Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Yousef Al-Shammari (Kiến tạo: Saud Al-Rashid)
8 - Saud Al-Rashid
38 - Omar Al Somah (Thay: Yousef Al-Shammari)
56 - Abdullah Al-Shanqiti (Thay: Sultan Tanker)
56 - Majed Al-Ghamdi
71 - Abdulaziz Al-Harbi (Thay: Saud Al-Rashid)
79 - Elias Mokwana (Thay: Abdulaziz Al-Dwehe)
79 - Ahmed Al-Shamrani (Thay: Nawaf Al Habashi)
86 - Abdurahman Al Dakheel
88 - Ahmed Al-Nakhli
90+3' - Omar Al Somah
90+9'
- Abdullah Radif (Thay: Rakan Kaabi)
46 - Sabri Dahal (Thay: Jason)
46 - Nawaf Al Harthi (Thay: Mohammed Al Baqawi)
75 - Sabri Dahal
85 - Alfa Semedo
88 - Ammar Al Khaibari (Thay: Ahmed Bamsaud)
90
Thống kê trận đấu Al Hazm vs Al Feiha
Diễn biến Al Hazm vs Al Feiha
Tất cả (24)
Mới nhất
|
Cũ nhất
V À A A O O O - Omar Al Somah đã ghi bàn!
V À A A A O O O Al Hazem ghi bàn.
Thẻ vàng cho Ahmed Al-Nakhli.
Ahmed Bamsaud rời sân và được thay thế bởi Ammar Al Khaibari.
Thẻ vàng cho Abdurahman Al Dakheel.
Thẻ vàng cho Alfa Semedo.
Nawaf Al Habashi rời sân và được thay thế bởi Ahmed Al-Shamrani.
Thẻ vàng cho Sabri Dahal.
Abdulaziz Al-Dwehe rời sân và được thay thế bởi Elias Mokwana.
Saud Al-Rashid rời sân và được thay thế bởi Abdulaziz Al-Harbi.
Mohammed Al Baqawi rời sân và được thay thế bởi Nawaf Al Harthi.
Thẻ vàng cho Majed Al-Ghamdi.
Sultan Tanker rời sân và được thay thế bởi Abdullah Al-Shanqiti.
Yousef Al-Shammari rời sân và được thay thế bởi Omar Al Somah.
Jason rời sân và được thay thế bởi Sabri Dahal.
Rakan Kaabi rời sân và được thay thế bởi Abdullah Radif.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Saud Al-Rashid.
V À A A A O O O Al Hazem ghi bàn.
Saud Al-Rashid đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Yousef Al-Shammari đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Al Hazm vs Al Feiha
Al Hazm (4-3-3): Majed Al-Ghamdi (33), Saud Al-Rashid (2), Sultan Tanker (4), Abdulrahman Aldakhil (34), Ahmed Hussain Al-Nakhli (27), Aboubacar Bah (24), Loreintz Rosier (32), Fabio Martins (10), Abdulaziz Al Duwaihi (26), Yousef Al Shammari (7), Nawaf Al Habshi (19)
Al Feiha (4-2-3-1): Orlando Mosquera (52), Mohammed Al Baqawi (22), Chris Smalling (5), Mikel Villanueva (17), Ahmed Bamsaud (18), Rakan Al-Kaabi (6), Alfa Semedo (30), Jason (23), Yassine Benzia (8), Fashion Sakala (10), Silvere Ganvoula (35)
| Thay người | |||
| 56’ | Sultan Tanker Abdullah Ahmed Al-Shanqiti | 46’ | Jason Sabri Dahal |
| 56’ | Yousef Al-Shammari Omar Jehad Al Somah | 46’ | Rakan Kaabi Abdullah Radif |
| 79’ | Abdulaziz Al-Dwehe Elias Mokwana | 75’ | Mohammed Al Baqawi Nawaf Al Harthi |
| 79’ | Saud Al-Rashid Abdulaziz Al-Harbi | 90’ | Ahmed Bamsaud Ammar Al-Khaibari |
| 86’ | Nawaf Al Habashi Ahmed Al-Shamrani | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Abdullah Ahmed Al-Shanqiti | Abdulraouf Abdulaziz Issa | ||
Elias Mokwana | Mansor Al Beshe | ||
Ahmed Al-Shamrani | Rayan Enad | ||
Abdulaziz Al-Harbi | Sabri Dahal | ||
Youssouf Oumarou | Makhir Al Rashidi | ||
Amadou Bamba Dieng | Nawaf Al Harthi | ||
Omar Jehad Al Somah | Ziyad Al Sahafi | ||
Mohammed Al-Eisa | Abdullah Radif | ||
Yazan Al-Ruwaili | Ammar Al-Khaibari | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Hazm
Thành tích gần đây Al Feiha
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 29 | 25 | 1 | 3 | 58 | 76 | T T T T T |
| 2 | | 28 | 20 | 8 | 0 | 50 | 68 | T T T H T |
| 3 | | 28 | 20 | 6 | 2 | 35 | 66 | T T H T H |
| 4 | 29 | 18 | 8 | 3 | 36 | 62 | T H B H H | |
| 5 | | 28 | 13 | 7 | 8 | 13 | 46 | H T H H B |
| 6 | | 28 | 13 | 6 | 9 | 7 | 45 | T B B T B |
| 7 | | 29 | 12 | 6 | 11 | -9 | 42 | H B T B B |
| 8 | 29 | 11 | 6 | 12 | -4 | 39 | B H T T B | |
| 9 | | 28 | 9 | 7 | 12 | -17 | 34 | T B T B T |
| 10 | | 29 | 9 | 7 | 13 | -10 | 34 | T T B H B |
| 11 | | 27 | 8 | 7 | 12 | 0 | 31 | B B T B H |
| 12 | | 28 | 7 | 10 | 11 | -6 | 31 | B H T H H |
| 13 | 29 | 9 | 2 | 18 | -19 | 29 | B B H B T | |
| 14 | | 27 | 7 | 7 | 13 | -14 | 28 | T H B B B |
| 15 | | 28 | 4 | 11 | 13 | -21 | 23 | H T T B H |
| 16 | | 28 | 5 | 8 | 15 | -23 | 23 | B B T H T |
| 17 | | 28 | 4 | 4 | 20 | -36 | 16 | T B B T B |
| 18 | 28 | 2 | 5 | 21 | -40 | 11 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại