Chủ Nhật, 30/11/2025
Faris Abdi
24
Fashion Sakala
40
Tisserand, Marcel
42
Marcel Tisserand
42
Gabriel dos Santos da Silva (Thay: Makhir Al Rashidi)
55
Gabriel da Silva (Thay: Mokher Alrashidi)
55
Mohamed Sherif (Thay: Saleh Aboulshamat)
72
Rakan Kaabi (Thay: Abdulhadi Al Harajan)
78
Abdullah Al Fahad (Thay: Murad Al-Hawsawi)
90
Bander Al-Mutairi (Thay: Abdullah Al Salem)
90
Khalid Al Kabi (Thay: Mohammed Al Baqawi)
90

Thống kê trận đấu Al Feiha vs Al Khaleej

số liệu thống kê
Al Feiha
Al Feiha
Al Khaleej
Al Khaleej
38 Kiểm soát bóng 62
12 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Al Feiha vs Al Khaleej

Tất cả (13)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Mohammed Al Baqawi rời sân và được thay thế bởi Khalid Al Kabi.

90+2'

Abdullah Al Salem rời sân và được thay thế bởi Bander Al-Mutairi.

90+2'

Murad Al-Hawsawi rời sân và được thay thế bởi Abdullah Al Fahad.

78'

Abdulhadi Al Harajan rời sân và được thay thế bởi Rakan Kaabi.

72'

Saleh Aboulshamat rời sân và được thay thế bởi Mohamed Sherif.

55'

Mokher Alrashidi rời sân và được thay thế bởi Gabriel da Silva.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

42' Thẻ vàng cho Marcel Tisserand.

Thẻ vàng cho Marcel Tisserand.

40' Thẻ vàng cho Fashion Sakala.

Thẻ vàng cho Fashion Sakala.

24' Thẻ vàng cho Faris Abdi.

Thẻ vàng cho Faris Abdi.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Al Feiha vs Al Khaleej

Al Feiha (3-4-3): Orlando Mosquera (52), Ziyad Al Sahafi (21), Chris Smalling (5), Makhir Al Rashidi (2), Mohammed Kareem Al Baqawi (22), Mansor Al Beshe (14), Otabek Shukurov (20), Faris Abdi (25), Abdulhadi Al-Harajin (15), Renzo Lopez (9), Fashion Sakala (10)

Al Khaleej (4-2-3-1): Ibrahim Sehic (23), Saeed Al-Hamsl (39), Marcel Tisserand (32), Mohammed Al-Khubrani (3), Rebocho (5), Mansour Hamzi (15), Murad Al-Hawsawi (18), Saleh Aboulshamat (47), Konstantinos Fortounis (17), Fabio Martins (10), Abdullah Al Salem (11)

Al Feiha
Al Feiha
3-4-3
52
Orlando Mosquera
21
Ziyad Al Sahafi
5
Chris Smalling
2
Makhir Al Rashidi
22
Mohammed Kareem Al Baqawi
14
Mansor Al Beshe
20
Otabek Shukurov
25
Faris Abdi
15
Abdulhadi Al-Harajin
9
Renzo Lopez
10
Fashion Sakala
11
Abdullah Al Salem
10
Fabio Martins
17
Konstantinos Fortounis
47
Saleh Aboulshamat
18
Murad Al-Hawsawi
15
Mansour Hamzi
5
Rebocho
3
Mohammed Al-Khubrani
32
Marcel Tisserand
39
Saeed Al-Hamsl
23
Ibrahim Sehic
Al Khaleej
Al Khaleej
4-2-3-1
Thay người
55’
Mokher Alrashidi
Gabriel da Silva
72’
Saleh Aboulshamat
Mohamed Sherif
78’
Abdulhadi Al Harajan
Rakan Al-Kaabi
90’
Abdullah Al Salem
Bandar Al Mutairi
90’
Mohammed Al Baqawi
Khalid Al Kaabi
90’
Murad Al-Hawsawi
Abdullah Al-Fahad
Cầu thủ dự bị
Abdulraouf Abdulaziz Issa Al Dakheel
Raed Ozaybi
Malek Al Abdulmonam
Mohammed Al-Abdullah
Sami Al Khaibari
Hussain Al Sultan
Rakan Al-Kaabi
Khaled Al-Sumairi
Gabriel da Silva
Bandar Al Mutairi
Rangel
Ali Abdulraouf
Mohammed Al Dowaish
Abdullah Al-Fahad
Ali Al Hussain
Mohamed Sherif
Khalid Al Kaabi
Ali Saeed Ali Al Shaafi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
15/12 - 2022
29/04 - 2023
13/08 - 2023
21/12 - 2023
20/09 - 2024
20/02 - 2025
13/09 - 2025

Thành tích gần đây Al Feiha

VĐQG Saudi Arabia
22/11 - 2025
07/11 - 2025
02/11 - 2025
23/10 - 2025
17/10 - 2025
27/09 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
23/09 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
VĐQG Saudi Arabia
19/09 - 2025
13/09 - 2025
30/08 - 2025

Thành tích gần đây Al Khaleej

Kings Cup Saudi Arabia
28/11 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
24/11 - 2025
06/11 - 2025
01/11 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
27/10 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
24/10 - 2025
19/10 - 2025
25/09 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
22/09 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
19/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al NassrAl Nassr99002527T T T T T
2Al HilalAl Hilal97201523T T T T T
3Al TaawounAl Taawoun97111122T T T T H
4Al AhliAl Ahli9540619H T H T T
5Al QadsiahAl Qadsiah9522717T H B T B
6Al KhaleejAl Khaleej9423714T H H T B
7Al IttihadAl Ittihad9423214H B H B T
8NEOM SCNEOM SC9423-114B H T B H
9Al EttifaqAl Ettifaq9333-512B B H H T
10Al FeihaAl Feiha9324-211H B B T B
11Al KholoodAl Kholood9306-49T B B B B
12Al HazmAl Hazm9234-69T B H B T
13Al ShababAl Shabab9153-48H H B H H
14Al RiyadhAl Riyadh9225-98B T H H B
15Al AkhdoudAl Akhdoud9126-95B H T B H
16DamacDamac9054-95B H H H H
17Al FatehAl Fateh9126-115B T H B B
18Al NajmaAl Najma9018-131B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow