Thứ Năm, 16/04/2026
Yousef Al-Shammari (Kiến tạo: Saud Al-Rashid)
8
Saud Al-Rashid
38
Abdullah Radif (Thay: Rakan Kaabi)
46
Sabri Dahal (Thay: Jason)
46
Omar Al Somah (Thay: Yousef Al-Shammari)
56
Abdullah Al-Shanqiti (Thay: Sultan Tanker)
56
Majed Al-Ghamdi
71
Nawaf Al Harthi (Thay: Mohammed Al Baqawi)
75
Abdulaziz Al-Harbi (Thay: Saud Al-Rashid)
79
Elias Mokwana (Thay: Abdulaziz Al-Dwehe)
79
Sabri Dahal
85
Ahmed Al-Shamrani (Thay: Nawaf Al Habashi)
86
Alfa Semedo
88
Abdurahman Al Dakheel
88
Ammar Al Khaibari (Thay: Ahmed Bamsaud)
90
Ahmed Al-Nakhli
90+3'
Omar Al Somah
90+9'

Thống kê trận đấu Al Hazm vs Al Feiha

số liệu thống kê
Al Hazm
Al Hazm
Al Feiha
Al Feiha
52 Kiểm soát bóng 48
6 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 10
0 Việt vị 4
4 Phạm lỗi 6
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Al Hazm vs Al Feiha

Tất cả (24)
90+12'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+9' V À A A O O O - Omar Al Somah đã ghi bàn!

V À A A O O O - Omar Al Somah đã ghi bàn!

90+9' V À A A A O O O Al Hazem ghi bàn.

V À A A A O O O Al Hazem ghi bàn.

90+3' Thẻ vàng cho Ahmed Al-Nakhli.

Thẻ vàng cho Ahmed Al-Nakhli.

90+1'

Ahmed Bamsaud rời sân và được thay thế bởi Ammar Al Khaibari.

88' Thẻ vàng cho Abdurahman Al Dakheel.

Thẻ vàng cho Abdurahman Al Dakheel.

88' Thẻ vàng cho Alfa Semedo.

Thẻ vàng cho Alfa Semedo.

86'

Nawaf Al Habashi rời sân và được thay thế bởi Ahmed Al-Shamrani.

85' Thẻ vàng cho Sabri Dahal.

Thẻ vàng cho Sabri Dahal.

79'

Abdulaziz Al-Dwehe rời sân và được thay thế bởi Elias Mokwana.

79'

Saud Al-Rashid rời sân và được thay thế bởi Abdulaziz Al-Harbi.

75'

Mohammed Al Baqawi rời sân và được thay thế bởi Nawaf Al Harthi.

71' Thẻ vàng cho Majed Al-Ghamdi.

Thẻ vàng cho Majed Al-Ghamdi.

56'

Sultan Tanker rời sân và được thay thế bởi Abdullah Al-Shanqiti.

56'

Yousef Al-Shammari rời sân và được thay thế bởi Omar Al Somah.

46'

Jason rời sân và được thay thế bởi Sabri Dahal.

46'

Rakan Kaabi rời sân và được thay thế bởi Abdullah Radif.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

38' Thẻ vàng cho Saud Al-Rashid.

Thẻ vàng cho Saud Al-Rashid.

8' V À A A A O O O Al Hazem ghi bàn.

V À A A A O O O Al Hazem ghi bàn.

Đội hình xuất phát Al Hazm vs Al Feiha

Al Hazm (4-3-3): Majed Al-Ghamdi (33), Saud Al-Rashid (2), Sultan Tanker (4), Abdulrahman Aldakhil (34), Ahmed Hussain Al-Nakhli (27), Aboubacar Bah (24), Loreintz Rosier (32), Fabio Martins (10), Abdulaziz Al Duwaihi (26), Yousef Al Shammari (7), Nawaf Al Habshi (19)

Al Feiha (4-2-3-1): Orlando Mosquera (52), Mohammed Al Baqawi (22), Chris Smalling (5), Mikel Villanueva (17), Ahmed Bamsaud (18), Rakan Al-Kaabi (6), Alfa Semedo (30), Jason (23), Yassine Benzia (8), Fashion Sakala (10), Silvere Ganvoula (35)

Al Hazm
Al Hazm
4-3-3
33
Majed Al-Ghamdi
2
Saud Al-Rashid
4
Sultan Tanker
34
Abdulrahman Aldakhil
27
Ahmed Hussain Al-Nakhli
24
Aboubacar Bah
32
Loreintz Rosier
10
Fabio Martins
26
Abdulaziz Al Duwaihi
7
Yousef Al Shammari
19
Nawaf Al Habshi
35
Silvere Ganvoula
10
Fashion Sakala
8
Yassine Benzia
23
Jason
30
Alfa Semedo
6
Rakan Al-Kaabi
18
Ahmed Bamsaud
17
Mikel Villanueva
5
Chris Smalling
22
Mohammed Al Baqawi
52
Orlando Mosquera
Al Feiha
Al Feiha
4-2-3-1
Thay người
56’
Sultan Tanker
Abdullah Ahmed Al-Shanqiti
46’
Jason
Sabri Dahal
56’
Yousef Al-Shammari
Omar Jehad Al Somah
46’
Rakan Kaabi
Abdullah Radif
79’
Abdulaziz Al-Dwehe
Elias Mokwana
75’
Mohammed Al Baqawi
Nawaf Al Harthi
79’
Saud Al-Rashid
Abdulaziz Al-Harbi
90’
Ahmed Bamsaud
Ammar Al-Khaibari
86’
Nawaf Al Habashi
Ahmed Al-Shamrani
Cầu thủ dự bị
Abdullah Ahmed Al-Shanqiti
Abdulraouf Abdulaziz Issa
Elias Mokwana
Mansor Al Beshe
Ahmed Al-Shamrani
Rayan Enad
Abdulaziz Al-Harbi
Sabri Dahal
Youssouf Oumarou
Makhir Al Rashidi
Amadou Bamba Dieng
Nawaf Al Harthi
Omar Jehad Al Somah
Ziyad Al Sahafi
Mohammed Al-Eisa
Abdullah Radif
Yazan Al-Ruwaili
Ammar Al-Khaibari

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
25/08 - 2023
17/02 - 2024
25/12 - 2025
11/04 - 2026

Thành tích gần đây Al Hazm

VĐQG Saudi Arabia
11/04 - 2026
03/04 - 2026
13/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
22/02 - 2026
13/02 - 2026
06/02 - 2026
02/02 - 2026

Thành tích gần đây Al Feiha

VĐQG Saudi Arabia
11/04 - 2026
08/04 - 2026
04/04 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
26/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
05/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al NassrAl Nassr2925135876T T T T T
2Al HilalAl Hilal2820805068T T T H T
3Al AhliAl Ahli2820623566T T H T H
4Al QadsiahAl Qadsiah2918833662T H B H H
5Al TaawounAl Taawoun2813781346H T H H B
6Al IttihadAl Ittihad281369745T B B T B
7Al EttifaqAl Ettifaq2912611-942H B T B B
8NEOM SCNEOM SC2911612-439B H T T B
9Al HazmAl Hazm289712-1734T B T B T
10Al FeihaAl Feiha299713-1034T T B H B
11Al KhaleejAl Khaleej278712031B B T B H
12Al ShababAl Shabab2871011-631B H T H H
13Al KholoodAl Kholood299218-1929B B H B T
14Al FatehAl Fateh277713-1428T H B B B
15DamacDamac2841113-2123H T T B H
16Al RiyadhAl Riyadh285815-2323B B T H T
17Al AkhdoudAl Akhdoud284420-3616T B B T B
18Al NajmaAl Najma282521-4011B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow