D. Diakité 38 | |
Islam Yassine 43 | |
Abdoulaye Traore 46 | |
Abdoulaye Traore 53 | |
Erik Exposito 72 | |
Julian Draxler 81 | |
Khalid Muftah 90+6' |
Thống kê trận đấu Al-Ahli vs Al-Shahaniya
số liệu thống kê

Al-Ahli
Al-Shahaniya
68 Kiểm soát bóng 32
3 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 3
4 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 2
15 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Qatar Stars League Cup
VĐQG Qatar
Thành tích gần đây Al-Ahli
VĐQG Qatar
AFC Champions League Two
VĐQG Qatar
Qatar Stars League Cup
VĐQG Qatar
Thành tích gần đây Al-Shahaniya
VĐQG Qatar
Qatar Stars League Cup
VĐQG Qatar
Bảng xếp hạng VĐQG Qatar
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 12 | 2 | 5 | 23 | 38 | T T T B B | |
| 2 | 18 | 10 | 4 | 4 | 10 | 34 | H T T T B | |
| 3 | 19 | 11 | 1 | 7 | 1 | 34 | B B T B B | |
| 4 | 19 | 9 | 4 | 6 | 7 | 31 | H T B B T | |
| 5 | 18 | 8 | 4 | 6 | 3 | 28 | T H T T H | |
| 6 | 18 | 8 | 4 | 6 | -1 | 28 | T B H H T | |
| 7 | 19 | 7 | 6 | 6 | 12 | 27 | B H B T T | |
| 8 | 19 | 6 | 5 | 8 | -3 | 23 | T B H B B | |
| 9 | 12 | 6 | 2 | 4 | -2 | 20 | T T T H T | |
| 10 | 19 | 6 | 2 | 11 | -13 | 20 | T T H T H | |
| 11 | 19 | 6 | 1 | 12 | -12 | 19 | B B B H T | |
| 12 | 18 | 5 | 3 | 10 | -10 | 18 | H T B B T | |
| 13 | 19 | 5 | 2 | 12 | -17 | 17 | B B T T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch