Kai Montagu (Thay: Scott Brown) 61 | |
Charles Telfer (Thay: Gavin Gallagher) 67 | |
Cole McKinnon (Thay: Jamie Barjonas) 67 | |
Dylan MacDonald 73 | |
Cammy Cooper (Thay: Lewis McGrattan) 74 | |
Jake Hastie (Thay: Chris Mochrie) 74 | |
Richard Chin (Thay: Paul McMullan) 76 | |
Lewis Gibson (Thay: Andy Winter) 83 | |
Richard Chin 90+2' | |
Charles Telfer 90+2' |
Thống kê trận đấu Airdrieonians vs Raith Rovers
số liệu thống kê

Airdrieonians

Raith Rovers
43 Kiểm soát bóng 57
4 Phạm lỗi 5
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Airdrieonians vs Raith Rovers
Airdrieonians (4-1-3-2): Harry Stone (50), Dylan MacDonald (2), Sean McGinty (4), Craig Ross (16), Lewis Strapp (3), Dean McMaster (6), Lewis McGrattan (17), Gavin Gallagher (8), Jamie Barjonas (18), Euan Henderson (11), Chris Mochrie (7)
Raith Rovers (4-2-3-1): Joshua Rae (1), Jai Rowe (2), Darragh O'Connor (6), Jordan Doherty (22), Ewan Wilson (3), Paul Nsio (29), Scott Brown (20), Paul McMullan (18), Dylan Easton (23), Andy Winter (19), Jack Hamilton (9)

Airdrieonians
4-1-3-2
50
Harry Stone
2
Dylan MacDonald
4
Sean McGinty
16
Craig Ross
3
Lewis Strapp
6
Dean McMaster
17
Lewis McGrattan
8
Gavin Gallagher
18
Jamie Barjonas
11
Euan Henderson
7
Chris Mochrie
9
Jack Hamilton
19
Andy Winter
23
Dylan Easton
18
Paul McMullan
20
Scott Brown
29
Paul Nsio
3
Ewan Wilson
22
Jordan Doherty
6
Darragh O'Connor
2
Jai Rowe
1
Joshua Rae

Raith Rovers
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 67’ | Gavin Gallagher Charlie Telfer | 61’ | Scott Brown Kai Montagu |
| 67’ | Jamie Barjonas Cole McKinnon | 76’ | Paul McMullan Richard Chin |
| 74’ | Lewis McGrattan Cameron Cooper | 83’ | Andy Winter Lewis Gibson |
| 74’ | Chris Mochrie Jake Hastie | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Andrew McNeil | Aidan Glavin | ||
Cameron Cooper | Richard Chin | ||
Charlie Telfer | Kai Montagu | ||
Cole McKinnon | Callum Hannah | ||
Dylan Williams | Logan Raeside | ||
Cole Williams | Lewis Gibson | ||
Jake Hastie | |||
Adam Aird | |||
Jack Smith | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Airdrieonians
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Raith Rovers
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 6 | 2 | 26 | 45 | H T T H T | |
| 2 | 22 | 11 | 7 | 4 | 8 | 40 | B H H T B | |
| 3 | 21 | 9 | 6 | 6 | 2 | 33 | T T T H B | |
| 4 | 20 | 6 | 10 | 4 | 3 | 28 | T H B T H | |
| 5 | 20 | 7 | 5 | 8 | 6 | 26 | B B H B T | |
| 6 | 21 | 6 | 7 | 8 | 1 | 25 | H T H B H | |
| 7 | 21 | 4 | 10 | 7 | -8 | 22 | T B B H B | |
| 8 | 21 | 4 | 7 | 10 | -13 | 19 | T T B H H | |
| 9 | 19 | 3 | 9 | 7 | -9 | 18 | B B H T H | |
| 10 | 20 | 3 | 7 | 10 | -16 | 16 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch