Helder Costa 19 | |
Alhwsawi Sanousi Mohammed 39 | |
Madallah Alolayan (Thay: Muhannad Shanqeeti) 45 | |
Romarinho (Kiến tạo: Igor Coronado) 59 | |
Haroune Camara (Thay: Abdulaziz Al Bishi) 64 | |
Robin Quaison (Thay: Youssouf Niakate) 66 | |
Haroune Camara (Kiến tạo: Romarinho) 67 | |
Ahmed Alghamdi 70 | |
Hamed Al Ghamdi (Thay: Faisel Al-Ghamdi) 76 | |
Abdullah Ahmed Khateeb (Thay: Darko Velkovski) 76 | |
Nawaf Hazazi (Thay: Mohammed Marzouq Al Kuwaykibi) 76 | |
Marcelo Grohe 77 | |
Abdullah Al Salem (Thay: Berat Ozdemir) 83 | |
Omar Hawsawi (Thay: Romarinho) 85 | |
Ahmed Bamsaud (Thay: Zakaria Al Hawsawi) 86 | |
Ahmed Hegazy 89 |
Thống kê trận đấu Al Ettifaq vs Al Ittihad
số liệu thống kê

Al Ettifaq

Al Ittihad
41 Kiểm soát bóng 59
14 Phạm lỗi 8
9 Ném biên 29
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
9 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Al Ettifaq vs Al Ittihad
Al Ettifaq (4-4-1-1): Paulo Victor (48), Saeed Al Mowalad (2), Marcel Tisserand (32), Darko Velkovski (14), Alhwsawi Sanousi Mohammed (12), Mohammed Marzouq Al Kuwaykibi (7), Ali Abdullah Hazzazi (11), Berat Ayberk Ozdemir (98), Faisel Al-Ghamdi (16), Ahmed Alghamdi (15), Youssouf Niakate (18)
Al Ittihad (4-2-3-1): Marcelo Grohe (34), Muhannad Alshanqiti (13), Ahmed Sharahili (20), Ahmed Hegazy (26), Zakaria Al Hawsawi (12), Bruno Henrique (19), Tarek Hamed (3), Abdulaziz Al Bishi (11), Romarinho (90), Igor Coronado (10), Helder Costa (17)

Al Ettifaq
4-4-1-1
48
Paulo Victor
2
Saeed Al Mowalad
32
Marcel Tisserand
14
Darko Velkovski
12
Alhwsawi Sanousi Mohammed
7
Mohammed Marzouq Al Kuwaykibi
11
Ali Abdullah Hazzazi
98
Berat Ayberk Ozdemir
16
Faisel Al-Ghamdi
15
Ahmed Alghamdi
18
Youssouf Niakate
17
Helder Costa
10
Igor Coronado
90
Romarinho
11
Abdulaziz Al Bishi
3
Tarek Hamed
19
Bruno Henrique
12
Zakaria Al Hawsawi
26
Ahmed Hegazy
20
Ahmed Sharahili
13
Muhannad Alshanqiti
34
Marcelo Grohe

Al Ittihad
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 66’ | Youssouf Niakate Robin Quaison | 45’ | Muhannad Shanqeeti Madallah Alolayan |
| 76’ | Mohammed Marzouq Al Kuwaykibi Nawaf Hazazi | 64’ | Abdulaziz Al Bishi Haroune Camara |
| 76’ | Darko Velkovski Abdullah Ahmed Khateeb | 85’ | Romarinho Omar Hawsawi |
| 76’ | Faisel Al-Ghamdi Hamed Alghamdi | 86’ | Zakaria Al Hawsawi Ahmed Bamsaud |
| 83’ | Berat Ozdemir Abdullah Al Salem | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Nawaf Hazazi | Abdullah Al Jadani | ||
Abdullah Al-Oaisher | Mohammed Al-Saiari | ||
Abdullah Ahmed Khateeb | Madallah Alolayan | ||
Abdulrahman Oumar | Haroune Camara | ||
Saad Al-Mousa | Ahmed Bamsaud | ||
Hamed Alghamdi | Omar Hawsawi | ||
Abdullah Al Salem | Awad Al-Nashri | ||
Robin Quaison | Sultan Al Sulayi | ||
Ibrahim Mahnashi | Abdulkareem Maghrabi | ||
Nhận định Al Ettifaq vs Al Ittihad
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Saudi Arabia
Thành tích gần đây Al Ettifaq
VĐQG Saudi Arabia
Kings Cup Saudi Arabia
VĐQG Saudi Arabia
Thành tích gần đây Al Ittihad
Kings Cup Saudi Arabia
AFC Champions League
VĐQG Saudi Arabia
AFC Champions League
VĐQG Saudi Arabia
Kings Cup Saudi Arabia
VĐQG Saudi Arabia
AFC Champions League
VĐQG Saudi Arabia
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 9 | 0 | 0 | 25 | 27 | T T T T T | |
| 2 | 9 | 7 | 2 | 0 | 15 | 23 | T T T T T | |
| 3 | 9 | 7 | 1 | 1 | 11 | 22 | T T T T H | |
| 4 | 9 | 5 | 4 | 0 | 6 | 19 | H T H T T | |
| 5 | 9 | 5 | 2 | 2 | 7 | 17 | T H B T B | |
| 6 | 9 | 4 | 2 | 3 | 7 | 14 | T H H T B | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 2 | 14 | H B H B T | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | -1 | 14 | B H T B H | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | -5 | 12 | B B H H T | |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | H B B T B | |
| 11 | 9 | 3 | 0 | 6 | -4 | 9 | T B B B B | |
| 12 | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | T B H B T | |
| 13 | 9 | 1 | 5 | 3 | -4 | 8 | H H B H H | |
| 14 | 9 | 2 | 2 | 5 | -9 | 8 | B T H H B | |
| 15 | 9 | 1 | 2 | 6 | -9 | 5 | B H T B H | |
| 16 | 9 | 0 | 5 | 4 | -9 | 5 | B H H H H | |
| 17 | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 | B T H B B | |
| 18 | 9 | 0 | 1 | 8 | -13 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
