Thứ Ba, 31/03/2026
Alberto Fernandez
4
Ivan Sunjic
14
Joao Correia
19
Stefanos Miller
44
Ivan Sunjic
47
Jaja (Thay: Joao Correia)
55
Lele (Thay: Anderson Silva)
55
Benito (Thay: Jose Romo)
60
Yair Castro (Thay: Anthony Limbombe)
60
Mislav Orsic (Thay: Ivan Sunjic)
69
Quina (Thay: Ken Sema)
69
Emanuel Vignato (Thay: Thomas Ioannou)
76
Thierno Barry (Thay: Braydon Manu)
76
David Luiz
78
Dani Silva (Thay: Pepe)
80
Jaja
90

Thống kê trận đấu Akritas Chlorakas vs Pafos FC

số liệu thống kê
Akritas Chlorakas
Akritas Chlorakas
Pafos FC
Pafos FC
41 Kiểm soát bóng 59
0 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 11
1 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Akritas Chlorakas vs Pafos FC

Tất cả (21)
90+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90' V À A A O O O - Jaja đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jaja đã ghi bàn!

90' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

80'

Pepe rời sân và được thay thế bởi Dani Silva.

78' V À A A O O O - David Luiz đã ghi bàn!

V À A A O O O - David Luiz đã ghi bàn!

76'

Braydon Manu rời sân và được thay thế bởi Thierno Barry.

76'

Thomas Ioannou rời sân và được thay thế bởi Emanuel Vignato.

69'

Ken Sema rời sân và anh được thay thế bởi Quina.

69'

Ivan Sunjic rời sân và anh được thay thế bởi Mislav Orsic.

60'

Anthony Limbombe rời sân và được thay thế bởi Yair Castro.

60'

Jose Romo rời sân và được thay thế bởi Benito.

55'

Anderson Silva rời sân và được thay thế bởi Lele.

55'

Joao Correia rời sân và được thay thế bởi Jaja.

47' V À A A O O O - Ivan Sunjic đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ivan Sunjic đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44' Thẻ vàng cho Stefanos Miller.

Thẻ vàng cho Stefanos Miller.

19' V À A A O O O - Joao Correia đã ghi bàn!

V À A A O O O - Joao Correia đã ghi bàn!

14' Thẻ vàng cho Ivan Sunjic.

Thẻ vàng cho Ivan Sunjic.

4' Thẻ vàng cho Alberto Fernandez.

Thẻ vàng cho Alberto Fernandez.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Akritas Chlorakas vs Pafos FC

Akritas Chlorakas (4-2-3-1): Kleton Perntreou (1), Benson Anang (82), Pavel Zabelin (28), Stefanos Miller (4), Thomas Ioannou (19), Nearchos Zinonos (29), Giorgos Vasiliou (30), Anthony Limbombe (77), Alberto Fernandez Garcia (14), Braydon Manu (37), Jose Rafael Romo Perez (9)

Pafos FC (4-2-3-1): Neophytos Michael (93), Bruno (7), Derrick Luckassen (23), David Luiz (4), Nikolas Ioannou (14), Vlad Dragomir (30), Pepe (88), Joao Correia (77), Ivan Sunjic (26), Ken Sema (12), Anderson (33)

Akritas Chlorakas
Akritas Chlorakas
4-2-3-1
1
Kleton Perntreou
82
Benson Anang
28
Pavel Zabelin
4
Stefanos Miller
19
Thomas Ioannou
29
Nearchos Zinonos
30
Giorgos Vasiliou
77
Anthony Limbombe
14
Alberto Fernandez Garcia
37
Braydon Manu
9
Jose Rafael Romo Perez
33
Anderson
12
Ken Sema
26
Ivan Sunjic
77
Joao Correia
88
Pepe
30
Vlad Dragomir
14
Nikolas Ioannou
4
David Luiz
23
Derrick Luckassen
7
Bruno
93
Neophytos Michael
Pafos FC
Pafos FC
4-2-3-1
Thay người
60’
Anthony Limbombe
Yair Castro
55’
Anderson Silva
Lele
60’
Jose Romo
Benito
55’
Joao Correia
Jaja
76’
Braydon Manu
Thierno Barry
69’
Ivan Sunjic
Mislav Orsic
76’
Thomas Ioannou
Emanuel Vignato
69’
Ken Sema
Domingos Quina
80’
Pepe
Dani S
Cầu thủ dự bị
Andreas Theoklis
Lele
Yigal Becker
Mons Bassouamina
Andreas Athanasiou
Wilmer Odefalk
Izuchukwu Anthony
Dani S
Yair Castro
Mislav Orsic
Benito
Jaja
Emanuel Taffertshofer
Alexandre Brito
Ioannis Chatzivasilis
Domingos Quina
Thierno Barry
Ognjen Mimovic
Carlitos
Kostas Pileas
Emanuel Vignato
Axel Guessand
Nikita Roman Dubov
Athanasios Papadoudis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
10/09 - 2022
23/12 - 2022
Cúp quốc gia Cyprus
18/01 - 2023
VĐQG Cyprus
05/12 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
07/01 - 2026
VĐQG Cyprus
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Akritas Chlorakas

VĐQG Cyprus
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
14/02 - 2026
01/02 - 2026
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Pafos FC

VĐQG Cyprus
22/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
02/03 - 2026
21/02 - 2026
16/02 - 2026
Cúp quốc gia Cyprus
11/02 - 2026
VĐQG Cyprus
09/02 - 2026
05/02 - 2026
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omonia NicosiaOmonia Nicosia2619434661T B H T T
2LarnacaLarnaca2616552753B B H T T
3Apollon LimassolApollon Limassol2616551453T T H T H
4Pafos FCPafos FC2616372951T H H T T
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2613671845B T T B T
6Aris LimassolAris Limassol2612772243H H H T B
7Omonia AradippouOmonia Aradippou2610412-834H T T B T
8AEL LimassolAEL Limassol2610313-733B T B B B
9AnorthosisAnorthosis267118-1032H H T T H
10YpsonasYpsonas268414-1028H H T B T
11Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia2661010-1528H B H T B
12Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas267514-2526H T B B B
13Ethnikos AchnasEthnikos Achnas267217-1923T B B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni260125-621B B B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omonia NicosiaOmonia Nicosia2719534662B H T T H
2LarnacaLarnaca2717552856B H T T T
3Apollon LimassolApollon Limassol2716651454T H T H H
4Pafos FCPafos FC2716472952H H T T H
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2713681745T T B T B
6Aris LimassolAris Limassol2712872244H H T B H
Xuống hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnorthosisAnorthosis278118-935H T T H T
2AEL LimassolAEL Limassol2710413-734T B B B H
3Omonia AradippouOmonia Aradippou2710413-934T T B T B
4YpsonasYpsonas279414-931H T B T T
5Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia2761011-1628B H T B B
6Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas277515-2626T B B B B
7Ethnikos AchnasEthnikos Achnas277317-1924B B B B H
8Enosis ParalimniEnosis Paralimni271125-614B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow