Thẻ vàng cho Abdulrahman Al-Safar.
Ramzi Solan 9 | |
Ramiro Enrique (Kiến tạo: John Buckley) 12 | |
Mohammed Sawaan (Kiến tạo: Shaquille Pinas) 19 | |
Norbert Gyomber 43 | |
Zaydou Youssouf (Kiến tạo: Matias Vargas) 45+3' | |
Fahad Aqeel Al-Zubaidi (Thay: Abdullah Al Anazi) 46 | |
Abdul Aziz Al-Fawaz (Thay: Naif Masoud) 46 | |
Abdulrahman Al-Dosari (Thay: Kevin N'Doram) 46 | |
Mansour Camara (Thay: Sultan Al-Shahri) 46 | |
Hattan Sultan Bahbri 55 | |
(og) John Buckley 57 | |
Saeed Baattia 60 | |
Abdulrahman Al-Dosari (Kiến tạo: Hattan Sultan Bahbri) 71 | |
Ziyad Aljari 75 | |
Gustavo Rodrigues (Thay: Hattan Sultan Bahbri) 76 | |
Ramiro Enrique (Kiến tạo: Gustavo Rodrigues) 81 | |
Abdulrahman Al-Safar (Thay: Ramzi Solan) 83 | |
Ali Al Masoud (Thay: Marwane Saadane) 86 | |
Majed Khalifah (Thay: Ramiro Enrique) 90 | |
Abdulrahman Al-Safar 90+2' |
Thống kê trận đấu Al Fateh vs Al Kholood


Diễn biến Al Fateh vs Al Kholood
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Ramiro Enrique rời sân và được thay thế bởi Majed Khalifah.
Marwane Saadane rời sân và được thay thế bởi Ali Al Masoud.
Ramzi Solan rời sân và được thay thế bởi Abdulrahman Al-Safar.
Gustavo Rodrigues đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ramiro Enrique đã ghi bàn!
Gustavo Rodrigues đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ramiro Enrique đã ghi bàn!
Hattan Sultan Bahbri rời sân và được thay thế bởi Gustavo Rodrigues.
Thẻ vàng cho Ziyad Aljari.
Ramzi Solan đã kiến tạo cho bàn thắng.
Hattan Sultan Bahbri đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Abdulrahman Al-Dosari đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Saeed Baattia.
Bàn thắng phản lưới - John Buckley đã đưa bóng vào lưới nhà!
V À A A O O O - Hattan Sultan Bahbri đã ghi bàn!
Sultan Al-Shahri rời sân và được thay thế bởi Mansour Camara.
Kevin N'Doram rời sân và được thay thế bởi Abdulrahman Al-Dosari.
Naif Masoud rời sân và được thay thế bởi Abdul Aziz Al-Fawaz.
Đội hình xuất phát Al Fateh vs Al Kholood
Al Fateh (3-4-1-2): Fernando Pacheco (1), Marwane Saadane (17), Jorge Fernandes (44), Ziyad Maher Al-Jari (4), Saeed Baattia (15), Naif Masoud (6), Zaydou Youssouf (33), Wesley Delgado (23), Abdullah Al Anazi (94), Matias Vargas (10), Mourad Batna (11)
Al Kholood (4-2-3-1): Juan Cozzani (31), Sultan Al-Shahri (7), Shaquille Pinas (38), Norbert Gyömbér (23), Ramzi Solan (15), John Buckley (6), Kévin N`Doram (96), Mohammed Sawaan (70), Hattan Bahebri (11), Abdulaziz Al-Aliwa (46), Ramiro Enrique (18)


| Thay người | |||
| 46’ | Naif Masoud Abdul Aziz Al-Fawaz | 46’ | Kevin N'Doram Abdulrahman Al Dosari |
| 46’ | Abdullah Al Anazi Fahad Aqeel Al-Zubaidi | 46’ | Sultan Al-Shahri Mansour Camara |
| 86’ | Marwane Saadane Ali Hassan Al Masoud | 76’ | Hattan Sultan Bahbri Gustavo Rodrigues |
| 83’ | Ramzi Solan Abdulrahman Al-Safari | ||
| 90’ | Ramiro Enrique Majed Khalifa | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Amin Al Bukhari | Muhannad Ahmed Alyahya | ||
Hussain Saleh Qasim Salem | Mohammed Mazyad Al-Shammari | ||
Fawaz Al-Hamad | Odai Hussein | ||
Mohammed Hussain Al-Sahihi | Abdulrahman Al-Safari | ||
Abdul Aziz Al-Fawaz | Majed Khalifa | ||
Fahad Aqeel Al-Zubaidi | Abdulrahman Al Dosari | ||
Abdulaziz Al Suwailem | Jamaan Abdullah Al Dossary | ||
Ali Hassan Al Masoud | Mansour Camara | ||
Saad bin Fahad Al-Sharfa | Gustavo Rodrigues | ||
Nhận định Al Fateh vs Al Kholood
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Fateh
Thành tích gần đây Al Kholood
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 13 | 2 | 0 | 26 | 41 | T T T T T | |
| 2 | 16 | 12 | 1 | 3 | 26 | 37 | B B B T T | |
| 3 | 16 | 11 | 4 | 1 | 14 | 37 | T T T T T | |
| 4 | 15 | 11 | 1 | 3 | 16 | 34 | T B T B T | |
| 5 | 15 | 10 | 3 | 2 | 22 | 33 | T T T T T | |
| 6 | 15 | 8 | 3 | 4 | 10 | 27 | T T T H B | |
| 7 | 16 | 7 | 5 | 4 | 0 | 26 | T T B T H | |
| 8 | 16 | 7 | 3 | 6 | 10 | 24 | H T T T B | |
| 9 | 16 | 6 | 3 | 7 | -4 | 21 | T B B B H | |
| 10 | 16 | 6 | 3 | 7 | -7 | 21 | T T T H B | |
| 11 | 15 | 4 | 4 | 7 | -12 | 16 | T B B T B | |
| 12 | 16 | 5 | 0 | 11 | -6 | 15 | T B B B T | |
| 13 | 15 | 3 | 5 | 7 | -14 | 14 | B B H B H | |
| 14 | 16 | 2 | 6 | 8 | -11 | 12 | B B T B H | |
| 15 | 16 | 1 | 8 | 7 | -15 | 11 | B B H H B | |
| 16 | 16 | 2 | 4 | 10 | -20 | 10 | B H B B H | |
| 17 | 16 | 2 | 3 | 11 | -18 | 9 | B B T B H | |
| 18 | 16 | 0 | 4 | 12 | -17 | 4 | H B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
