Thứ Tư, 11/03/2026
Ondrej Duda
42
Faris Al Ghamdi (Thay: Ondrej Duda)
50
Khalid Al Ghannam (Kiến tạo: Georginio Wijnaldum)
51
(Pen) Yannick Carrasco
57
Saad Balobaid
65
Faris Al Ghamdi
68
Hammam Al-Hammami
75
Haroune Camara (Thay: Hammam Al-Hammami)
79
Ali Al Asmari (Thay: Vincent Sierro)
79
Jack Hendry (Thay: Radhi Al Otaibi)
90
Jalal Al-Salem (Thay: Khalid Al Ghannam)
90
Mukhtar Sheik
90+3'

Thống kê trận đấu Al Ettifaq vs Al Shabab

số liệu thống kê
Al Ettifaq
Al Ettifaq
Al Shabab
Al Shabab
40 Kiểm soát bóng 60
3 Sút trúng đích 8
3 Sút không trúng đích 5
1 Phạt góc 6
2 Việt vị 4
13 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
10 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
12 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Al Ettifaq vs Al Shabab

Tất cả (17)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3' Thẻ vàng cho Mukhtar Sheik.

Thẻ vàng cho Mukhtar Sheik.

90+1'

Khalid Al Ghannam rời sân và được thay thế bởi Jalal Al-Salem.

90+1'

Radhi Al Otaibi rời sân và được thay thế bởi Jack Hendry.

79'

Vincent Sierro rời sân và được thay thế bởi Ali Al Asmari.

79'

Hammam Al-Hammami rời sân và được thay thế bởi Haroune Camara.

75' Thẻ vàng cho Hammam Al-Hammami.

Thẻ vàng cho Hammam Al-Hammami.

68' Thẻ vàng cho Faris Al Ghamdi.

Thẻ vàng cho Faris Al Ghamdi.

65' Thẻ vàng cho Saad Balobaid.

Thẻ vàng cho Saad Balobaid.

57' V À A A O O O - Yannick Carrasco từ Al Shabab thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Yannick Carrasco từ Al Shabab thực hiện thành công quả phạt đền!

51'

Georginio Wijnaldum đã kiến tạo cho bàn thắng này.

51' V À A A O O O - Khalid Al Ghannam đã ghi bàn!

V À A A O O O - Khalid Al Ghannam đã ghi bàn!

50'

Ondrej Duda rời sân và được thay thế bởi Faris Al Ghamdi.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

42' Thẻ vàng cho Ondrej Duda.

Thẻ vàng cho Ondrej Duda.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Al Ettifaq vs Al Shabab

Al Ettifaq (5-3-2): Marek Rodák (1), João Costa (18), Abdullah Khateeb (70), Abdullah Madu (3), Radhi Al-Otaibe (61), Francisco Calvo (5), Mukhtar Ali (7), Alvaro Medran (10), Ondrej Duda (11), Khalid Al-Ghannam (17), Georginio Wijnaldum (8)

Al Shabab (4-4-2): Marcelo Grohe (43), Mohammed Al Thani (17), Wesley Hoedt (4), Ali Al-Bulayhi (3), Saad Yaslam (31), Josh Brownhill (8), Vincent Sierro (14), Yacine Adli (29), Hammam Al-Hammami (22), Abderazak Hamdallah (9), Yannick Carrasco (10)

Al Ettifaq
Al Ettifaq
5-3-2
1
Marek Rodák
18
João Costa
70
Abdullah Khateeb
3
Abdullah Madu
61
Radhi Al-Otaibe
5
Francisco Calvo
7
Mukhtar Ali
10
Alvaro Medran
11
Ondrej Duda
17
Khalid Al-Ghannam
8
Georginio Wijnaldum
10
Yannick Carrasco
9
Abderazak Hamdallah
22
Hammam Al-Hammami
29
Yacine Adli
14
Vincent Sierro
8
Josh Brownhill
31
Saad Yaslam
3
Ali Al-Bulayhi
4
Wesley Hoedt
17
Mohammed Al Thani
43
Marcelo Grohe
Al Shabab
Al Shabab
4-4-2
Thay người
50’
Ondrej Duda
Faris Al Ghamdi
79’
Hammam Al-Hammami
Haroune Camara
90’
Khalid Al Ghannam
Jalal Al-Salem
79’
Vincent Sierro
Ali Al Asmari
90’
Radhi Al Otaibi
Jack Hendry
Cầu thủ dự bị
Hawswi
Abdulaziz Rahma
Hassan Al-Musallam
Ali Abdulqader Makki
Ziyad Al-Ghamdi
Unai Hernandez
Jalal Al-Salem
Basil Yousef Al-Sayyali
Jack Hendry
Haroune Camara
Awad Dahal
Mohammed Al Hakim
Koka
Ali Al Asmari
Faris Al Ghamdi
Abdullah Matuq Saeed
Yasir Shammari
Fawaz Al Saqour

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
31/12 - 2022
14/05 - 2023
08/12 - 2023
24/05 - 2024
25/08 - 2024
01/02 - 2025
08/11 - 2025
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Al Ettifaq

VĐQG Saudi Arabia
08/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
20/02 - 2026
13/02 - 2026
06/02 - 2026
04/02 - 2026
29/01 - 2026
24/01 - 2026
22/01 - 2026

Thành tích gần đây Al Shabab

VĐQG Saudi Arabia
08/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 1-1
13/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
30/01 - 2026
24/01 - 2026
20/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al NassrAl Nassr2521134764T T T T T
2Al AhliAl Ahli2519513362T T T T T
3Al HilalAl Hilal2518704361T H H T T
4Al QadsiahAl Qadsiah2517623657T T T H T
5Al TaawounAl Taawoun2513571444B B H H T
6Al IttihadAl Ittihad251267942T H H T B
7Al EttifaqAl Ettifaq251168-739B T B B H
8NEOM SCNEOM SC259511-532B T H B B
9Al KhaleejAl Khaleej258611530H B B B T
10Al FeihaAl Feiha258611-830B T H B T
11Al FatehAl Fateh257711-1228B B T H B
12Al HazmAl Hazm257711-1928T B H T B
13Al ShababAl Shabab256811-826B T T B H
14Al KholoodAl Kholood258116-1325B B T T B
15DamacDamac2531012-2019T B B H T
16Al RiyadhAl Riyadh253715-2616H T B B B
17Al AkhdoudAl Akhdoud253418-3313B B B T B
18Al NajmaAl Najma251519-368T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow