Chủ Nhật, 31/08/2025
Steven Bergwijn (Kiến tạo: Devyne Rensch)
4
Cyril Ngonge (Kiến tạo: Joergen Strand Larsen)
10
Antony (Kiến tạo: Edson Alvarez)
28
Dusan Tadic
30
Steven Bergwijn (Kiến tạo: Antony)
45
Paulos Abraham (Thay: Tomas Suslov)
46
Ragnar Oratmangoen (Thay: Ramon-Pascal Lundqvist)
46
Steven Bergwijn (Kiến tạo: Dusan Tadic)
57
Patrick Joosten (Thay: Cyril Ngonge)
62
Kenneth Taylor (Kiến tạo: Brian Brobbey)
66
Lorenzo Lucca (Thay: Brian Brobbey)
69
Davy Klaassen (Thay: Kenneth Taylor)
69
Steven Berghuis (Thay: Steven Bergwijn)
70
Luciano Valente (Thay: Laros Duarte)
79
Mohammed Kudus (Thay: Dusan Tadic)
84
Perr Schuurs (Thay: Devyne Rensch)
84
(Pen) Steven Berghuis
88
Liam van Gelderen (Thay: Neraysho Kasanwirjo)
90

Thống kê trận đấu Ajax vs FC Groningen

số liệu thống kê
Ajax
Ajax
FC Groningen
FC Groningen
69 Kiểm soát bóng 31
4 Phạm lỗi 6
20 Ném biên 9
4 Việt vị 2
16 Chuyền dài 6
7 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 1
7 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ajax vs FC Groningen

Ajax (4-2-3-1): Remko Pasveer (22), Devyne Rensch (15), Jurrien Timber (2), Daley Blind (17), Owen Wijndal (5), Kenneth Taylor (8), Edson Alvarez (4), Antony (11), Dusan Tadic (10), Steven Bergwijn (7), Brian Brobbey (9)

FC Groningen (4-3-3): Michael Verrips (20), Neraysho Kasanwirjo (21), Mike Te Wierik (5), Radinio Balker (12), Isak Dybvik (18), Joey Pelupessy (4), Laros Duarte (6), Ramon Pascal Lundqvist (22), Cyril Ngonge (27), Jorgen Strand Larsen (9), Tomas Suslov (7)

Ajax
Ajax
4-2-3-1
22
Remko Pasveer
15
Devyne Rensch
2
Jurrien Timber
17
Daley Blind
5
Owen Wijndal
8
Kenneth Taylor
4
Edson Alvarez
11
Antony
10
Dusan Tadic
7 3
Steven Bergwijn
9
Brian Brobbey
7
Tomas Suslov
9
Jorgen Strand Larsen
27
Cyril Ngonge
22
Ramon Pascal Lundqvist
6
Laros Duarte
4
Joey Pelupessy
18
Isak Dybvik
12
Radinio Balker
5
Mike Te Wierik
21
Neraysho Kasanwirjo
20
Michael Verrips
FC Groningen
FC Groningen
4-3-3
Thay người
69’
Kenneth Taylor
Davy Klaassen
46’
Tomas Suslov
Paulos Abraham
69’
Brian Brobbey
Lorenzo Lucca
46’
Ramon-Pascal Lundqvist
Ragnar Oratmangoen
70’
Steven Bergwijn
Steven Berghuis
62’
Cyril Ngonge
Patrick Joosten
84’
Devyne Rensch
Perr Schuurs
79’
Laros Duarte
Luciano Valente
84’
Dusan Tadic
Mohammed Kudus
90’
Neraysho Kasanwirjo
Liam Van Gelderen
Cầu thủ dự bị
Maarten Stekelenburg
Peter Leeuwenburgh
Jay Gorter
Jan De Boer
Perr Schuurs
Damil Dankerlui
Davy Klaassen
Yahya Kalley
Sean Klaiber
Wessel Dammers
Lorenzo Lucca
Liam Van Gelderen
Mohammed Kudus
Daleho Irandust
Steven Berghuis
Paulos Abraham
Lisandro Magallan
Romano Postema
Youri Baas
Ragnar Oratmangoen
Patrick Joosten
Luciano Valente

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
09/12 - 2012
12/05 - 2013
01/09 - 2013
07/02 - 2014
31/08 - 2014
17/01 - 2015
27/09 - 2015
25/09 - 2021
H1: 1-0
02/04 - 2022
H1: 1-2
14/08 - 2022
16/05 - 2023
06/10 - 2024
15/05 - 2025

Thành tích gần đây Ajax

VĐQG Hà Lan
30/08 - 2025
24/08 - 2025
H1: 1-0
17/08 - 2025
10/08 - 2025
H1: 1-0
Giao hữu
03/08 - 2025
H1: 1-1
28/07 - 2025
H1: 1-0
25/07 - 2025
H1: 1-1
19/07 - 2025
16/07 - 2025
H1: 1-0
12/07 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây FC Groningen

VĐQG Hà Lan
30/08 - 2025
23/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
26/07 - 2025
12/07 - 2025
09/07 - 2025
03/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FeyenoordFeyenoord330079T T T
2NEC NijmegenNEC Nijmegen4301109T T T B
3FC UtrechtFC Utrecht430189T B T T
4PSVPSV430179T T T B
5AjaxAjax422048T H T H
6PEC ZwollePEC Zwolle320116T T B
7FC GroningenFC Groningen420206B T B T
8Sparta RotterdamSparta Rotterdam4202-56B T T B
9AZ AlkmaarAZ Alkmaar312035T H
10Fortuna SittardFortuna Sittard311104H B T
11FC VolendamFC Volendam404004H H H H
12TelstarTelstar4112-24B B H T
13NAC BredaNAC Breda4112-44B T B
14Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles4031-33H H B H
15FC TwenteFC Twente4103-33B B T B
16ExcelsiorExcelsior4103-83B B B T
17SC HeerenveenSC Heerenveen4022-22H B B H
18HeraclesHeracles4004-130B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow