![]() Marcelo Torres 20 | |
![]() Matheus Clemente 54 | |
![]() Vasco Lopes (Thay: Jawad El Jemili) 54 | |
![]() Abraham Gonzalez (Thay: Iasonas Pikis) 54 | |
![]() Ilian Iliev (Thay: Danilo Spoljaric) 59 | |
![]() Ioannis Pittas 64 | |
![]() Godsway Donyoh 73 | |
![]() Hamed Karamoko Drame (Thay: Konstantinos Karagiannis) 73 | |
![]() Lois Fauriel (Thay: Matheus Clemente) 73 | |
![]() Hamed Karamoko Drame (Thay: Konstantinos Karagiannis) 75 | |
![]() Lois Fauriel (Thay: Matheus Clemente) 75 | |
![]() Andreas Panayiotou 76 | |
![]() Godswill Ekpolo (Thay: Godsway Donyoh) 82 | |
![]() Juninho Carpina (Thay: Javier Eraso) 85 | |
![]() Ioannis Pittas 89 | |
![]() Marios Augousti (Thay: Ioannis Pittas) 90 | |
![]() Bagaliy Dabo (Thay: Ezekiel Henty) 90 | |
![]() Oliver Michael Robinson (Thay: Amr Warda) 90 |
Thống kê trận đấu Akritas Chlorakas vs Apollon Limassol
số liệu thống kê

Akritas Chlorakas

Apollon Limassol
45 Kiểm soát bóng 55
0 Phạm lỗi 0
25 Ném biên 32
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Akritas Chlorakas vs Apollon Limassol
Thay người | |||
54’ | Iasonas Pikis Abraham Gonzalez Casanova | 59’ | Danilo Spoljaric Ilian Iliev |
54’ | Jawad El Jemili Vasco Lopes | 82’ | Godsway Donyoh Godswill Ekpolo |
75’ | Matheus Clemente Lois Fauriel | 90’ | Ioannis Pittas Marios Augousti |
75’ | Konstantinos Karagiannis Hamed Karamoko Drame | 90’ | Ezekiel Henty Bagaliy Dabo |
85’ | Javier Eraso Juninho Carpina | 90’ | Amr Warda Oliver Michael Robinson |
Cầu thủ dự bị | |||
Vasos Dimosthenous | Nicolas Diguiny | ||
Wilguens Paugain | Ilian Iliev | ||
Lois Fauriel | Marios Augousti | ||
Hamed Karamoko Drame | Panagiotis Artymatas | ||
Akos Onodi | Godswill Ekpolo | ||
Guilherme Vicentini | Carlos Peixoto | ||
Abraham Gonzalez Casanova | Dimitris Dimitriou | ||
Ibrahim Pekegnon Kone | Bagaliy Dabo | ||
Magomedkhabib Abdusalamov | Oliver Michael Robinson | ||
Juninho Carpina | |||
Vasco Lopes | |||
Davi Machado dos Santos Araujo |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Akritas Chlorakas
VĐQG Cyprus
Hạng 2 Cyprus
Thành tích gần đây Apollon Limassol
VĐQG Cyprus
Giao hữu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | B T |
6 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | B T |
7 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B |
8 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại