Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Abdulhadi Al Harajan (Thay: Alejandro Pozuelo) 9 | |
Madallah Al Olayan 24 | |
Renzo Lopez (Kiến tạo: Abdulhadi Al Harajan) 28 | |
Abdulelah Al Malki 48 | |
Alvaro Medran (Kiến tạo: Georginio Wijnaldum) 53 | |
Vitinho (Thay: Abdulelah Al Malki) 59 | |
Rakan Kaabi (Thay: Gojko Cimirot) 67 | |
Abdulhadi Al Harajan 69 | |
Moussa Dembele (Thay: Alvaro Medran) 73 | |
Mansor Al Beshe (Thay: Abdulhadi Al Harajan) 82 | |
Khalid Al Kabi (Thay: Nawaf Al Harthi) 82 | |
Abdullah Madu 90+1' |
Thống kê trận đấu Al Feiha vs Al Ettifaq


Diễn biến Al Feiha vs Al Ettifaq
Thẻ vàng cho Abdullah Madu.
Abdulhadi Al Harajan rời sân và được thay thế bởi Mansor Al Beshe.
Nawaf Al Harthi rời sân và được thay thế bởi Khalid Al Kabi.
Alvaro Medran rời sân và được thay thế bởi Moussa Dembele.
Thẻ vàng cho Abdulhadi Al Harajan.
Gojko Cimirot rời sân và được thay thế bởi Rakan Kaabi.
Abdulelah Al Malki rời sân và được thay thế bởi Vitinho.
Georginio Wijnaldum đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alvaro Medran đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Abdulelah Al Malki.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Abdulhadi Al Harajan đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Renzo Lopez đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Madallah Al Olayan.
Alejandro Pozuelo rời sân và được thay thế bởi Abdulhadi Al Harajan.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Al Feiha vs Al Ettifaq
Al Feiha (4-2-3-1): Orlando Mosquera (52), Makhir Al Rashidi (2), Rangel (3), Chris Smalling (5), Mohammed Kareem Al Baqawi (22), Gojko Cimirot (13), Otabek Shukurov (20), Fashion Sakala (10), Alejandro Pozuelo (8), Nawaf Al Harthi (29), Renzo Lopez (9)
Al Ettifaq (4-3-3): Marek Rodák (1), Madallah Al-Olayan (33), Meshal Al-Sebyani (87), Abdullah Madu (3), Radhi Al-Otaibe (61), Seko Fofana (75), Abdulelah Al Malki (88), Georginio Wijnaldum (8), João Costa (18), Karl Toko Ekambi (7), Alvaro Medran (10)


| Thay người | |||
| 9’ | Mansor Al Beshe Abdulhadi Al-Harajin | 59’ | Abdulelah Al Malki Vitinho |
| 67’ | Gojko Cimirot Rakan Al-Kaabi | 73’ | Alvaro Medran Moussa Dembele |
| 82’ | Abdulhadi Al Harajan Mansor Al Beshe | ||
| 82’ | Nawaf Al Harthi Khalid Al Kaabi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Khaled Al Rammah | Moussa Dembele | ||
Mohammed Al Dowaish | Vitinho | ||
Mansor Al Beshe | Abdulaziz Al-Aliwah | ||
Rakan Al-Kaabi | Hassan Al Musallam | ||
Saud Zidan | Majed Dawran | ||
Redha Al Abdullah | Abdulbasit Hindi | ||
Khalid Al Kaabi | Abdullah Al-Bishi | ||
Abdulhadi Al-Harajin | Mohammed Yousef | ||
Abdulraouf Abdulaziz Issa Al Dakheel | Ahmad Al Harbi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Feiha
Thành tích gần đây Al Ettifaq
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 9 | 0 | 0 | 25 | 27 | T T T T T | |
| 2 | 9 | 7 | 2 | 0 | 15 | 23 | T T T T T | |
| 3 | 9 | 7 | 1 | 1 | 11 | 22 | T T T T H | |
| 4 | 9 | 5 | 4 | 0 | 6 | 19 | H T H T T | |
| 5 | 9 | 5 | 2 | 2 | 7 | 17 | T H B T B | |
| 6 | 9 | 4 | 2 | 3 | 7 | 14 | T H H T B | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 2 | 14 | H B H B T | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | -1 | 14 | B H T B H | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | -5 | 12 | B B H H T | |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | H B B T B | |
| 11 | 9 | 3 | 0 | 6 | -4 | 9 | T B B B B | |
| 12 | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | T B H B T | |
| 13 | 9 | 1 | 5 | 3 | -4 | 8 | H H B H H | |
| 14 | 9 | 2 | 2 | 5 | -9 | 8 | B T H H B | |
| 15 | 9 | 1 | 2 | 6 | -9 | 5 | B H T B H | |
| 16 | 9 | 0 | 5 | 4 | -9 | 5 | B H H H H | |
| 17 | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 | B T H B B | |
| 18 | 9 | 0 | 1 | 8 | -13 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch