Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Valentin Atangana Edoa (Kiến tạo: Roger Ibanez) 22 | |
Ali Majrashi 36 | |
Matias Vargas (Kiến tạo: Marwane Saadane) 43 | |
Sofiane Bendebka (Thay: Abdullah Al-Anazi) 46 | |
Sofiane Bendebka (Thay: Abdullah Al Anazi) 46 | |
Abdul Aziz Al-Fawaz (Thay: Abdulaziz Al Suwailem) 46 | |
Matias Vargas (Kiến tạo: Mourad Batna) 47 | |
Enzo Millot 49 | |
Sofiane Bendebka (Kiến tạo: Mourad Batna) 55 | |
Wesley Delgado 69 | |
Mohamed Al-Sarnukh (Thay: Wesley Delgado) 75 | |
Saleh Abu Al-Shamat (Thay: Enzo Millot) 79 | |
Mohammed Abdulrahman (Thay: Ali Majrashi) 79 | |
Saleh Abu Al-Shamat 85 | |
Zakaria Al Hawsawi (Thay: Wenderson Galeno) 86 | |
Mohammed Al Sahihi (Thay: Naif Masoud) 90 | |
Fahad Aqeel Al-Zubaidi (Thay: Matias Vargas) 90 |
Thống kê trận đấu Al Fateh vs Al Ahli


Diễn biến Al Fateh vs Al Ahli
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Matias Vargas rời sân và được thay thế bởi Fahad Aqeel Al-Zubaidi.
Naif Masoud rời sân và được thay thế bởi Mohammed Al Sahihi.
Wenderson Galeno rời sân và được thay thế bởi Zakaria Al Hawsawi.
Thẻ vàng cho Saleh Abu Al-Shamat.
Ali Majrashi rời sân và được thay thế bởi Mohammed Abdulrahman.
Enzo Millot rời sân và được thay thế bởi Saleh Abu Al-Shamat.
Wesley Delgado rời sân và được thay thế bởi Mohamed Al-Sarnukh.
Thẻ vàng cho Wesley Delgado.
Thẻ vàng cho [player1].
Mourad Batna đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sofiane Bendebka đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Enzo Millot.
Mourad Batna đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Matias Vargas đã ghi bàn!
Abdulaziz Al Suwailem rời sân và được thay thế bởi Abdul Aziz Al-Fawaz.
Abdullah Al Anazi rời sân và được thay thế bởi Sofiane Bendebka.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Marwane Saadane đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Al Fateh vs Al Ahli
Al Fateh (3-4-3): Fernando Pacheco (1), Ziyad Maher Al-Jari (4), Jorge Fernandes (44), Abdulaziz Al Suwailem (78), Saeed Baattia (15), Marwane Saadane (17), Naif Masoud (6), Wesley Delgado (23), Mourad Batna (11), Matias Vargas (10), Abdullah Al Anazi (94)
Al Ahli (4-4-2): Abdulrahman Al-Sanbi (1), Ali Majrashi (27), Merih Demiral (28), Roger Ibanez (3), Matteo Dams (32), Matheus Goncalves (20), Enzo Millot (10), Valentin Atangana (6), Galeno (13), Firas Al-Buraikan (9), Ivan Toney (17)


| Thay người | |||
| 46’ | Abdullah Al Anazi Sofiane Bendebka | 79’ | Ali Majrashi Mohammed Yousef |
| 46’ | Abdulaziz Al Suwailem Abdul Aziz Al-Fawaz | 79’ | Enzo Millot Saleh Abu Al-Shamat |
| 75’ | Wesley Delgado Mohamed Al-Sarnukh | 86’ | Wenderson Galeno Zakaria Hawsawi |
| 90’ | Naif Masoud Mohammed Hussain Al-Sahihi | ||
| 90’ | Matias Vargas Fahad Aqeel Al-Zubaidi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Amin Al Bukhari | Abdullah Ahmed Abdo | ||
Mohammed Hussain Al-Sahihi | Mohammed Yousef | ||
Fahad Aqeel Al-Zubaidi | Mohammed Sulaiman | ||
Sofiane Bendebka | Zakaria Hawsawi | ||
Ali Hassan Al Masoud | Rayan Hamed | ||
Saad bin Fahad Al-Sharfa | Fahad Al-Rashidi | ||
Othman Al Othman | Saleh Abu Al-Shamat | ||
Abdul Aziz Al-Fawaz | Yaseen Al Zubaidi | ||
Mohamed Al-Sarnukh | Ramez Zaid Alattar | ||
Eid Al-Muwallad | |||
Nhận định Al Fateh vs Al Ahli
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Fateh
Thành tích gần đây Al Ahli
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 13 | 2 | 0 | 26 | 41 | T T T T T | |
| 2 | 16 | 12 | 1 | 3 | 26 | 37 | B B B T T | |
| 3 | 16 | 11 | 4 | 1 | 14 | 37 | T T T T T | |
| 4 | 15 | 11 | 1 | 3 | 16 | 34 | T B T B T | |
| 5 | 15 | 10 | 3 | 2 | 22 | 33 | T T T T T | |
| 6 | 15 | 8 | 3 | 4 | 10 | 27 | T T T H B | |
| 7 | 16 | 7 | 5 | 4 | 0 | 26 | T T B T H | |
| 8 | 16 | 7 | 3 | 6 | 10 | 24 | H T T T B | |
| 9 | 16 | 6 | 3 | 7 | -4 | 21 | T B B B H | |
| 10 | 16 | 6 | 3 | 7 | -7 | 21 | T T T H B | |
| 11 | 15 | 4 | 4 | 7 | -12 | 16 | T B B T B | |
| 12 | 16 | 5 | 0 | 11 | -6 | 15 | T B B B T | |
| 13 | 15 | 3 | 5 | 7 | -14 | 14 | B B H B H | |
| 14 | 16 | 2 | 6 | 8 | -11 | 12 | B B T B H | |
| 15 | 16 | 1 | 8 | 7 | -15 | 11 | B B H H B | |
| 16 | 16 | 2 | 4 | 10 | -20 | 10 | B H B B H | |
| 17 | 16 | 2 | 3 | 11 | -18 | 9 | B B T B H | |
| 18 | 16 | 0 | 4 | 12 | -17 | 4 | H B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
