Thứ Ba, 20/01/2026
Saud Al-Rashid
17
Silvere Ganvoula
42
Sultan Tanker
43
Mohammed Al-Yami (Thay: Saud Al-Rashid)
55
Abdulaziz Al Duwaihi
63
Sabri Dahal (Thay: Rayan Enad)
71
Ahmed Al-Shamrani (Thay: Omar Al Somah)
71
Aboubacar Bah (Thay: Fabio Martins)
71
Mikel Villanueva
74
Malek Al Abadalmanam (Thay: Mansor Al Beshe)
86
Miguel Carvalho (Thay: Yousef Alsayyali)
89

Thống kê trận đấu Al Feiha vs Al Hazm

số liệu thống kê
Al Feiha
Al Feiha
Al Hazm
Al Hazm
56 Kiểm soát bóng 44
14 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Al Feiha vs Al Hazm

Tất cả (27)
86'

Mansor Al Beshe rời sân và được thay thế bởi Malek Al Abadalmanam.

74' Thẻ vàng cho Mikel Villanueva.

Thẻ vàng cho Mikel Villanueva.

74' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

71'

Fabio Martins rời sân và được thay thế bởi Aboubacar Bah.

71'

Omar Al Somah rời sân và được thay thế bởi Ahmed Al-Shamrani.

71'

Rayan Enad rời sân và được thay thế bởi Sabri Dahal.

63' Thẻ vàng cho Abdulaziz Al Duwaihi.

Thẻ vàng cho Abdulaziz Al Duwaihi.

63' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

55'

Saud Al-Rashid rời sân và được thay thế bởi Mohammed Al-Yami.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

43' Thẻ vàng cho Sultan Tanker.

Thẻ vàng cho Sultan Tanker.

43' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

42' Thẻ vàng cho Silvere Ganvoula.

Thẻ vàng cho Silvere Ganvoula.

17' Thẻ vàng cho Saud Al-Rashid.

Thẻ vàng cho Saud Al-Rashid.

14'

Al-Fayha được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.

13'

Al-Fayha được hưởng một quả ném biên ở phần sân nhà.

13'

Phạt góc cho Al-Fayha tại Al Majmaa Sport City.

9'

Ném biên cho Al-Hazm ở nửa sân của họ.

8'

Đó là một quả phát bóng từ khung thành cho đội chủ nhà ở Al Majma'ah.

7'

Bóng đã ra ngoài sân cho một quả phát bóng từ khung thành của Al-Fayha.

Đội hình xuất phát Al Feiha vs Al Hazm

Al Feiha (4-3-3): Orlando Mosquera (52), Mohammed Al Baqawi (22), Chris Smalling (5), Mikel Villanueva (17), Ahmed Bamsaud (18), Mansor Al Beshe (14), Alfa Semedo (30), Yassine Benzia (8), Rayan Enad (77), Silvere Ganvoula (35), Jason (23)

Al Hazm (4-2-3-1): Bruno Varela (14), Saud Al-Rashid (2), Sultan Tanker (4), Talal Absi (3), Ahmed Hussain Al-Nakhli (27), Basil Yousef Al-Sayyali (6), Loreintz Rosier (32), Abdulaziz Al Duwaihi (26), Fabio Martins (10), Nawaf Al Habshi (19), Omar Jehad Al Somah (9)

Al Feiha
Al Feiha
4-3-3
52
Orlando Mosquera
22
Mohammed Al Baqawi
5
Chris Smalling
17
Mikel Villanueva
18
Ahmed Bamsaud
14
Mansor Al Beshe
30
Alfa Semedo
8
Yassine Benzia
77
Rayan Enad
35
Silvere Ganvoula
23
Jason
9
Omar Jehad Al Somah
19
Nawaf Al Habshi
10
Fabio Martins
26
Abdulaziz Al Duwaihi
32
Loreintz Rosier
6
Basil Yousef Al-Sayyali
27
Ahmed Hussain Al-Nakhli
3
Talal Absi
4
Sultan Tanker
2
Saud Al-Rashid
14
Bruno Varela
Al Hazm
Al Hazm
4-2-3-1
Thay người
71’
Rayan Enad
Sabri Dahal
55’
Saud Al-Rashid
Mohammed Al-Eisa
86’
Mansor Al Beshe
Malek Al Abdulmonam
71’
Omar Al Somah
Ahmed Al-Shamrani
71’
Fabio Martins
Aboubacar Bah
89’
Yousef Alsayyali
Miguel Carvalho
Cầu thủ dự bị
Abdulraouf Abdulaziz Issa Al Dakheel
Yousef Al Shammari
Malek Al Abdulmonam
Ibrahim Zaid Al-Malki
Abdulrahman Al-Anazi
Abdulhadi Al-Harajin
Rakan Al-Kaabi
Abdulrahman Al-Khaibary
Nawaf Al Harthi
Ahmed Al-Shamrani
Stylianos Vrontis
Khalid Mohammed Al Subaie
Makhir Al Rashidi
Mohammed Al-Eisa
Khaled Al-Rammah
Aboubacar Bah
Sabri Dahal
Miguel Carvalho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
25/08 - 2023
17/02 - 2024
25/12 - 2025

Thành tích gần đây Al Feiha

VĐQG Saudi Arabia
17/01 - 2026
H1: 1-1
14/01 - 2026
10/01 - 2026
03/01 - 2026
30/12 - 2025
25/12 - 2025
22/11 - 2025
07/11 - 2025
02/11 - 2025
23/10 - 2025

Thành tích gần đây Al Hazm

VĐQG Saudi Arabia
18/01 - 2026
12/01 - 2026
08/01 - 2026
04/01 - 2026
H1: 0-0
30/12 - 2025
25/12 - 2025
21/11 - 2025
06/11 - 2025
01/11 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
28/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal1513202641T T T T T
2Al NassrAl Nassr1511132534H B B B T
3Al TaawounAl Taawoun1511131634T B T B T
4Al AhliAl Ahli1510411134T T T T T
5Al QadsiahAl Qadsiah1510322233T T T T T
6Al IttihadAl Ittihad158341027T T T H B
7Al EttifaqAl Ettifaq15744025H T T B T
8Al KhaleejAl Khaleej157351324B H T T T
9Al FatehAl Fateh15636-421T T T T H
10NEOM SCNEOM SC15627-420B T B B B
11Al HazmAl Hazm15447-1216T B B T B
12Al FeihaAl Feiha15357-1414B B H B H
13Al KholoodAl Kholood154011-912B T B B B
14Al ShababAl Shabab16268-1112B B B T B
15DamacDamac15186-1411T B B H H
16Al RiyadhAl Riyadh152310-209B B H B B
17Al AkhdoudAl Akhdoud152211-188B B B T B
18Al NajmaAl Najma160412-174B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow