Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Yassine Benzia 18 | |
Angelo Fulgini (Kiến tạo: Romain Faivre) 26 | |
Mohammed Mahzari (Kiến tạo: Roger Martinez) 39 | |
Flavio 45+4' | |
Ammar Al Khaibari (Thay: Rayan Enad) 46 | |
Chris Smalling (Kiến tạo: Alfa Semedo) 60 | |
Mohammed Marzouq Al Kuwaykibi (Thay: Romain Faivre) 63 | |
Victor Hugo (Thay: Sultan Mandash) 63 | |
Ahmed Saleh Bahusayn (Thay: Angelo Fulgini) 64 | |
Nawaf Al Harthi (Thay: Silvere Ganvoula) 73 | |
Ammar Al Khaibari 77 | |
Abdulfattah Adam (Thay: Roger Martinez) 77 | |
Muteb Al Mufarrij 90 | |
Mohammed Al-Dossari (Thay: Mohammed Mahzari) 90 | |
Malek Al Abadalmanam (Thay: Mohammed Al Baqawi) 90 |
Thống kê trận đấu Al Feiha vs Al Taawoun


Diễn biến Al Feiha vs Al Taawoun
Mohammed Al Baqawi rời sân và được thay thế bởi Malek Al Abadalmanam.
Mohammed Mahzari rời sân và được thay thế bởi Mohammed Al-Dossari.
Thẻ vàng cho Muteb Al Mufarrij.
Roger Martinez rời sân và được thay thế bởi Abdulfattah Adam.
Thẻ vàng cho Ammar Al Khaibari.
Silvere Ganvoula rời sân và được thay thế bởi Nawaf Al Harthi.
Angelo Fulgini rời sân và được thay thế bởi Ahmed Saleh Bahusayn.
Sultan Mandash rời sân và được thay thế bởi Victor Hugo.
Romain Faivre rời sân và được thay thế bởi Mohammed Marzouq Al Kuwaykibi.
Alfa Semedo đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Chris Smalling đã ghi bàn!
Rayan Enad rời sân và được thay thế bởi Ammar Al Khaibari.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Flavio.
Roger Martinez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Mohammed Mahzari đã ghi bàn!
Romain Faivre đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Angelo Fulgini đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Yassine Benzia.
Đội hình xuất phát Al Feiha vs Al Taawoun
Al Feiha (4-4-2): Orlando Mosquera (52), Mohammed Al Baqawi (22), Chris Smalling (5), Mikel Villanueva (17), Ahmed Bamsaud (18), Rayan Enad (77), Alfa Semedo (30), Yassine Benzia (8), Jason (23), Silvere Ganvoula (35), Fashion Sakala (10)
Al Taawoun (4-2-3-1): Mailson (1), Mohammed Mahzari (5), Andrei (3), Waleed Abdul Wahad Al-Ahmed (23), Muteb Al-Mufarrij (32), Flavio (8), Ashraf El Mahdioui (18), Sultan Ahmed Mandash (27), Angelo Fulgini (11), Romain Faivre (21), Roger Martínez (10)


| Thay người | |||
| 46’ | Rayan Enad Ammar Al-Khaibari | 63’ | Romain Faivre Mohammed Al Kuwaykibi |
| 73’ | Silvere Ganvoula Nawaf Al Harthi | 63’ | Sultan Mandash Victor Hugo |
| 90’ | Mohammed Al Baqawi Malek Al Abdulmonam | 64’ | Angelo Fulgini Ahmed Saleh Bahusayn |
| 77’ | Roger Martinez Abdulfattah Adam Mohammed | ||
| 90’ | Mohammed Mahzari Mohammed Al Dossari | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sattam Al-Shammari | Abdolqoddo Attiah | ||
Malek Al Abdulmonam | Abdulfattah Adam Mohammed | ||
Abdulrahman Al-Anazi | Mohammed Saleh | ||
Mansor Al Beshe | Mohammed Al Dossari | ||
Nawaf Al Harthi | Mohammed Al Kuwaykibi | ||
Abdullah Al-Jawaey | Ahmed Saleh Bahusayn | ||
Ammar Al-Khaibari | Abdalellah Hawsawi | ||
Khaled Al-Rammah | Bassam Al-Hurayji | ||
Ziyad Al Sahafi | Victor Hugo | ||
Nhận định Al Feiha vs Al Taawoun
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Feiha
Thành tích gần đây Al Taawoun
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 9 | 0 | 0 | 25 | 27 | T T T T T | |
| 2 | 9 | 7 | 2 | 0 | 15 | 23 | T T T T T | |
| 3 | 9 | 7 | 1 | 1 | 11 | 22 | T T T T H | |
| 4 | 9 | 5 | 4 | 0 | 6 | 19 | H T H T T | |
| 5 | 9 | 5 | 2 | 2 | 7 | 17 | T H B T B | |
| 6 | 9 | 4 | 2 | 3 | 7 | 14 | T H H T B | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 2 | 14 | H B H B T | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | -1 | 14 | B H T B H | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | -5 | 12 | B B H H T | |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | H B B T B | |
| 11 | 9 | 3 | 0 | 6 | -4 | 9 | T B B B B | |
| 12 | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | T B H B T | |
| 13 | 9 | 1 | 5 | 3 | -4 | 8 | H H B H H | |
| 14 | 9 | 2 | 2 | 5 | -9 | 8 | B T H H B | |
| 15 | 9 | 1 | 2 | 6 | -9 | 5 | B H T B H | |
| 16 | 9 | 0 | 5 | 4 | -9 | 5 | B H H H H | |
| 17 | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 | B T H B B | |
| 18 | 9 | 0 | 1 | 8 | -13 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
