Thứ Sáu, 23/01/2026
Djaniny (Kiến tạo: Lucas Zelarayan)
7
Sofiane Bendebka (Kiến tạo: Amine Sbai)
19
Ibrahima Kone (Kiến tạo: Awadh Faraj)
26
Sofiane Bendebka
35
Diego Ferreira (Thay: Mohanad Al-Qaydhi)
46
Saeed Al-Rubaie
50
Nouh Al Mousa
54
Ammar Al Daheem (Thay: Amine Sbai)
58
Saeed Al-Rubaie
59
Mohammed Al-Saeed (Thay: Petros)
65
Naif Asiri (Kiến tạo: Christian Bassogog)
70
Saad Al-Shurafa (Thay: Othman Alothma)
71
Knowledge Musona
74
Mohammed Al Fuhaid (Thay: Mohammed Al-Kunaydiri)
80
Ali Al Masoud (Thay: Suhayb Al Zaid)
80
Eid Al-Muwallad (Thay: Ibrahima Kone)
83
Saleh Al-Abbas (Thay: Knowledge Musona)
90
Hussain Al-Zabdani (Thay: Christian Bassogog)
90
Mohammed Juhaif (Kiến tạo: Hussain Al-Zabdani)
90+1'

Thống kê trận đấu Al Fateh vs Al Akhdoud

số liệu thống kê
Al Fateh
Al Fateh
Al Akhdoud
Al Akhdoud
53 Kiểm soát bóng 47
13 Phạm lỗi 13
19 Ném biên 22
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 11
5 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Al Fateh vs Al Akhdoud

Tất cả (27)
90+1'

Hussain Al-Zabdani đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+1' V À A A O O O - Mohammed Juhaif đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mohammed Juhaif đã ghi bàn!

90'

Christian Bassogog rời sân và được thay thế bởi Hussain Al-Zabdani.

90'

Knowledge Musona rời sân và được thay thế bởi Saleh Al-Abbas.

83'

Ibrahima Kone rời sân và được thay thế bởi Eid Al-Muwallad.

80'

Suhayb Al Zaid rời sân và được thay thế bởi Ali Al Masoud.

80'

Mohammed Al-Kunaydiri rời sân và được thay thế bởi Mohammed Al Fuhaid.

74' V À A A O O O - Knowledge Musona đã ghi bàn!

V À A A O O O - Knowledge Musona đã ghi bàn!

71'

Othman Alothma rời sân và được thay thế bởi Saad Al-Shurafa.

70'

Christian Bassogog đã kiến tạo cho bàn thắng.

70' V À A A O O O - Naif Asiri đã ghi bàn!

V À A A O O O - Naif Asiri đã ghi bàn!

65'

Petros rời sân và được thay thế bởi Mohammed Al-Saeed.

59' THẺ ĐỎ! - Saeed Al-Rubaie nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

THẺ ĐỎ! - Saeed Al-Rubaie nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

58'

Amine Sbai rời sân và được thay thế bởi Ammar Al Daheem.

54' ANH ẤY BỊ TRUẤT QUYỀN THI ĐẤU! - Nouh Al Mousa nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối mạnh mẽ!

ANH ẤY BỊ TRUẤT QUYỀN THI ĐẤU! - Nouh Al Mousa nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối mạnh mẽ!

50' Thẻ vàng cho Saeed Al-Rubaie.

Thẻ vàng cho Saeed Al-Rubaie.

46'

Mohanad Al-Qaydhi rời sân và được thay thế bởi Diego Ferreira.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+8'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

35' Thẻ vàng cho Sofiane Bendebka.

Thẻ vàng cho Sofiane Bendebka.

26'

Awadh Faraj đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Al Fateh vs Al Akhdoud

Al Fateh (4-2-3-1): Péter Szappanos (1), Nooh Al-Mousa (8), Jason Denayer (64), Marwane Saadane (17), Mohammed Al-Konaideri (12), Sofiane Bendebka (28), Suhayb Al-Zaid (18), Othman Al Othman (88), Lucas Zelarayán (10), Amine Sbai (7), Djaniny (21)

Al Akhdoud (4-2-3-1): Paulo Vitor (28), Awadh Khamis Al Faraj (27), Naif Asiri (15), Saeed Al-Rubaie (4), Muhannad Al Qaydhi (98), Petros (66), Juan Pedroza (18), Christian Bassogog (13), Knowledge Musona (11), Mohammed Juhaif (21), Ibrahima Koné (9)

Al Fateh
Al Fateh
4-2-3-1
1
Péter Szappanos
8
Nooh Al-Mousa
64
Jason Denayer
17
Marwane Saadane
12
Mohammed Al-Konaideri
28
Sofiane Bendebka
18
Suhayb Al-Zaid
88
Othman Al Othman
10
Lucas Zelarayán
7
Amine Sbai
21
Djaniny
9
Ibrahima Koné
21
Mohammed Juhaif
11
Knowledge Musona
13
Christian Bassogog
18
Juan Pedroza
66
Petros
98
Muhannad Al Qaydhi
4
Saeed Al-Rubaie
15
Naif Asiri
27
Awadh Khamis Al Faraj
28
Paulo Vitor
Al Akhdoud
Al Akhdoud
4-2-3-1
Thay người
58’
Amine Sbai
Ammar Al Daheem
46’
Mohanad Al-Qaydhi
Diego Ferreira
71’
Othman Alothma
Saad bin Fahad Al-Sharfa
65’
Petros
Mohammed Al Saeed
80’
Mohammed Al-Kunaydiri
Mohamed Alfehed
83’
Ibrahima Kone
Eid Al-Muwallad
80’
Suhayb Al Zaid
Ali Hassan Al Masoud
90’
Knowledge Musona
Saleh Al-Abbas
90’
Christian Bassogog
Hussain Al-Zabdani
Cầu thủ dự bị
Ammar Al Daheem
Rakan Najjar
Ziyad Maher Al-Jari
Abdulaziz Hetela
Waleed Al-Anzi
Saleh Al-Harthi
Hussain Al Zarie
Saleh Al-Abbas
Mohamed Alfehed
Eid Al-Muwallad
Faisal Al Abdulwahed
Diego Ferreira
Ali Hassan Al Masoud
Hussain Al-Zabdani
Abdullah Sufuq Fadl Al Fadani Al Anazi
Mohammed Al Saeed
Saad bin Fahad Al-Sharfa
Saud Salem

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
18/08 - 2023
Kings Cup Saudi Arabia
27/09 - 2023
VĐQG Saudi Arabia
30/12 - 2023
28/09 - 2024
24/02 - 2025

Thành tích gần đây Al Fateh

VĐQG Saudi Arabia
21/01 - 2026
16/01 - 2026
14/01 - 2026
10/01 - 2026
03/01 - 2026
29/12 - 2025
26/12 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
29/11 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
22/11 - 2025
07/11 - 2025

Thành tích gần đây Al Akhdoud

VĐQG Saudi Arabia
21/01 - 2026
16/01 - 2026
13/01 - 2026
11/01 - 2026
02/01 - 2026
31/12 - 2025
27/12 - 2025
23/11 - 2025
07/11 - 2025
31/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal1614202944T T T T T
2Al NassrAl Nassr1612132637B B B T T
3Al AhliAl Ahli1611411437T T T T T
4Al QadsiahAl Qadsiah1611322336T T T T T
5Al TaawounAl Taawoun1611231635B T B T H
6Al IttihadAl Ittihad16835927T T H B B
7Al EttifaqAl Ettifaq16754026T T B T H
8Al KhaleejAl Khaleej167361024H T T T B
9NEOM SCNEOM SC16637-421T B B B H
10Al FatehAl Fateh16637-721T T T H B
11Al HazmAl Hazm16457-1217B B T B H
12Al KholoodAl Kholood165011-615T B B B T
13Al FeihaAl Feiha16358-1714B H B H B
14Al ShababAl Shabab16268-1112B B T B H
15DamacDamac16187-1511B B H H B
16Al RiyadhAl Riyadh162410-2010B H B B H
17Al AkhdoudAl Akhdoud162311-189B B T B H
18Al NajmaAl Najma160412-174H B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow