Thứ Hai, 01/12/2025

Trực tiếp kết quả Akritas Chlorakas vs APOEL Nicosia hôm nay 16-10-2022

Giải VĐQG Cyprus - CN, 16/10

Kết thúc

Akritas Chlorakas

Akritas Chlorakas

1 : 2

APOEL Nicosia

APOEL Nicosia

Hiệp một: 0-1
CN, 23:00 16/10/2022
Vòng 7 - VĐQG Cyprus
Stelios Kyriakidis
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ivan Saravanja
5
Ivan Saravanja
8
Andreas Karo
17
Jose Angel Crespo
27
Seid Korac (Thay: Balthazar Bernardi)
33
Danny Blum
41
Murtaz Daushvili
45+2'
Stavros Gavriel
45+2'
Stavros Gavriel
45+4'
Lasha Dvali (Thay: Andreas Karo)
46
Anastasios Donis (Thay: Danny Blum)
46
Lasha Dvali (Thay: Andreas Karo)
51
Anastasios Donis (Thay: Danny Blum)
51
Giannis Satsias (Thay: Dalcio Gomes)
53
Giannis Satsias (Thay: Dalcio Gomes)
58
Reginaldo Ramires (Thay: Vasilis Dimosthenous)
66
(Pen) Abraham Gonzalez
69
Reginaldo Ramires (Thay: Vasilis Dimosthenous)
71
Anton Maglica (Thay: Murtaz Daushvili)
73
(Pen) Abraham Gonzalez
75
Anton Maglica (Thay: Murtaz Daushvili)
78
Georgios Efrem
83
(Pen) Giorgi Kvilitaia
83
Lois Fauriel (Thay: Stavros Gavriel)
85
Seid Korac
85
Marquinhos (Thay: Georgios Efrem)
86
Seid Korac
90
Marquinhos (Thay: Georgios Efrem)
90
Lois Fauriel (Thay: Stavros Gavriel)
90
(Pen) Giorgi Kvilitaia
90+5'

Thống kê trận đấu Akritas Chlorakas vs APOEL Nicosia

số liệu thống kê
Akritas Chlorakas
Akritas Chlorakas
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia
45 Kiểm soát bóng 55
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 9
1 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Akritas Chlorakas vs APOEL Nicosia

Thay người
33’
Balthazar Bernardi
Seid Korac
51’
Andreas Karo
Lasha Dvali
71’
Vasilis Dimosthenous
Reginaldo Ramires
51’
Danny Blum
Anastasios Donis
90’
Stavros Gavriel
Lois Fauriel
58’
Dalcio Gomes
Giannis Satsias
78’
Murtaz Daushvili
Anton Maglica
90’
Georgios Efrem
Marquinhos
Cầu thủ dự bị
Akos Onodi
Stefanos Kittos
Guilherme Vicentini
Apostolos Tsilingiris
Hamed Karamoko Drame
Lasha Dvali
Lois Fauriel
Christos Wheeler
Seid Korac
Dimitris Theodorou
Reginaldo Ramires
Marquinhos
Jawad El Jemili Setti
Anton Maglica
Juninho Carpina
Marios Elia
Giorgos Vasou
Anastasios Donis
Ibrahim Pekegnon Kone
Giannis Satsias
Ivan Alekseev
Paris Polykarpou
Giorgos Vasiliou
Dieumerci Ndongala

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
16/10 - 2022
22/01 - 2023
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Akritas Chlorakas

VĐQG Cyprus
25/11 - 2025
01/11 - 2025
18/10 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
01/10 - 2025
VĐQG Cyprus
27/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025

Thành tích gần đây APOEL Nicosia

VĐQG Cyprus
30/11 - 2025
24/11 - 2025
10/11 - 2025
02/11 - 2025
28/10 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
22/10 - 2025
VĐQG Cyprus
19/10 - 2025
03/10 - 2025
28/09 - 2025
20/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC129121428B T H T T
2Aris LimassolAris Limassol128221926H T T B T
3Omonia NicosiaOmonia Nicosia117221523T T T H B
4LarnacaLarnaca117221123T H T T T
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia126421422H T H B H
6Apollon LimassolApollon Limassol12624220H B T T H
7AEL LimassolAEL Limassol12525-417T B T T H
8Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia12354-514H T H B T
9Ethnikos AchnasEthnikos Achnas12426-514T B B B B
10Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas11335-612H B B H T
11AnorthosisAnorthosis12264-912H T H T H
12Omonia AradippouOmonia Aradippou11317-910B T B B T
13YpsonasYpsonas12219-117B B B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni120111-261B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow