Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Akritas Chlorakas vs Pafos FC hôm nay 10-09-2022

Giải VĐQG Cyprus - Th 7, 10/9

Kết thúc

Akritas Chlorakas

Akritas Chlorakas

0 : 4
Hiệp một: 0-1
T7, 23:00 10/09/2022
Vòng 3 - VĐQG Cyprus
Dimotiko Chlorakas
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Edin Sehic
14
Muamer Tankovic
30
Jawad El Jemili (Thay: Vasilis Dimosthenous)
46
Wilguens Paugain (Thay: Edin Sehic)
46
Seid Korac
53
Jairo
65
Moustapha Name (Thay: Onni Valakari)
67
Leovigildo
71
Abraham Gonzalez
76
Reginaldo Ramires (Thay: Iasonas Pikis)
77
Juninho Carpina (Thay: Javier Eraso)
77
Eirik Hestad (Thay: Willy Semedo)
82
Hamadi Al Ghaddioui (Thay: Jairo)
82
Pedrinho (Thay: Beshart Abdurahimi)
86
Vlad Dragomir
88
Eirik Hestad
88
Deni Hocko (Thay: Muamer Tankovic)
90
Levan Kharabadze (Thay: Jordan Ikoko)
90
Seid Korac
90+3'
Moustapha Name
90+4'

Thống kê trận đấu Akritas Chlorakas vs Pafos FC

số liệu thống kê
Akritas Chlorakas
Akritas Chlorakas
Pafos FC
Pafos FC
55 Kiểm soát bóng 45
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
0 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Akritas Chlorakas vs Pafos FC

Thay người
46’
Edin Sehic
Wilguens Paugain
67’
Onni Valakari
Moustapha Name
46’
Vasilis Dimosthenous
Jawad El Jemili Setti
82’
Willy Semedo
Eirik Hestad
77’
Iasonas Pikis
Reginaldo Ramires
82’
Jairo
Hamadi Al Ghaddioui
77’
Javier Eraso
Juninho Carpina
90’
Jordan Ikoko
Levan Kharabadze
86’
Beshart Abdurahimi
Pedrinho
90’
Muamer Tankovic
Deni Hocko
Cầu thủ dự bị
Wilguens Paugain
Oier Olazabal
Hamed Karamoko Drame
Filip Majchrowicz
Akos Onodi
Levan Kharabadze
Guilherme Vicentini
Gerasimos Fylaktou
Pedrinho
Deni Hocko
Reginaldo Ramires
Pedro Pelagio
Jawad El Jemili Setti
Moustapha Name
Giorgos Vasou
Eirik Hestad
Ivan Alekseev
Jeisson Andres Palacios Murillo
Lois Fauriel
Marios Dimitriou
Balthazar Bernardi
Alexandros Michail
Juninho Carpina
Hamadi Al Ghaddioui

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
10/09 - 2022
23/12 - 2022
Cúp quốc gia Cyprus
18/01 - 2023

Thành tích gần đây Akritas Chlorakas

VĐQG Cyprus
25/11 - 2025
01/11 - 2025
18/10 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
01/10 - 2025
VĐQG Cyprus
27/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025

Thành tích gần đây Pafos FC

Champions League
27/11 - 2025
VĐQG Cyprus
22/11 - 2025
10/11 - 2025
Champions League
06/11 - 2025
VĐQG Cyprus
03/11 - 2025
28/10 - 2025
Champions League
21/10 - 2025
VĐQG Cyprus
17/10 - 2025
05/10 - 2025
Champions League
01/10 - 2025
H1: 1-4

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC118121325T B T H T
2Omonia NicosiaOmonia Nicosia117221523T T T H B
3LarnacaLarnaca117221123T H T T T
4Aris LimassolAris Limassol117221523T H T T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia116321421H H T H B
6Apollon LimassolApollon Limassol11614219T H B T T
7AEL LimassolAEL Limassol11515-416B T B T T
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas11425-414B T B B B
9Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas11335-612H B B H T
10Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia11254-611H H T H B
11AnorthosisAnorthosis11254-911H H T H T
12Omonia AradippouOmonia Aradippou11317-910B T B B T
13YpsonasYpsonas11218-107B B B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni110110-221B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow