Thứ Sáu, 16/01/2026
Craig Goodwin
60
Odion Ighalo (Thay: Craig Goodwin)
82
Yahya Naji
83
Gojko Cimirot (Thay: Alejandro Pozuelo)
86
Henry Onyekuru (Thay: Mansor Al Beshe)
86
Sami Al Khaibari (Thay: Ziyad Al Sahafi)
86
Morad Khodari (Thay: Saad Bguir)
90
Alexandru Cretu (Thay: Waleed Rashid Bakshween)
90
Hussain Al-Eissa (Thay: Yahya Naji)
90

Thống kê trận đấu Al Feiha vs Al Wehda

số liệu thống kê
Al Feiha
Al Feiha
Al Wehda
Al Wehda
56 Kiểm soát bóng 44
11 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
6 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Al Feiha vs Al Wehda

Tất cả (12)
90+6'

Yahya Naji rời sân và được thay thế bởi Hussain Al-Eissa.

90+6'

Waleed Rashid Bakshween rời sân và được thay thế bởi Alexandru Cretu.

90+1'

Saad Bguir rời sân và được thay thế bởi Morad Khodari.

86'

Ziyad Al Sahafi rời sân và được thay thế bởi Sami Al Khaibari.

86'

Mansor Al Beshe rời sân và được thay thế bởi Henry Onyekuru.

86'

Alejandro Pozuelo rời sân và được thay thế bởi Gojko Cimirot.

83' Thẻ vàng cho Yahya Naji.

Thẻ vàng cho Yahya Naji.

82'

Craig Goodwin rời sân và được thay thế bởi Odion Ighalo.

60' Thẻ vàng cho Craig Goodwin.

Thẻ vàng cho Craig Goodwin.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Al Feiha vs Al Wehda

Al Feiha (5-3-2): Orlando Mosquera (52), Mohammed Kareem Al Baqawi (22), Ziyad Al Sahafi (21), Chris Smalling (5), Makhir Al Rashidi (2), Faris Abdi (25), Mansor Al Beshe (14), Alejandro Pozuelo (8), Otabek Shukurov (20), Fashion Sakala (10), Renzo Lopez (9)

Al Wehda (4-3-1-2): Abdullah Hussain Al-Oaisher (1), Mohamed Al Makahasi (35), Ali Abdulqader Makki (22), Jawad El Yamiq (5), Meshal Alaeli (13), Youssef Amyn (11), Waleed Rashid Bakhshween (4), Juninho Bacuna (10), Saad Bguir (18), Craig Goodwin (23), Yahya Naji (80)

Al Feiha
Al Feiha
5-3-2
52
Orlando Mosquera
22
Mohammed Kareem Al Baqawi
21
Ziyad Al Sahafi
5
Chris Smalling
2
Makhir Al Rashidi
25
Faris Abdi
14
Mansor Al Beshe
8
Alejandro Pozuelo
20
Otabek Shukurov
10
Fashion Sakala
9
Renzo Lopez
80
Yahya Naji
23
Craig Goodwin
18
Saad Bguir
10
Juninho Bacuna
4
Waleed Rashid Bakhshween
11
Youssef Amyn
13
Meshal Alaeli
5
Jawad El Yamiq
22
Ali Abdulqader Makki
35
Mohamed Al Makahasi
1
Abdullah Hussain Al-Oaisher
Al Wehda
Al Wehda
4-3-1-2
Thay người
86’
Ziyad Al Sahafi
Sami Al Khaibari
82’
Craig Goodwin
Odion Ighalo
86’
Alejandro Pozuelo
Gojko Cimirot
90’
Yahya Naji
Hussain Ahmed Al Issa
86’
Mansor Al Beshe
Henry Onyekuru
90’
Waleed Rashid Bakshween
Alexandru Cretu
90’
Saad Bguir
Murad Khadhari
Cầu thủ dự bị
Abdulraouf Abdulaziz Issa Al Dakheel
Ahmed Al Rashidi
Malek Al Abdulmonam
Alaa Alhaji
Mohammed Al Dowaish
Hussain Ahmed Al Issa
Abdulhadi Al-Harajin
Ali Al-Salem
Nawaf Al Harthi
Alexandru Cretu
Sami Al Khaibari
Ahmed Bandar Derwish
Khaled Al Rammah
Odion Ighalo
Gojko Cimirot
Murad Khadhari
Henry Onyekuru

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
04/10 - 2024
Giao hữu
23/12 - 2024
VĐQG Saudi Arabia
02/03 - 2025

Thành tích gần đây Al Feiha

VĐQG Saudi Arabia
14/01 - 2026
10/01 - 2026
03/01 - 2026
30/12 - 2025
25/12 - 2025
22/11 - 2025
07/11 - 2025
02/11 - 2025
23/10 - 2025
17/10 - 2025

Thành tích gần đây Al Wehda

Hạng 2 Saudi Arabia
12/01 - 2026
06/01 - 2026
30/12 - 2025
25/12 - 2025
20/12 - 2025
14/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025
07/11 - 2025
H1: 0-0
02/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal1412202538T T T T T
2Al NassrAl Nassr1410132431T H B B B
3Al TaawounAl Taawoun1410131431T T B T B
4Al AhliAl Ahli149411031B T T T T
5Al QadsiahAl Qadsiah149321830H T T T T
6Al IttihadAl Ittihad148331127T T T T H
7Al EttifaqAl Ettifaq14644-122T H T T B
8Al KhaleejAl Khaleej146351021B B H T T
9NEOM SCNEOM SC14626-320T B T B B
10Al FatehAl Fateh14626-420T T T T T
11Al HazmAl Hazm14446-816H T B B T
12Al FeihaAl Feiha14347-1413H B B H B
13Al KholoodAl Kholood144010-812B B T B B
14Al ShababAl Shabab14257-1011B B B B T
15DamacDamac14176-1410H T B B H
16Al RiyadhAl Riyadh14239-189B B B H B
17Al AkhdoudAl Akhdoud142210-158B B B B T
18Al NajmaAl Najma140212-172B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow