Chủ Nhật, 30/11/2025
Jorge Sanchez
15
Steven Berghuis (Kiến tạo: Calvin Bassey)
26
Brian Brobbey (Kiến tạo: Dusan Tadic)
44
Joshua Eijgenraam (Thay: Nathangelo Markelo)
46
Owen Wijndal (Thay: Daley Blind)
46
Brian Brobbey (Kiến tạo: Steven Bergwijn)
59
Dusan Tadic
64
Lazaros Lamprou (Thay: Mike van Duinen)
70
Adrian Fein
70
Chico Conceicao (Thay: Steven Berghuis)
74
Mohammed Kudus (Thay: Dusan Tadic)
74
Steven Bergwijn (Kiến tạo: Owen Wijndal)
75
Youri Baas (Thay: Jorge Sanchez)
78
Marouan Azarkan (Thay: Couhaib Driouech)
79
Mohammed Kudus
81
Lorenzo Lucca (Thay: Brian Brobbey)
84
Nikolas Agrafiotis (Thay: Reda Kharchouch)
84
Nikolas Agrafiotis (Kiến tạo: Marouan Azarkan)
90

Thống kê trận đấu Ajax vs Excelsior

số liệu thống kê
Ajax
Ajax
Excelsior
Excelsior
74 Kiểm soát bóng 26
5 Phạm lỗi 8
16 Ném biên 9
2 Việt vị 0
35 Chuyền dài 5
13 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
20 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 3
8 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 2
1 Thủ môn cản phá 13
6 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ajax vs Excelsior

Ajax (4-3-3): Remko Pasveer (22), Jorge Sanchez (19), Jurrien Timber (2), Daley Blind (17), Calvin Bassey (3), Edson Alvarez (4), Davy Klaassen (6), Steven Berghuis (23), Steven Bergwijn (7), Brian Brobbey (9), Dusan Tadic (10)

Excelsior (5-4-1): Stijn van Gassel (1), Nathangelo Alexandro Markelo (24), Siebe Horemans (2), Redouan El Yaakoubi (4), Serano Seymor (34), Nathan Tjoe-a-On (28), Couhaib Driouech (14), Julian Baas (33), Kenzo Goudmijn (8), Mike Van Duinen (29), Reda Kharchouch (9)

Ajax
Ajax
4-3-3
22
Remko Pasveer
19
Jorge Sanchez
2
Jurrien Timber
17
Daley Blind
3
Calvin Bassey
4
Edson Alvarez
6
Davy Klaassen
23
Steven Berghuis
7
Steven Bergwijn
9 2
Brian Brobbey
10
Dusan Tadic
9
Reda Kharchouch
29
Mike Van Duinen
8
Kenzo Goudmijn
33
Julian Baas
14
Couhaib Driouech
28
Nathan Tjoe-a-On
34
Serano Seymor
4
Redouan El Yaakoubi
2
Siebe Horemans
24
Nathangelo Alexandro Markelo
1
Stijn van Gassel
Excelsior
Excelsior
5-4-1
Thay người
46’
Daley Blind
Owen Wijndal
46’
Nathangelo Markelo
Joshua Eijgenraam
74’
Dusan Tadic
Mohammed Kudus
70’
Kenzo Goudmijn
Adrian Fein
74’
Steven Berghuis
Chico Conceicao
70’
Mike van Duinen
Lazaros Lamprou
78’
Jorge Sanchez
Youri Baas
79’
Couhaib Driouech
Marouan Azarkan
84’
Brian Brobbey
Lorenzo Lucca
84’
Reda Kharchouch
Nikolas Agrafiotis
Cầu thủ dự bị
Mohammed Kudus
Norbert Alblas
Maarten Stekelenburg
Adrian Fein
Jay Gorter
Pascal Kuiper
Owen Wijndal
Nikolas Agrafiotis
Lucas Ocampos
Jacky Donkor
Lorenzo Lucca
Maxime Awoudja
Florian Grillitsch
Lazaros Lamprou
Youri Baas
Marouan Azarkan
Youri Regeer
Joshua Eijgenraam
Lisandro Magallan
Chico Conceicao

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
21/12 - 2014
20/09 - 2015
17/10 - 2022
H1: 3-0
29/01 - 2023
H1: 1-2
19/08 - 2023
H1: 1-1
25/04 - 2024
H1: 1-1
23/11 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Ajax

Champions League
26/11 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Hà Lan
23/11 - 2025
H1: 0-1
09/11 - 2025
H1: 1-0
Champions League
06/11 - 2025
VĐQG Hà Lan
01/11 - 2025
26/10 - 2025
H1: 1-0
Champions League
23/10 - 2025
H1: 4-1
VĐQG Hà Lan
19/10 - 2025
H1: 0-2
04/10 - 2025
Champions League
01/10 - 2025
H1: 3-0

Thành tích gần đây Excelsior

VĐQG Hà Lan
29/11 - 2025
23/11 - 2025
H1: 0-1
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
30/10 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
27/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
H1: 1-1
20/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PSVPSV1412112737T T T T T
2FeyenoordFeyenoord139131728T B T B B
3AZ AlkmaarAZ Alkmaar13733524T T T B B
4NEC NijmegenNEC Nijmegen147341324H B T T T
5FC UtrechtFC Utrecht13625620T B T T H
6AjaxAjax13553420B T H B B
7FC GroningenFC Groningen13625020B T H B H
8Fortuna SittardFortuna Sittard14536-218B B T H H
9FC TwenteFC Twente13454217H B H H H
10SC HeerenveenSC Heerenveen14455-117H H B T B
11Sparta RotterdamSparta Rotterdam14527-1217T B B H B
12Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles13445-116B T B T B
13ExcelsiorExcelsior14518-1016B H B T T
14PEC ZwollePEC Zwolle14446-1216H B T H T
15FC VolendamFC Volendam14356-714T B T H B
16HeraclesHeracles14419-1413B T T T H
17NAC BredaNAC Breda14338-812H T B B B
18TelstarTelstar13247-710B B H H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow