Ivan Saravanja 5 | |
Ivan Saravanja 8 | |
Andreas Karo 17 | |
Jose Angel Crespo 27 | |
Seid Korac (Thay: Balthazar Bernardi) 33 | |
Danny Blum 41 | |
Murtaz Daushvili 45+2' | |
Stavros Gavriel 45+2' | |
Stavros Gavriel 45+4' | |
Lasha Dvali (Thay: Andreas Karo) 46 | |
Anastasios Donis (Thay: Danny Blum) 46 | |
Lasha Dvali (Thay: Andreas Karo) 51 | |
Anastasios Donis (Thay: Danny Blum) 51 | |
Giannis Satsias (Thay: Dalcio Gomes) 53 | |
Giannis Satsias (Thay: Dalcio Gomes) 58 | |
Reginaldo Ramires (Thay: Vasilis Dimosthenous) 66 | |
(Pen) Abraham Gonzalez 69 | |
Reginaldo Ramires (Thay: Vasilis Dimosthenous) 71 | |
Anton Maglica (Thay: Murtaz Daushvili) 73 | |
(Pen) Abraham Gonzalez 75 | |
Anton Maglica (Thay: Murtaz Daushvili) 78 | |
Georgios Efrem 83 | |
(Pen) Giorgi Kvilitaia 83 | |
Lois Fauriel (Thay: Stavros Gavriel) 85 | |
Seid Korac 85 | |
Marquinhos (Thay: Georgios Efrem) 86 | |
Seid Korac 90 | |
Marquinhos (Thay: Georgios Efrem) 90 | |
Lois Fauriel (Thay: Stavros Gavriel) 90 | |
(Pen) Giorgi Kvilitaia 90+5' |
Thống kê trận đấu Akritas Chlorakas vs APOEL Nicosia
số liệu thống kê

Akritas Chlorakas

APOEL Nicosia
45 Kiểm soát bóng 55
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 9
1 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Akritas Chlorakas vs APOEL Nicosia
| Thay người | |||
| 33’ | Balthazar Bernardi Seid Korac | 51’ | Andreas Karo Lasha Dvali |
| 71’ | Vasilis Dimosthenous Reginaldo Ramires | 51’ | Danny Blum Anastasios Donis |
| 90’ | Stavros Gavriel Lois Fauriel | 58’ | Dalcio Gomes Giannis Satsias |
| 78’ | Murtaz Daushvili Anton Maglica | ||
| 90’ | Georgios Efrem Marquinhos | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Akos Onodi | Stefanos Kittos | ||
Guilherme Vicentini | Apostolos Tsilingiris | ||
Hamed Karamoko Drame | Lasha Dvali | ||
Lois Fauriel | Christos Wheeler | ||
Seid Korac | Dimitris Theodorou | ||
Reginaldo Ramires | Marquinhos | ||
Jawad El Jemili Setti | Anton Maglica | ||
Juninho Carpina | Marios Elia | ||
Giorgos Vasou | Anastasios Donis | ||
Ibrahim Pekegnon Kone | Giannis Satsias | ||
Ivan Alekseev | Paris Polykarpou | ||
Giorgos Vasiliou | Dieumerci Ndongala | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Akritas Chlorakas
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây APOEL Nicosia
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 1 | 2 | 14 | 28 | B T H T T | |
| 2 | 12 | 8 | 2 | 2 | 19 | 26 | H T T B T | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 15 | 23 | T T T H B | |
| 4 | 11 | 7 | 2 | 2 | 11 | 23 | T H T T T | |
| 5 | 12 | 6 | 4 | 2 | 14 | 22 | H T H B H | |
| 6 | 12 | 6 | 2 | 4 | 2 | 20 | H B T T H | |
| 7 | 12 | 5 | 2 | 5 | -4 | 17 | T B T T H | |
| 8 | 12 | 3 | 5 | 4 | -5 | 14 | H T H B T | |
| 9 | 12 | 4 | 2 | 6 | -5 | 14 | T B B B B | |
| 10 | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 12 | H B B H T | |
| 11 | 12 | 2 | 6 | 4 | -9 | 12 | H T H T H | |
| 12 | 11 | 3 | 1 | 7 | -9 | 10 | B T B B T | |
| 13 | 12 | 2 | 1 | 9 | -11 | 7 | B B B B B | |
| 14 | 12 | 0 | 1 | 11 | -26 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch