Miguel Carvalho đã kiến tạo cho bàn thắng.
- (Pen) Amir Sayoud
24 - Sultan Tanker
42 - Abdelmounaim Boutouil
47 - Amir Sayoud (Kiến tạo: Fabio Martins)
58 - Elias Mokwana (Thay: Saud Al-Rashid)
60 - E. Mokwana (Thay: Saud Al Rashed)
61 - Miguel Carvalho (Thay: Fabio Martins)
75 - Amir Sayoud
81 - Amir Sayoud (Kiến tạo: Elias Mokwana)
90+6' - (Kiến tạo: Miguel Carvalho)
90+8'
- David Tijanic
8 - Nasser Al-Haleel
26 - Rakan Al-Tulayhi
43 - Abdulelah Al Shammry (Thay: Rakan Al-Tulayhi)
65 - Abdulelah Al Shammry (Thay: Rakan Al Tulayhi)
66 - Abdulaziz Al Harabi (Thay: Ali Jasim)
75 - Nawaf Al-Hawsawi (Thay: Bilal Boutobba)
82 - Hisham Al Dubais (Thay: Vitor Vargas)
82
Thống kê trận đấu Al Hazm vs Al Najma
Diễn biến Al Hazm vs Al Najma
Tất cả (23)
Mới nhất
|
Cũ nhất
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Elias Mokwana đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Amir Sayoud đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Vitor Vargas rời sân và được thay thế bởi Hisham Al Dubais.
Bilal Boutobba rời sân và được thay thế bởi Nawaf Al-Hawsawi.
Thẻ vàng cho Amir Sayoud.
Ali Jasim rời sân và được thay thế bởi Abdulaziz Al Harabi.
Fabio Martins rời sân và được thay thế bởi Miguel Carvalho.
Rakan Al-Tulayhi rời sân và được thay thế bởi Abdulelah Al Shammry.
Saud Al-Rashid rời sân và được thay thế bởi Elias Mokwana.
Fabio Martins đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Amir Sayoud đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Abdelmounaim Boutouil.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Rakan Al-Tulayhi đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Sultan Tanker.
Thẻ vàng cho Nasser Al-Haleel.
ANH ẤY BỎ LỠ - Amir Sayoud thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
V À A A A O O O - David Tijanic đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Al Hazm vs Al Najma
Al Hazm (4-2-3-1): Bruno Varela (14), Saud Al-Rashid (2), Saud Al-Rashid (2), Sultan Tanker (4), Abdelmounaim Boutouil (3), Ahmed Hussain Al-Nakhli (27), Basil Yousef Al-Sayyali (6), Loreintz Rosier (32), Amir Sayoud (11), Fabio Martins (10), Nawaf Al Habshi (19), Yousef Al Shammari (7)
Al Najma (4-1-4-1): Victor Braga (1), Abdullah Al-Hawsawi (24), Nasser Al-Haleel (4), Samir (3), Victor Vargas (2), Deybi Flores (20), Bilal Boutobba (98), Rakan Rajeh Altulayhi (23), Rakan Rajeh Altulayhi (23), David Tijanic (43), Ali Jasim (14), Lázaro (7)
| Thay người | |||
| 60’ | Saud Al-Rashid Elias Mokwana | 65’ | Rakan Al-Tulayhi Abdulelah Al-Shammeri |
| 75’ | Fabio Martins Miguel Carvalho | 75’ | Ali Jasim Abdulaziz Abdulrahman Abdulaziz Al Harabi |
| 82’ | Bilal Boutobba Nawaf Al-Hawsawi | ||
| 82’ | Vitor Vargas Hisham Al-Dubais | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ibrahim Zaid Al-Malki | Khaled Al-Muqaitib | ||
Ahmed Al-Shamrani | Nawaf Al-Hawsawi | ||
Mohammed Al-Eisa | Ammar Al Najjar | ||
Abdullah Ahmed Al-Shanqiti | Mohammed Mile | ||
Abdulrahman Aldakhil | Abdulaziz Abdulrahman Abdulaziz Al Harabi | ||
Elias Mokwana | Abdulwahid Al-Nakhli | ||
Abdulhadi Al-Harajin | Abdulelah Al-Shammeri | ||
Miguel Carvalho | Fahad Khalid Al Abdulrazzaq | ||
Aboubacar Bah | Hisham Al-Dubais | ||
Elias Mokwana | |||
Nhận định Al Hazm vs Al Najma
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Hazm
Thành tích gần đây Al Najma
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 15 | 13 | 2 | 0 | 26 | 41 | T T T T T |
| 2 | | 16 | 12 | 1 | 3 | 26 | 37 | H B B B T |
| 3 | | 16 | 11 | 4 | 1 | 14 | 37 | T T T T T |
| 4 | | 15 | 11 | 1 | 3 | 16 | 34 | T B T B T |
| 5 | 15 | 10 | 3 | 2 | 22 | 33 | T T T T T | |
| 6 | | 15 | 8 | 3 | 4 | 10 | 27 | T T T H B |
| 7 | | 16 | 7 | 5 | 4 | 0 | 26 | H T T B T |
| 8 | | 16 | 7 | 3 | 6 | 10 | 24 | H T T T B |
| 9 | 16 | 6 | 3 | 7 | -4 | 21 | B T B B B | |
| 10 | | 16 | 6 | 3 | 7 | -7 | 21 | T T T H B |
| 11 | | 15 | 4 | 4 | 7 | -12 | 16 | T B B T B |
| 12 | 16 | 5 | 0 | 11 | -6 | 15 | T B B B T | |
| 13 | | 15 | 3 | 5 | 7 | -14 | 14 | B B H B H |
| 14 | | 16 | 2 | 6 | 8 | -11 | 12 | B B T B H |
| 15 | | 16 | 1 | 8 | 7 | -15 | 11 | T B B H H |
| 16 | | 16 | 2 | 4 | 10 | -20 | 10 | B H B B H |
| 17 | | 16 | 2 | 3 | 11 | -18 | 9 | B B T B H |
| 18 | 16 | 0 | 4 | 12 | -17 | 4 | H B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại