Georginio Wijnaldum 41 | |
Abderrazak Hamdallah (Kiến tạo: Fabinho) 54 | |
Marwan Al Sahafi (Thay: Swailem Al-Menhali) 67 | |
Saleh Al Jamaan (Thay: Abderrazak Hamdallah) 68 | |
Luiz Felipe 73 |
Thống kê trận đấu Al Ettifaq vs Al Ittihad
số liệu thống kê

Al Ettifaq

Al Ittihad
42 Kiểm soát bóng 58
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 7
4 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
27 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Al Ettifaq vs Al Ittihad
Al Ettifaq (3-4-2-1): Paulo Victor (48), Jack Hendry (4), Marcel Tisserand (32), Abdullah Khateeb (70), Mohammed Yousef (29), Hamdan Al Shamrani (13), Jordan Henderson (10), Ali Abdullah Hazazi (11), Georginio Wijnaldum (25), Demarai Gray (19), Robin Quaison (99)
Al Ittihad (4-4-2): Marcelo Grohe (34), Suwailem Al-Manhali (25), Luiz Felipe (5), Hasan Kadesh (15), Ahmed Bamsaud (28), Muhannad Shanqeeti (13), Faisal Al-Ghamdi (16), Fabinho (8), Igor Coronado (10), Abderazak Hamdallah (99), Karim Benzema (9)

Al Ettifaq
3-4-2-1
48
Paulo Victor
4
Jack Hendry
32
Marcel Tisserand
70
Abdullah Khateeb
29
Mohammed Yousef
13
Hamdan Al Shamrani
10
Jordan Henderson
11
Ali Abdullah Hazazi
25
Georginio Wijnaldum
19
Demarai Gray
99
Robin Quaison
9
Karim Benzema
99
Abderazak Hamdallah
10
Igor Coronado
8
Fabinho
16
Faisal Al-Ghamdi
13
Muhannad Shanqeeti
28
Ahmed Bamsaud
15
Hasan Kadesh
5
Luiz Felipe
25
Suwailem Al-Manhali
34
Marcelo Grohe

Al Ittihad
4-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Mohammed Al Dosari | Talal Abubakr Haji | ||
Saad Al-Mousa | Haroune Camara | ||
Meshal Alaeli | Saleh Jamaan Al-Amri | ||
Mohammed Al Kuwaykibi | Abdulrahman Alobud | ||
Mahzari Mohammed | Marwan Alsahafi | ||
Muhannad Al Saad | Omar Othman | ||
Amin Al Bukhari | Osama Al-Mermesh | ||
Hamed Alghamdi | Abdullah Al-Mayouf | ||
Ahmed Mazen Alghamdi | |||
Nhận định Al Ettifaq vs Al Ittihad
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Saudi Arabia
Thành tích gần đây Al Ettifaq
VĐQG Saudi Arabia
Thành tích gần đây Al Ittihad
Kings Cup Saudi Arabia
VĐQG Saudi Arabia
AFC Champions League
VĐQG Saudi Arabia
AFC Champions League
VĐQG Saudi Arabia
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 22 | 1 | 3 | 52 | 67 | T T T T T | |
| 2 | 26 | 19 | 7 | 0 | 44 | 64 | H H T T T | |
| 3 | 26 | 19 | 5 | 2 | 32 | 62 | T T T T H | |
| 4 | 26 | 18 | 6 | 2 | 37 | 60 | T T H T H | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 14 | 45 | B H H T H | |
| 6 | 26 | 12 | 6 | 8 | 7 | 42 | H H T B B | |
| 7 | 26 | 11 | 6 | 9 | -8 | 39 | T B B H B | |
| 8 | 26 | 9 | 6 | 11 | -5 | 33 | T H B B H | |
| 9 | 26 | 9 | 6 | 11 | -7 | 33 | T H B T T | |
| 10 | 26 | 8 | 7 | 11 | -18 | 31 | B H T B T | |
| 11 | 26 | 8 | 6 | 12 | 0 | 30 | B B B T B | |
| 12 | 26 | 7 | 8 | 11 | -6 | 29 | T T B H T | |
| 13 | 26 | 7 | 7 | 12 | -13 | 28 | B T H B B | |
| 14 | 26 | 8 | 1 | 17 | -14 | 25 | B T T B B | |
| 15 | 26 | 4 | 10 | 12 | -18 | 22 | B B H T T | |
| 16 | 26 | 4 | 7 | 15 | -24 | 19 | T B B B T | |
| 17 | 26 | 3 | 4 | 19 | -35 | 13 | B B T B B | |
| 18 | 26 | 1 | 5 | 20 | -38 | 8 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
