Chủ Nhật, 01/02/2026

Trực tiếp kết quả Al Ahly vs ENPPI hôm nay 24-05-2023

Giải VĐQG Ai Cập - Th 4, 24/5

Kết thúc
2 : 0

ENPPI

ENPPI

Hiệp một: 2-0
T4, 01:30 24/05/2023
Vòng 29 - VĐQG Ai Cập
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mohamed Sherif
29
Ahmed Abdelkader
35

Thống kê trận đấu Al Ahly vs ENPPI

số liệu thống kê
Al Ahly
Al Ahly
ENPPI
ENPPI
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ai Cập
25/04 - 2021
15/08 - 2021
Cúp quốc gia Ai Cập
26/09 - 2021
H1: 0-0
VĐQG Ai Cập
22/05 - 2022
H1: 0-0
25/08 - 2022
H1: 0-0
05/01 - 2023
H1: 0-0
24/05 - 2023
H1: 2-0
Cúp quốc gia Ai Cập
05/10 - 2023
H1: 1-0
VĐQG Ai Cập
09/04 - 2024
H1: 1-0
15/08 - 2024
H1: 1-1
30/12 - 2024
H1: 0-0
15/09 - 2025

Thành tích gần đây Al Ahly

VĐQG Ai Cập
27/01 - 2026
Cúp quốc gia Ai Cập
27/12 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-1
VĐQG Ai Cập
03/11 - 2025
30/10 - 2025
22/10 - 2025
05/10 - 2025
30/09 - 2025
15/09 - 2025

Thành tích gần đây ENPPI

VĐQG Ai Cập
29/01 - 2026
H1: 1-1
Cúp quốc gia Ai Cập
28/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
VĐQG Ai Cập
23/11 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
H1: 1-0
29/09 - 2025
24/09 - 2025
18/09 - 2025
15/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ceramica CleopatraCeramica Cleopatra1510231332T T T T B
2Pyramids FCPyramids FC138411328T T T H H
3Al AhlyAl Ahly13751926T T H H T
4El ZamalekEl Zamalek137421125B H H T T
5Al MasryAl Masry13652823B T H H T
6ZED FCZED FC15654423T H H T T
7Wadi Degla FCWadi Degla FC15654323B T H T B
8Smouha SCSmouha SC14572522H B H T T
9National BankNational Bank14482620T H H H T
10Modern Sport FCModern Sport FC14554020T B H H T
11ENPPIENPPI13472319H T H H B
12El GounahEl Gounah14473019B T B T H
13PetrojetPetrojet15474-219H B T H B
14Ghazl Al MehallaGhazl Al Mehalla152112217T H H B H
15Al Mokawloon Al ArabAl Mokawloon Al Arab16277-713T H B T B
16Haras El HodoodHaras El Hodood15348-1013H H B B B
17Pharco FCPharco FC15267-1112T T B B B
18El GeishEl Geish15267-1212B H B H H
19Al-Ittihad AlexandriaAl-Ittihad Alexandria153210-1111B B B B T
20Kahrbaa AlasmaliaKahrbaa Alasmalia153210-1311B B B B T
21Ismaily SCIsmaily SC153111-1110T B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow