Thứ Ba, 13/01/2026
Ruben Neves
7
Kalidou Koulibaly (Kiến tạo: Salem Al-Dawsari)
20
Renan Lodi (Kiến tạo: Salem Al-Dawsari)
39
(Pen) Marcos Leonardo
45+6'
Saeed Baattia
45+8'
Sergej Milinkovic-Savic (Kiến tạo: Malcom)
45+9'
Marcos Leonardo (Kiến tạo: Salem Al-Dawsari)
54
Suhayb Al Zaid
64
Marcos Leonardo (Kiến tạo: Ruben Neves)
65
Ammar Al Daheem
69
Mohammed Hamad Al Qahtani (Thay: Nasser Al Dawsari)
70
Mohamed Kanno (Thay: Ruben Neves)
71
Ahmed Al-Julaydan (Thay: Saeed Baattia)
76
Faisal Al Abdulwahed (Thay: Sofiane Bendebka)
76
Ali Al Masoud (Thay: Djaniny)
76
Othman Alothma (Thay: Amine Sbai)
76
Hassan Tambakti (Thay: Renan Lodi)
82
Hassan Tambakti (Thay: Ali Al-Bulayhi)
82
Moteb Al-Harbi (Thay: Renan Lodi)
83
Abdullah Al Hamddan (Thay: Hassan Tambakti)
87
Abdullah Al Hamddan
89
Maher Aljari Ziyad (Thay: Jason Denayer)
89
Malcom (Kiến tạo: Abdullah Al Hamddan)
90+5'
(og) Faisal Al Abdulwahed
90+8'
Faisal Al Abdulwahed
90+8'
Joao Cancelo
90+10'
Maher Aljari Ziyad
90+11'

Thống kê trận đấu Al Hilal vs Al Fateh

số liệu thống kê
Al Hilal
Al Hilal
Al Fateh
Al Fateh
65 Kiểm soát bóng 35
9 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
14 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Al Hilal vs Al Fateh

Tất cả (36)
90+13'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+11' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Maher Aljari Ziyad nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Maher Aljari Ziyad nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

90+10' Thẻ vàng cho Joao Cancelo.

Thẻ vàng cho Joao Cancelo.

90+8' Thẻ vàng cho Faisal Al Abdulwahed.

Thẻ vàng cho Faisal Al Abdulwahed.

90+8' PHẢN LƯỚI NHÀ - Faisal Al Abdulwahed đã đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Faisal Al Abdulwahed đã đưa bóng vào lưới nhà!

90+5'

Abdullah Al Hamddan đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+5' V À A A O O O - Malcom đã ghi bàn!

V À A A O O O - Malcom đã ghi bàn!

89'

Jason Denayer rời sân và được thay thế bởi Maher Aljari Ziyad.

89' V À A A O O O - Abdullah Al Hamddan đã ghi bàn!

V À A A O O O - Abdullah Al Hamddan đã ghi bàn!

87'

Hassan Tambakti rời sân và được thay thế bởi Abdullah Al Hamddan.

83'

Renan Lodi rời sân và được thay thế bởi Moteb Al-Harbi.

82'

Ali Al-Bulayhi rời sân và được thay thế bởi Hassan Tambakti.

76'

Amine Sbai rời sân và được thay thế bởi Othman Alothma.

76'

Djaniny rời sân và được thay thế bởi Ali Al Masoud.

76'

Sofiane Bendebka rời sân và được thay thế bởi Faisal Al Abdulwahed.

76'

Saeed Baattia rời sân và được thay thế bởi Ahmed Al-Julaydan.

71'

Ruben Neves rời sân và được thay thế bởi Mohamed Kanno.

70'

Nasser Al Dawsari rời sân và được thay thế bởi Mohammed Hamad Al Qahtani.

69' Thẻ vàng cho Ammar Al Daheem.

Thẻ vàng cho Ammar Al Daheem.

65'

Ruben Neves đã kiến tạo cho bàn thắng.

65' V À A A O O O - Marcos Leonardo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Marcos Leonardo đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Al Hilal vs Al Fateh

Al Hilal (4-2-3-1): Bono (37), João Cancelo (20), Kalidou Koulibaly (3), Ali Al-Bulayhi (5), Renan Lodi (6), Nasser Al-Dawsari (16), Rúben Neves (8), Malcom (77), Sergej Milinković-Savić (22), Salem Al-Dawsari (29), Marcos Leonardo (11)

Al Fateh (4-2-3-1): Péter Szappanos (1), Saeed Baattia (15), Ammar Al Daheem (24), Jason Denayer (64), Hussain Al Zarie (82), Sofiane Bendebka (28), Mourad Batna (11), Djaniny (21), Suhayb Al-Zaid (18), Amine Sbai (7), Matias Vargas (9)

Al Hilal
Al Hilal
4-2-3-1
37
Bono
20
João Cancelo
3
Kalidou Koulibaly
5
Ali Al-Bulayhi
6
Renan Lodi
16
Nasser Al-Dawsari
8
Rúben Neves
77
Malcom
22
Sergej Milinković-Savić
29
Salem Al-Dawsari
11
Marcos Leonardo
9
Matias Vargas
7
Amine Sbai
18
Suhayb Al-Zaid
21
Djaniny
11
Mourad Batna
28
Sofiane Bendebka
82
Hussain Al Zarie
64
Jason Denayer
24
Ammar Al Daheem
15
Saeed Baattia
1
Péter Szappanos
Al Fateh
Al Fateh
4-2-3-1
Thay người
70’
Nasser Al Dawsari
Mohammed Al-Qahtani
76’
Sofiane Bendebka
Faisal Al Abdulwahed
71’
Ruben Neves
Mohamed Kanno
76’
Amine Sbai
Othman Al Othman
82’
Abdullah Al Hamddan
Hassan Al Tambakti
76’
Djaniny
Ali Hassan Al Masoud
83’
Renan Lodi
Moteb Al-Harbi
76’
Saeed Baattia
Ahmed Al-Jelidan
87’
Hassan Tambakti
Abdullah Al-Hamddan
89’
Jason Denayer
Ziyad Maher Al-Jari
Cầu thủ dự bị
Abdullah Al-Hamddan
Mohammed Al-Konaideri
Khalifah Aldawsari
Faisal Al Abdulwahed
Mohamed Kanno
Othman Al Othman
Khalid Al-Ghannam
Ali Hassan Al Masoud
Hamad Al-Yami
Mohamed Alfehed
Moteb Al-Harbi
Saad bin Fahad Al-Sharfa
Hassan Al Tambakti
Ziyad Maher Al-Jari
Mohammed Al-Qahtani
Ahmed Al-Jelidan
Mohammed Khalil Al Owais
Waleed Al-Anzi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
04/09 - 2022
07/03 - 2023
03/11 - 2023
26/04 - 2024
16/01 - 2025
16/05 - 2025
22/11 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Al Hilal

VĐQG Saudi Arabia
13/01 - 2026
08/01 - 2026
05/01 - 2026
H1: 0-1
01/01 - 2026
27/12 - 2025
AFC Champions League
22/12 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
29/11 - 2025
AFC Champions League
26/11 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
22/11 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Al Fateh

VĐQG Saudi Arabia
10/01 - 2026
03/01 - 2026
29/12 - 2025
26/12 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
29/11 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
22/11 - 2025
07/11 - 2025
30/10 - 2025
H1: 0-0
Kings Cup Saudi Arabia
27/10 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
24/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal1412202538T T T T T
2Al NassrAl Nassr1410132431T H B B B
3Al TaawounAl Taawoun1310121531H T T B T
4Al AhliAl Ahli13841928T B T T T
5Al QadsiahAl Qadsiah138321327B H T T T
6Al IttihadAl Ittihad138231126T T T T T
7Al EttifaqAl Ettifaq14644-122T H T T B
8Al KhaleejAl Khaleej146351021B B H T T
9NEOM SCNEOM SC13625-220H T B T B
10Al FatehAl Fateh13526-617B T T T T
11Al HazmAl Hazm14446-816H T B B T
12Al FeihaAl Feiha13346-913B H B B H
13Al KholoodAl Kholood13409-712B B B T B
14DamacDamac13166-149H H T B B
15Al RiyadhAl Riyadh13238-169B B B B H
16Al ShababAl Shabab13157-118H B B B B
17Al AkhdoudAl Akhdoud131210-165H B B B B
18Al NajmaAl Najma140212-172B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow