Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Alberto Fernandez 4 | |
Ivan Sunjic 14 | |
Joao Correia 19 | |
Stefanos Miller 44 | |
Ivan Sunjic 47 | |
Jaja (Thay: Joao Correia) 55 | |
Lele (Thay: Anderson Silva) 55 | |
Benito (Thay: Jose Romo) 60 | |
Yair Castro (Thay: Anthony Limbombe) 60 | |
Mislav Orsic (Thay: Ivan Sunjic) 69 | |
Quina (Thay: Ken Sema) 69 | |
Emanuel Vignato (Thay: Thomas Ioannou) 76 | |
Thierno Barry (Thay: Braydon Manu) 76 | |
David Luiz 78 | |
Dani Silva (Thay: Pepe) 80 | |
Jaja 90 |
Thống kê trận đấu Akritas Chlorakas vs Pafos FC


Diễn biến Akritas Chlorakas vs Pafos FC
V À A A O O O - Jaja đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Pepe rời sân và được thay thế bởi Dani Silva.
V À A A O O O - David Luiz đã ghi bàn!
Braydon Manu rời sân và được thay thế bởi Thierno Barry.
Thomas Ioannou rời sân và được thay thế bởi Emanuel Vignato.
Ken Sema rời sân và anh được thay thế bởi Quina.
Ivan Sunjic rời sân và anh được thay thế bởi Mislav Orsic.
Anthony Limbombe rời sân và được thay thế bởi Yair Castro.
Jose Romo rời sân và được thay thế bởi Benito.
Anderson Silva rời sân và được thay thế bởi Lele.
Joao Correia rời sân và được thay thế bởi Jaja.
V À A A O O O - Ivan Sunjic đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Stefanos Miller.
V À A A O O O - Joao Correia đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ivan Sunjic.
Thẻ vàng cho Alberto Fernandez.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Akritas Chlorakas vs Pafos FC
Akritas Chlorakas (4-2-3-1): Kleton Perntreou (1), Benson Anang (82), Pavel Zabelin (28), Stefanos Miller (4), Thomas Ioannou (19), Nearchos Zinonos (29), Giorgos Vasiliou (30), Anthony Limbombe (77), Alberto Fernandez Garcia (14), Braydon Manu (37), Jose Rafael Romo Perez (9)
Pafos FC (4-2-3-1): Neophytos Michael (93), Bruno (7), Derrick Luckassen (23), David Luiz (4), Nikolas Ioannou (14), Vlad Dragomir (30), Pepe (88), Joao Correia (77), Ivan Sunjic (26), Ken Sema (12), Anderson (33)


| Thay người | |||
| 60’ | Anthony Limbombe Yair Castro | 55’ | Anderson Silva Lele |
| 60’ | Jose Romo Benito | 55’ | Joao Correia Jaja |
| 76’ | Braydon Manu Thierno Barry | 69’ | Ivan Sunjic Mislav Orsic |
| 76’ | Thomas Ioannou Emanuel Vignato | 69’ | Ken Sema Domingos Quina |
| 80’ | Pepe Dani S | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Andreas Theoklis | Lele | ||
Yigal Becker | Mons Bassouamina | ||
Andreas Athanasiou | Wilmer Odefalk | ||
Izuchukwu Anthony | Dani S | ||
Yair Castro | Mislav Orsic | ||
Benito | Jaja | ||
Emanuel Taffertshofer | Alexandre Brito | ||
Ioannis Chatzivasilis | Domingos Quina | ||
Thierno Barry | Ognjen Mimovic | ||
Carlitos | Kostas Pileas | ||
Emanuel Vignato | Axel Guessand | ||
Nikita Roman Dubov | Athanasios Papadoudis | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Akritas Chlorakas
Thành tích gần đây Pafos FC
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 19 | 5 | 3 | 46 | 62 | B H T T H | |
| 2 | 27 | 17 | 5 | 5 | 28 | 56 | B H T T T | |
| 3 | 27 | 16 | 6 | 5 | 14 | 54 | T H T H H | |
| 4 | 27 | 16 | 4 | 7 | 29 | 52 | H H T T H | |
| 5 | 27 | 13 | 6 | 8 | 17 | 45 | T T B T B | |
| 6 | 27 | 12 | 8 | 7 | 22 | 44 | H H T B H | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 8 | 11 | 8 | -9 | 35 | H T T H T | |
| 2 | 27 | 10 | 4 | 13 | -7 | 34 | T B B B H | |
| 3 | 27 | 10 | 4 | 13 | -9 | 34 | T T B T B | |
| 4 | 27 | 9 | 4 | 14 | -9 | 31 | H T B T T | |
| 5 | 27 | 6 | 10 | 11 | -16 | 28 | B H T B B | |
| 6 | 27 | 7 | 5 | 15 | -26 | 26 | T B B B B | |
| 7 | 27 | 7 | 3 | 17 | -19 | 24 | B B B B H | |
| 8 | 27 | 1 | 1 | 25 | -61 | 4 | B B B B T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch