Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Hussain Al-Sabiyani 21 | |
Abderrazak Hamdallah (Kiến tạo: Mohammed Al Shwirekh) 33 | |
Khaled Narey (Kiến tạo: Mateo Borrell) 45+2' | |
Hammam Al-Hammami (Thay: Hussain Al-Sabiyani) 61 | |
Yacine Adli (Thay: Faisal Al-Subiani) 61 | |
Naif Asiri (Thay: Mohanad Al-Qaydhi) 69 | |
Ibrahim Ashi (Thay: Mohammed Abo Abd) 70 | |
Abderrazak Hamdallah 80 | |
Majed Abdullah (Thay: Abdullah Saeed) 80 | |
Ibrahim Ashi 88 | |
Burak Ince (Thay: Khaled Narey) 88 | |
Hussain Al-Zabdani (Thay: Juan Pedroza) 88 | |
Petros 90+10' |
Thống kê trận đấu Al Akhdoud vs Al Shabab


Diễn biến Al Akhdoud vs Al Shabab
Thẻ vàng cho Petros.
Juan Pedroza rời sân và được thay thế bởi Hussain Al-Zabdani.
Khaled Narey rời sân và được thay thế bởi Burak Ince.
Thẻ vàng cho Ibrahim Ashi.
Abdullah Saeed rời sân và được thay thế bởi Majed Abdullah.
Thẻ vàng cho Abderrazak Hamdallah.
Mohammed Abo Abd rời sân và được thay thế bởi Ibrahim Ashi.
Mohanad Al-Qaydhi rời sân và được thay thế bởi Naif Asiri.
Faisal Al-Subiani rời sân và được thay thế bởi Yacine Adli.
Hussain Al-Sabiyani rời sân và được thay thế bởi Hammam Al-Hammami.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Mateo Borrell đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Khaled Narey đã ghi bàn!
V À A A O O O - Khaled Narey đã ghi bàn!
Mohammed Al Shwirekh đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Abderrazak Hamdallah đã ghi bàn!
Mohammed Al Shwirekh đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Abderrazak Hamdallah đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Hussain Al-Sabiyani.
Đội hình xuất phát Al Akhdoud vs Al Shabab
Al Akhdoud (3-5-2): Samuel (94), Gökhan Gul (17), Saeed Al-Rubaie (4), Muhannad Al Qaydhi (98), Mohammed Abu Abd (21), Juan Pedroza (18), Petros (6), Mateo Borrell (55), Ali Al-Salem (3), Christian Bassogog (13), Khaled Narey (7)
Al Shabab (4-4-2): Marcelo Grohe (43), Saad Yaslam (31), Wesley Hoedt (4), Mohammed Al Hakim (2), Mohammed Harboush (38), Hussain Al Sibyani (16), Unai Hernandez (7), Faisal Al-Subiani (6), Abdullah Matuq Saeed (37), Abderazak Hamdallah (9), Josh Brownhill (8)


| Thay người | |||
| 69’ | Mohanad Al-Qaydhi Naif Asiri | 61’ | Hussain Al-Sabiyani Hammam Al-Hammami |
| 70’ | Mohammed Abo Abd Ibrahim Ashi | 61’ | Faisal Al-Subiani Yacine Adli |
| 88’ | Khaled Narey Burak Ince | 80’ | Abdullah Saeed Majed Abdullah |
| 88’ | Juan Pedroza Hussain Al-Zabdani | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ibrahim Ashi | Abdulaziz Rahma | ||
Ahmed Majrashi | Mubarak Al-Rajeh | ||
Ghassan Hawsawi | Majed Abdullah | ||
Hatem Al Juhani | Ali Abdulqader Makki | ||
Burak Ince | Hammam Al-Hammami | ||
Saleh Al-Harthi | Sultan Al Anzi | ||
Hussain Al-Zabdani | Yacine Adli | ||
Naif Asiri | Nawaf Al-Sadi | ||
Nawaf Al-Gulaymish | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Akhdoud
Thành tích gần đây Al Shabab
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 9 | 0 | 0 | 25 | 27 | T T T T T | |
| 2 | 9 | 7 | 2 | 0 | 15 | 23 | T T T T T | |
| 3 | 9 | 7 | 1 | 1 | 11 | 22 | T T T T H | |
| 4 | 9 | 5 | 4 | 0 | 6 | 19 | H T H T T | |
| 5 | 9 | 5 | 2 | 2 | 7 | 17 | T H B T B | |
| 6 | 9 | 4 | 2 | 3 | 7 | 14 | T H H T B | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 2 | 14 | H B H B T | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | -1 | 14 | B H T B H | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | -5 | 12 | B B H H T | |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | H B B T B | |
| 11 | 9 | 3 | 0 | 6 | -4 | 9 | T B B B B | |
| 12 | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | T B H B T | |
| 13 | 9 | 1 | 5 | 3 | -4 | 8 | H H B H H | |
| 14 | 9 | 2 | 2 | 5 | -9 | 8 | B T H H B | |
| 15 | 9 | 1 | 2 | 6 | -9 | 5 | B H T B H | |
| 16 | 9 | 0 | 5 | 4 | -9 | 5 | B H H H H | |
| 17 | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 | B T H B B | |
| 18 | 9 | 0 | 1 | 8 | -13 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch