- Steven Bergwijn (Kiến tạo: Owen Wijndal)
20 - Davy Klaassen (Thay: Owen Wijndal)
67 - Brian Brobbey
68 - Mika Godts (Thay: Brian Brobbey)
83 - Davy Klaassen (Kiến tạo: Mika Godts)
90+3'
- Anastasios Douvikas (Kiến tạo: Taylor Booth)
49 - Victor Jensen (Thay: Othman Boussaid)
64 - Hidde ter Avest (Thay: Sean Klaiber)
64 - Zakaria Labyad (Thay: Taylor Booth)
72 - Anastasios Douvikas
75 - Ruben Kluivert (Thay: Mike van der Hoorn)
79
Thống kê trận đấu Ajax vs Utrecht
số liệu thống kê
Ajax
Utrecht
62 Kiếm soát bóng 38
9 Sút trúng đích 1
11 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
5 Phạm lỗi 4
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 6
19 Ném biên 19
29 Chuyền dài 15
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Cú sút bị chặn 3
3 Phản công 3
3 Phát bóng 15
6 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát Ajax vs Utrecht
Ajax (4-2-3-1): Geronimo Rulli (12), Devyne Rensch (15), Jurrien Timber (2), Jorrel Hato (57), Owen Wijndal (5), Edson Alvarez (4), Kenneth Taylor (8), Mohammed Kudus (20), Steven Bergwijn (7), Dusan Tadic (10), Brian Brobbey (9)
Utrecht (4-2-3-1): Vasilis Barkas (1), Sean Klaiber (17), Mike Van Der Hoorn (33), Nick Viergever (24), Mark Van der Maarel (2), Jens Toornstra (18), Can Bozdogan (6), Othman Boussaid (26), Sander Van de Streek (22), Taylor Booth (10), Anastasios Douvikas (9)
Ajax
4-2-3-1
12
Geronimo Rulli
15
Devyne Rensch
2
Jurrien Timber
57
Jorrel Hato
5
Owen Wijndal
4
Edson Alvarez
8
Kenneth Taylor
20
Mohammed Kudus
7
Steven Bergwijn
10
Dusan Tadic
9
Brian Brobbey
9
Anastasios Douvikas
10
Taylor Booth
22
Sander Van de Streek
26
Othman Boussaid
6
Can Bozdogan
18
Jens Toornstra
2
Mark Van der Maarel
24
Nick Viergever
33
Mike Van Der Hoorn
17
Sean Klaiber
1
Vasilis Barkas
Utrecht
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 67’ | Owen Wijndal Davy Klaassen | 64’ | Sean Klaiber Hidde Ter Avest |
| 83’ | Brian Brobbey Mika Godts | 64’ | Othman Boussaid Victor Jensen |
| 72’ | Taylor Booth Zakaria Labyad | ||
| 79’ | Mike van der Hoorn Ruben Kluivert | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Olivier Aertssen | Bart Ramselaar | ||
Calvin Bassey | Fabian De Keijzer | ||
Remko Pasveer | Thijmen Nijhuis | ||
Maarten Stekelenburg | Tommy St. Jago | ||
Davy Klaassen | Hidde Ter Avest | ||
Jorge Sanchez | Ruben Kluivert | ||
Youri Baas | Victor Jensen | ||
Florian Grillitsch | Zakaria Labyad | ||
Youri Regeer | Rocco Robert Shein | ||
Mika Godts | Naoki Maeda | ||
Silvano Cliff Robbie Vos | |||
Lorenzo Lucca | |||
Nhận định Ajax vs Utrecht
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Ajax
VĐQG Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Thành tích gần đây Utrecht
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 25 | 21 | 2 | 2 | 43 | 65 | T T B T T |
| 2 | | 25 | 15 | 3 | 7 | 20 | 48 | B T T T B |
| 3 | | 25 | 11 | 11 | 3 | 16 | 44 | H H T H H |
| 4 | | 25 | 12 | 7 | 6 | 18 | 43 | T B H H B |
| 5 | | 25 | 10 | 11 | 4 | 15 | 41 | H T H T T |
| 6 | | 25 | 11 | 6 | 8 | 2 | 39 | B H T T B |
| 7 | | 25 | 11 | 4 | 10 | -10 | 37 | T H H B B |
| 8 | | 26 | 9 | 8 | 9 | 7 | 35 | T T H T H |
| 9 | | 25 | 9 | 7 | 9 | -1 | 34 | B T T B T |
| 10 | | 25 | 9 | 5 | 11 | -6 | 32 | B H B T T |
| 11 | 25 | 9 | 4 | 12 | -2 | 31 | B B B B B | |
| 12 | | 25 | 6 | 11 | 8 | -1 | 29 | H B B T T |
| 13 | 25 | 7 | 7 | 11 | -16 | 28 | T B B H H | |
| 14 | | 25 | 7 | 6 | 12 | -12 | 27 | H T T B T |
| 15 | | 25 | 7 | 5 | 13 | -16 | 26 | H T B B B |
| 16 | 25 | 5 | 7 | 13 | -14 | 22 | H B T T B | |
| 17 | 25 | 4 | 9 | 12 | -10 | 21 | B H H B T | |
| 18 | | 26 | 5 | 3 | 18 | -33 | 18 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại