46’
Safwan Aljohani
Nawaf Al Qamiri
68’
Saud Abdulhamid
Mohammed Al-Breik
66’
Bernard Mensah
Jamal Ba Jandooh
82’
Aleksandar Mitrovic
Abdullah Al Hamdan
79’
Abdulfattah Asiri
Adeeb Al-Haizan
82’
Yassine Bounou
Mohammed Khalil Al Owais
79’
Andrei Cordea
Abdulrahman Al-Harthi
Cầu thủ dự bị
Saleh Al-Shehri
Adeeb Al-Haizan
Abdullah Al Hamdan
Salman Al Muwashar
Nasser Al-Dawsari
Jamal Ba Jandooh
Mohamed Kanno
Mohammed Al Qunaian
Salman Al Faraj
Abdulmohsen Fallata
Mohammed Al-Breik
Abdulrahman Al-Harthi
Muteb Abdullah Al Mufarraj
Alfa Semedo
Hassan Al Tambakti
Nawaf Al Qamiri
Mohammed Khalil Al Owais
Victor Braga

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
15/10 - 2022
11/04 - 2023
08/12 - 2023
H1: 1-2
24/05 - 2024
H1: 2-0
Kings Cup Saudi Arabia
29/10 - 2024
H1: 1-2

Thành tích gần đây Al Hilal

VĐQG Saudi Arabia
29/08 - 2025
Fifa Club World Cup
05/07 - 2025
01/07 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-2
27/06 - 2025
23/06 - 2025
19/06 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
27/05 - 2025
22/05 - 2025
16/05 - 2025
12/05 - 2025

Thành tích gần đây Al Tai

Hạng 2 Saudi Arabia
24/05 - 2025
H1: 0-0
19/05 - 2025
13/05 - 2025
H1: 0-1
07/05 - 2025
28/04 - 2025
H1: 0-0
21/04 - 2025
H1: 0-1
14/04 - 2025
H1: 2-0
10/04 - 2025
03/04 - 2025
H1: 1-0
15/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al NassrAl Nassr110053T
2Al IttihadAl Ittihad110033T
3Al KhaleejAl Khaleej110033T
4Al QadsiahAl Qadsiah110023T
5Al HilalAl Hilal110023T
6Al EttifaqAl Ettifaq110013T
7Al FeihaAl Feiha110013T
8Al AhliAl Ahli110013T
9Al HazmAl Hazm101001H
10DamacDamac101001H
11Al FatehAl Fateh1001-10B
12Al KholoodAl Kholood1001-10B
13NEOM SCNEOM SC1001-10B
14Al NajmaAl Najma1001-20B
15Al RiyadhAl Riyadh1001-20B
16Al AkhdoudAl Akhdoud1001-30B
17Al ShababAl Shabab1001-30B
18Al TaawounAl Taawoun1001-50B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow