Yousef Alsayyali rời sân và được thay thế bởi Ahmed Al-Shamrani.
Nawaf Al Habashi (Kiến tạo: Abdulaziz Al-Harbi) 20 | |
Ghassan Hawsawi (Kiến tạo: Ali Al-Salem) 33 | |
Ahmed Al-Nakhli 40 | |
Khaled Narey 46 | |
Mohammed Abo Abd (Thay: Ghassan Hawsawi) 46 | |
Burak Ince (Thay: Goekhan Guel) 46 | |
Elias Mokwana 57 | |
Miguel Carvalho (Thay: Nawaf Al Habashi) 63 | |
Amir Sayoud (Thay: Elias Mokwana) 63 | |
Juan Pedroza 69 | |
Abdulaziz Saleh Al Hatila (Thay: Christian Bassogog) 72 | |
Varela, Bruno 83 | |
Bruno Varela 83 | |
Sultan Al-Essa (Thay: Fabio Martins) 84 | |
Saleh Al-Harthi (Thay: Ali Al-Salem) 88 | |
Abdullah Al-Shanqiti (Thay: Abdurahman Al Dakheel) 88 | |
Ahmed Al-Shamrani (Thay: Yousef Alsayyali) 89 |
Thống kê trận đấu Al Akhdoud vs Al Hazm


Diễn biến Al Akhdoud vs Al Hazm
Abdurahman Al Dakheel rời sân và được thay thế bởi Abdullah Al-Shanqiti.
Ali Al-Salem rời sân và được thay thế bởi Saleh Al-Harthi.
Fabio Martins rời sân và được thay thế bởi Sultan Al-Essa.
Thẻ vàng cho Bruno Varela.
Thẻ vàng cho [player1].
Christian Bassogog rời sân và được thay thế bởi Abdulaziz Saleh Al Hatila.
Thẻ vàng cho Juan Pedroza.
Elias Mokwana rời sân và được thay thế bởi Amir Sayoud.
Nawaf Al Habashi rời sân và được thay thế bởi Miguel Carvalho.
Thẻ vàng cho Elias Mokwana.
Thẻ vàng cho Khaled Narey.
Thẻ vàng cho Khaled Narey.
Goekhan Guel rời sân và được thay thế bởi Burak Ince.
Ghassan Hawsawi rời sân và được thay thế bởi Mohammed Abo Abd.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Ahmed Al-Nakhli đã ghi bàn!
Ali Al-Salem đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ghassan Hawsawi đã ghi bàn!
Abdulaziz Al-Harbi đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Al Akhdoud vs Al Hazm
Al Akhdoud (4-2-3-1): Rakan Najjar (1), Ghassan Hawsawi (87), Saeed Al-Rubaie (4), Koray Gunter (22), Ali Al-Salem (3), Gökhan Gul (17), Petros (6), Christian Bassogog (13), Juan Pedroza (18), Khaled Narey (7), Blaz Kramer (9)
Al Hazm (4-1-4-1): Bruno Varela (14), Ahmed Hussain Al-Nakhli (27), Sultan Tanker (4), Abdulrahman Aldakhil (34), Abdulaziz Al-Harbi (82), Loreintz Rosier (32), Fabio Martins (10), Nawaf Al Habshi (19), Basil Yousef Al-Sayyali (6), Elias Mokwana (17), Omar Jehad Al Somah (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Ghassan Hawsawi Mohammed Abu Abd | 63’ | Nawaf Al Habashi Miguel Carvalho |
| 46’ | Goekhan Guel Burak Ince | 63’ | Elias Mokwana Amir Sayoud |
| 72’ | Christian Bassogog Abdulaziz Hetela | 84’ | Fabio Martins Sultan Al Essa |
| 88’ | Ali Al-Salem Saleh Al-Harthi | 88’ | Abdurahman Al Dakheel Abdullah Ahmed Al-Shanqiti |
| 89’ | Yousef Alsayyali Ahmed Al-Shamrani | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Saud Salem | Ibrahim Zaid Al-Malki | ||
Saif Balhareth | Miguel Carvalho | ||
Saleh Al-Abbas | Amir Sayoud | ||
Saleh Al-Harthi | Saud Al-Rashid | ||
Mohammed Abu Abd | Abdullah Ahmed Al-Shanqiti | ||
Abdulaziz Hetela | Abdulrahman Al-Khaibary | ||
Hatem Al-Juhani | Khalid Mohammed Al Subaie | ||
Mohammed Juhaif | Ahmed Al-Shamrani | ||
Burak Ince | Sultan Al Essa | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Akhdoud
Thành tích gần đây Al Hazm
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 9 | 0 | 0 | 25 | 27 | T T T T T | |
| 2 | 9 | 7 | 2 | 0 | 15 | 23 | T T T T T | |
| 3 | 9 | 7 | 1 | 1 | 11 | 22 | T T T T H | |
| 4 | 9 | 5 | 4 | 0 | 6 | 19 | H T H T T | |
| 5 | 9 | 5 | 2 | 2 | 7 | 17 | T H B T B | |
| 6 | 9 | 4 | 2 | 3 | 7 | 14 | T H H T B | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 2 | 14 | H B H B T | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | -1 | 14 | B H T B H | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | -5 | 12 | B B H H T | |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | H B B T B | |
| 11 | 9 | 3 | 0 | 6 | -4 | 9 | T B B B B | |
| 12 | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | T B H B T | |
| 13 | 9 | 1 | 5 | 3 | -4 | 8 | H H B H H | |
| 14 | 9 | 2 | 2 | 5 | -9 | 8 | B T H H B | |
| 15 | 9 | 1 | 2 | 6 | -9 | 5 | B H T B H | |
| 16 | 9 | 0 | 5 | 4 | -9 | 5 | B H H H H | |
| 17 | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 | B T H B B | |
| 18 | 9 | 0 | 1 | 8 | -13 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch