Thứ Ba, 10/03/2026
Mohau Nkota
7
Abdullah Madu
12
John Buckley (Kiến tạo: Myziane Maolida)
36
John Buckley
45+3'
Abdullah Khateeb (Thay: Abdullah Madu)
46
Abdullah Ahmed Khateeb (Thay: Abdullah Madu)
46
Alvaro Medran
47
Abdulrahman Al-Safar (Thay: Kevin N'Doram)
56
Abdulrahman Al-Dosari (Thay: Sultan Al-Shahri)
57
Georginio Wijnaldum (Kiến tạo: Khalid Al Ghannam)
61
Abdulaziz Al Aliwa (Thay: Majed Khalifah)
70
Jalal Al-Salem (Thay: Khalid Al Ghannam)
70
Abdulaziz Al Aliwa (Thay: Hattan Sultan Bahbri)
70
Madallah Al Olayan (Thay: Radhi Al Otaibi)
80
Meshal Sibyani (Thay: Mukhtar Sheik)
81
Ramzi Solan (Thay: John Buckley)
81
Gustavo Rodrigues (Thay: Majed Khalifah)
81
Faris Al Ghamdi
87
Majed Dawran (Thay: Faris Al Ghamdi)
90
Mohau Nkota
90+6'

Thống kê trận đấu Al Ettifaq vs Al Kholood

số liệu thống kê
Al Ettifaq
Al Ettifaq
Al Kholood
Al Kholood
56 Kiểm soát bóng 44
3 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 3
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Al Ettifaq vs Al Kholood

Tất cả (31)
90+6' Thẻ vàng cho Mohau Nkota.

Thẻ vàng cho Mohau Nkota.

90+6' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+2'

Faris Al Ghamdi rời sân và được thay thế bởi Majed Dawran.

87' Thẻ vàng cho Faris Al Ghamdi.

Thẻ vàng cho Faris Al Ghamdi.

87' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

81'

Majed Khalifah rời sân và được thay thế bởi Gustavo Rodrigues.

81'

John Buckley rời sân và được thay thế bởi Ramzi Solan.

81'

Mukhtar Sheik rời sân và được thay thế bởi Meshal Sibyani.

80'

Radhi Al Otaibi rời sân và được thay thế bởi Madallah Al Olayan.

70'

Hattan Sultan Bahbri rời sân và được thay thế bởi Abdulaziz Al Aliwa.

70'

Khalid Al Ghannam rời sân và được thay thế bởi Jalal Al-Salem.

70'

Majed Khalifah rời sân và được thay thế bởi Abdulaziz Al Aliwa.

61'

Khalid Al Ghannam đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

61'

[player1] đã kiến tạo cho bàn thắng.

61' V À A A A O O O - Georginio Wijnaldum đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Georginio Wijnaldum đã ghi bàn!

61' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

57'

Sultan Al-Shahri rời sân và được thay thế bởi Abdulrahman Al-Dosari.

56'

Kevin N'Doram rời sân và được thay thế bởi Abdulrahman Al-Safar.

47' Thẻ vàng cho Alvaro Medran.

Thẻ vàng cho Alvaro Medran.

46'

Abdullah Madu rời sân và được thay thế bởi Abdullah Ahmed Khateeb.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

Đội hình xuất phát Al Ettifaq vs Al Kholood

Al Ettifaq (4-2-3-1): Marek Rodák (1), Radhi Al-Otaibe (61), Francisco Calvo (5), Mukhtar Ali (7), Jack Hendry (4), Abdullah Madu (3), Mohau Nkota (15), Faris Al Ghamdi (6), Georginio Wijnaldum (8), Alvaro Medran (10), Khalid Al-Ghannam (17)

Al Kholood (4-4-2): Juan Cozzani (31), Hassan Al-Asmari (12), Sultan Al-Shahri (7), John Buckley (6), William Troost-Ekong (5), Norbert Gyömbér (23), Hattan Bahebri (11), Kévin N`Doram (96), Mohammed Sawaan (70), Majed Khalifa (19), Myziane Maolida (9)

Al Ettifaq
Al Ettifaq
4-2-3-1
1
Marek Rodák
61
Radhi Al-Otaibe
5
Francisco Calvo
7
Mukhtar Ali
4
Jack Hendry
3
Abdullah Madu
15
Mohau Nkota
6
Faris Al Ghamdi
8
Georginio Wijnaldum
10
Alvaro Medran
17
Khalid Al-Ghannam
9
Myziane Maolida
19
Majed Khalifa
70
Mohammed Sawaan
96
Kévin N`Doram
11
Hattan Bahebri
23
Norbert Gyömbér
5
William Troost-Ekong
6
John Buckley
7
Sultan Al-Shahri
12
Hassan Al-Asmari
31
Juan Cozzani
Al Kholood
Al Kholood
4-4-2
Thay người
46’
Abdullah Madu
Abdullah Khateeb
56’
Kevin N'Doram
Abdulrahman Al-Safari
70’
Khalid Al Ghannam
Jalal Al-Salem
57’
Sultan Al-Shahri
Abdulrahman Al Dosari
80’
Radhi Al Otaibi
Madallah Al-Olayan
70’
Hattan Sultan Bahbri
Abdulaziz Al-Aliwah
81’
Mukhtar Sheik
Meshal Al-Sebyani
81’
John Buckley
Ramzi Solan
90’
Faris Al Ghamdi
Majed Dawran
81’
Majed Khalifah
Gustavo Rodrigues
Cầu thủ dự bị
Turki Baljoush
Ramzi Solan
Abdullah Khateeb
Abdulrahman Al-Safari
Ahmad Al Harbi
Jassim Al-Oshbaan
Majed Dawran
Abdullah Masoud
Meshal Alaeli
Gustavo Rodrigues
Madallah Al-Olayan
Abdulrahman Al Dosari
Meshal Al-Sebyani
Mohammed Mazyad Al-Shammari
Abdulbasit Hindi
Abdulaziz Al-Aliwah
Jalal Al-Salem

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
10/01 - 2025
10/05 - 2025
29/08 - 2025
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Al Ettifaq

VĐQG Saudi Arabia
08/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
20/02 - 2026
13/02 - 2026
06/02 - 2026
04/02 - 2026
29/01 - 2026
24/01 - 2026
22/01 - 2026

Thành tích gần đây Al Kholood

VĐQG Saudi Arabia
08/03 - 2026
01/03 - 2026
25/02 - 2026
20/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
03/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
21/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al NassrAl Nassr2521134764T T T T T
2Al AhliAl Ahli2519513362T T T T T
3Al HilalAl Hilal2518704361T H H T T
4Al QadsiahAl Qadsiah2517623657T T T H T
5Al TaawounAl Taawoun2513571444B B H H T
6Al IttihadAl Ittihad251267942T H H T B
7Al EttifaqAl Ettifaq251168-739B T B B H
8NEOM SCNEOM SC259511-532B T H B B
9Al KhaleejAl Khaleej258611530H B B B T
10Al FeihaAl Feiha258611-830B T H B T
11Al FatehAl Fateh257711-1228B B T H B
12Al HazmAl Hazm257711-1928T B H T B
13Al ShababAl Shabab256811-826B T T B H
14Al KholoodAl Kholood258116-1325B B T T B
15DamacDamac2531012-2019T B B H T
16Al RiyadhAl Riyadh253715-2616H T B B B
17Al AkhdoudAl Akhdoud253418-3313B B B T B
18Al NajmaAl Najma251519-368T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow