Woo-Young Jung 10 | |
Khaled Narey (Kiến tạo: Fabio Martins) 45+1' | |
Saad Al-Shurafa (Thay: Mohammed Al-Saeed) 46 | |
Ammar Al Daheem 58 | |
Lisandro Lopez (Kiến tạo: Pedro Rebocho) 59 | |
Abbas Sadiq Al Hassan (Thay: Abdullah Al-Mogren) 61 | |
Salem Al Najdi (Thay: Tafiq Buhumaid) 61 | |
Mansour Hamzi (Thay: Ivo Rodrigues) 74 | |
Mohamed Sherif (Thay: Abdullah Al Salem) 80 | |
Marwane Saadane (Kiến tạo: Ali Al Zubaidi) 82 | |
Arif Saleh Al Haydar (Thay: Fabio Martins) 89 | |
Khaled Al Samiri (Thay: Abdulelah Saeed) 89 |
Thống kê trận đấu Al Fateh vs Al Khaleej
số liệu thống kê

Al Fateh

Al Khaleej
61 Kiểm soát bóng 39
21 Phạm lỗi 13
22 Ném biên 14
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Al Fateh vs Al Khaleej
Al Fateh (4-4-2): Jacob Rinne (1), Ali Al Zubaidi (2), Ammar Al Daheem (24), Jason Denayer (64), Tawfiq Buhumaid (25), Mohammed Al Saeed (18), Marwane Saadane (17), Mukhtar Ali (7), Abdullah Al-Mogren (20), Lucas Zelarayán (10), Cristian Tello (37)
Al Khaleej (4-1-4-1): Ibrahim Sehic (23), Saeed Al-Hamsl (39), Naif Masoud (88), Lisandro Lopez (4), Rebocho (5), Jung Woo-young (55), Khaled Narey (7), Abdulelah Abdulelah (18), Ivo Rodrigues (8), Fabio Martins (10), Abdullah Al Salem (11)

Al Fateh
4-4-2
1
Jacob Rinne
2
Ali Al Zubaidi
24
Ammar Al Daheem
64
Jason Denayer
25
Tawfiq Buhumaid
18
Mohammed Al Saeed
17
Marwane Saadane
7
Mukhtar Ali
20
Abdullah Al-Mogren
10
Lucas Zelarayán
37
Cristian Tello
11
Abdullah Al Salem
10
Fabio Martins
8
Ivo Rodrigues
18
Abdulelah Abdulelah
7
Khaled Narey
55
Jung Woo-young
5
Rebocho
4
Lisandro Lopez
88
Naif Masoud
39
Saeed Al-Hamsl
23
Ibrahim Sehic

Al Khaleej
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 46’ | Mohammed Al-Saeed Saad Al-Shurafa | 74’ | Ivo Rodrigues Mansour Hamzi |
| 61’ | Abdullah Al-Mogren Abbas Al-Hassan | 80’ | Abdullah Al Salem Mohamed Sherif |
| 61’ | Tafiq Buhumaid Salem Al-Najdi | 89’ | Fabio Martins Arif Saleh Al-Haydar |
| 89’ | Abdulelah Saeed Khaled Al-Sumairi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Abbas Al-Hassan | Mansour Hamzi | ||
Qasem Lajami | Fawaz Al-Torais | ||
Abdullh Al Anazi | Abdullah Ahmed Al-Shanqiti | ||
Mohamed Alfehed | Arif Saleh Al-Haydar | ||
Nooh Al-Mousa | Bandar Al Mutairi | ||
Waleed Salem Al Enezi | Mo Adams | ||
Saad Al-Shurafa | Mohamed Sherif | ||
Hassan Abdullah | Marwan Al Haidari | ||
Salem Al-Najdi | Khaled Al-Sumairi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Saudi Arabia
Thành tích gần đây Al Fateh
VĐQG Saudi Arabia
Kings Cup Saudi Arabia
VĐQG Saudi Arabia
Thành tích gần đây Al Khaleej
VĐQG Saudi Arabia
Kings Cup Saudi Arabia
VĐQG Saudi Arabia
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 13 | 2 | 0 | 26 | 41 | T T T T T | |
| 2 | 16 | 12 | 1 | 3 | 26 | 37 | B B B T T | |
| 3 | 16 | 11 | 4 | 1 | 14 | 37 | T T T T T | |
| 4 | 15 | 11 | 1 | 3 | 16 | 34 | T B T B T | |
| 5 | 15 | 10 | 3 | 2 | 22 | 33 | T T T T T | |
| 6 | 15 | 8 | 3 | 4 | 10 | 27 | T T T H B | |
| 7 | 16 | 7 | 5 | 4 | 0 | 26 | T T B T H | |
| 8 | 16 | 7 | 3 | 6 | 10 | 24 | H T T T B | |
| 9 | 16 | 6 | 3 | 7 | -4 | 21 | T B B B H | |
| 10 | 16 | 6 | 3 | 7 | -7 | 21 | T T T H B | |
| 11 | 15 | 4 | 4 | 7 | -12 | 16 | T B B T B | |
| 12 | 16 | 5 | 0 | 11 | -6 | 15 | T B B B T | |
| 13 | 15 | 3 | 5 | 7 | -14 | 14 | B B H B H | |
| 14 | 16 | 2 | 6 | 8 | -11 | 12 | B B T B H | |
| 15 | 16 | 1 | 8 | 7 | -15 | 11 | B B H H B | |
| 16 | 16 | 2 | 4 | 10 | -20 | 10 | B H B B H | |
| 17 | 16 | 2 | 3 | 11 | -18 | 9 | B B T B H | |
| 18 | 16 | 0 | 4 | 12 | -17 | 4 | H B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch