Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Ondrej Duda 42 | |
Faris Al Ghamdi (Thay: Ondrej Duda) 50 | |
Khalid Al Ghannam (Kiến tạo: Georginio Wijnaldum) 51 | |
(Pen) Yannick Carrasco 57 | |
Saad Balobaid 65 | |
Faris Al Ghamdi 68 | |
Hammam Al-Hammami 75 | |
Haroune Camara (Thay: Hammam Al-Hammami) 79 | |
Ali Al Asmari (Thay: Vincent Sierro) 79 | |
Jack Hendry (Thay: Radhi Al Otaibi) 90 | |
Jalal Al-Salem (Thay: Khalid Al Ghannam) 90 | |
Mukhtar Sheik 90+3' |
Thống kê trận đấu Al Ettifaq vs Al Shabab


Diễn biến Al Ettifaq vs Al Shabab
Thẻ vàng cho Mukhtar Sheik.
Khalid Al Ghannam rời sân và được thay thế bởi Jalal Al-Salem.
Radhi Al Otaibi rời sân và được thay thế bởi Jack Hendry.
Vincent Sierro rời sân và được thay thế bởi Ali Al Asmari.
Hammam Al-Hammami rời sân và được thay thế bởi Haroune Camara.
Thẻ vàng cho Hammam Al-Hammami.
Thẻ vàng cho Faris Al Ghamdi.
Thẻ vàng cho Saad Balobaid.
V À A A O O O - Yannick Carrasco từ Al Shabab thực hiện thành công quả phạt đền!
Georginio Wijnaldum đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Khalid Al Ghannam đã ghi bàn!
Ondrej Duda rời sân và được thay thế bởi Faris Al Ghamdi.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Ondrej Duda.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Al Ettifaq vs Al Shabab
Al Ettifaq (5-3-2): Marek Rodák (1), João Costa (18), Abdullah Khateeb (70), Abdullah Madu (3), Radhi Al-Otaibe (61), Francisco Calvo (5), Mukhtar Ali (7), Alvaro Medran (10), Ondrej Duda (11), Khalid Al-Ghannam (17), Georginio Wijnaldum (8)
Al Shabab (4-4-2): Marcelo Grohe (43), Mohammed Al Thani (17), Wesley Hoedt (4), Ali Al-Bulayhi (3), Saad Yaslam (31), Josh Brownhill (8), Vincent Sierro (14), Yacine Adli (29), Hammam Al-Hammami (22), Abderazak Hamdallah (9), Yannick Carrasco (10)


| Thay người | |||
| 50’ | Ondrej Duda Faris Al Ghamdi | 79’ | Hammam Al-Hammami Haroune Camara |
| 90’ | Khalid Al Ghannam Jalal Al-Salem | 79’ | Vincent Sierro Ali Al Asmari |
| 90’ | Radhi Al Otaibi Jack Hendry | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Hawswi | Abdulaziz Rahma | ||
Hassan Al-Musallam | Ali Abdulqader Makki | ||
Ziyad Al-Ghamdi | Unai Hernandez | ||
Jalal Al-Salem | Basil Yousef Al-Sayyali | ||
Jack Hendry | Haroune Camara | ||
Awad Dahal | Mohammed Al Hakim | ||
Koka | Ali Al Asmari | ||
Faris Al Ghamdi | Abdullah Matuq Saeed | ||
Yasir Shammari | Fawaz Al Saqour | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Ettifaq
Thành tích gần đây Al Shabab
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 21 | 1 | 3 | 47 | 64 | T T T T T | |
| 2 | 25 | 19 | 5 | 1 | 33 | 62 | T T T T T | |
| 3 | 25 | 18 | 7 | 0 | 43 | 61 | T H H T T | |
| 4 | 25 | 17 | 6 | 2 | 36 | 57 | T T T H T | |
| 5 | 25 | 13 | 5 | 7 | 14 | 44 | B B H H T | |
| 6 | 25 | 12 | 6 | 7 | 9 | 42 | T H H T B | |
| 7 | 25 | 11 | 6 | 8 | -7 | 39 | B T B B H | |
| 8 | 25 | 9 | 5 | 11 | -5 | 32 | B T H B B | |
| 9 | 25 | 8 | 6 | 11 | 5 | 30 | H B B B T | |
| 10 | 25 | 8 | 6 | 11 | -8 | 30 | B T H B T | |
| 11 | 25 | 7 | 7 | 11 | -12 | 28 | B B T H B | |
| 12 | 25 | 7 | 7 | 11 | -19 | 28 | T B H T B | |
| 13 | 25 | 6 | 8 | 11 | -8 | 26 | B T T B H | |
| 14 | 25 | 8 | 1 | 16 | -13 | 25 | B B T T B | |
| 15 | 25 | 3 | 10 | 12 | -20 | 19 | T B B H T | |
| 16 | 25 | 3 | 7 | 15 | -26 | 16 | H T B B B | |
| 17 | 25 | 3 | 4 | 18 | -33 | 13 | B B B T B | |
| 18 | 25 | 1 | 5 | 19 | -36 | 8 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch