![]() Josh Fowler 10 | |
![]() Lewis Strapp (Thay: Dylan MacDonald) 40 | |
![]() Louis Longridge 45+3' | |
![]() Euan Henderson 52 | |
![]() Rhys Armstrong 55 | |
![]() Timam Scott (Thay: Seb Drozd) 60 | |
![]() Tyrece McDonnell (Thay: Henry Fieldson) 60 | |
![]() Liam McStravick (Thay: Jamie Barjonas) 64 | |
![]() Liam McStravick 65 | |
![]() Tyrece McDonnell 66 | |
![]() Roddy MacGregor 68 | |
![]() Gavin Gallagher (Thay: Chris Mochrie) 74 | |
![]() Ricky Waugh (Thay: Roddy MacGregor) 75 | |
![]() Tyrece McDonnell (Kiến tạo: Aidan Connolly) 80 | |
![]() Craig Ross 87 | |
![]() Josiah Sowa (Thay: Aidan Connolly) 87 |
Thống kê trận đấu Airdrieonians vs Queen's Park
số liệu thống kê

Airdrieonians

Queen's Park
51 Kiểm soát bóng 49
15 Phạm lỗi 13
25 Ném biên 17
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
12 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Airdrieonians vs Queen's Park
Airdrieonians (4-3-3): Matty Connelly (1), Dylan MacDonald (2), Aidan Wilson (5), Sean McGinty (4), Craig Ross (16), Rhys Armstrong (26), Dean McMaster (6), Jamie Barjonas (18), Lewis McGrattan (17), Chris Mochrie (7), Euan Henderson (11)
Queen's Park (4-2-3-1): Callum Ferrie (1), Carlo Pignatiello (12), Euan Murray (4), Charles John Fox (5), Henry Fieldson (3), Louis Longridge (7), Roddy MacGregor (8), Aidan Connolly (11), Seb Drozd (28), Matthew Shiels (22), Josh Fowler (14)

Airdrieonians
4-3-3
1
Matty Connelly
2
Dylan MacDonald
5
Aidan Wilson
4
Sean McGinty
16
Craig Ross
26
Rhys Armstrong
6
Dean McMaster
18
Jamie Barjonas
17
Lewis McGrattan
7
Chris Mochrie
11
Euan Henderson
14
Josh Fowler
22
Matthew Shiels
28
Seb Drozd
11
Aidan Connolly
8
Roddy MacGregor
7
Louis Longridge
3
Henry Fieldson
5
Charles John Fox
4
Euan Murray
12
Carlo Pignatiello
1
Callum Ferrie

Queen's Park
4-2-3-1
Thay người | |||
40’ | Dylan MacDonald Lewis Strapp | 60’ | Henry Fieldson Tyrece McDonnell |
64’ | Jamie Barjonas Liam McStravick | 60’ | Seb Drozd Timam Scott |
74’ | Chris Mochrie Gavin Gallagher | 75’ | Roddy MacGregor Ricky Waugh |
87’ | Aidan Connolly Josiah Sowa |
Cầu thủ dự bị | |||
Cade Melrose | Jack Wills | ||
Lewis Strapp | Darryl Carrick | ||
Gavin Gallagher | Ricky Waugh | ||
Liam McStravick | Tyrece McDonnell | ||
Cameron Cooper | Aiden McGinlay | ||
Dylan Williams | Timam Scott | ||
Cole Williams | Jamie Bradley | ||
Adam Aird | Josiah Sowa | ||
Jack Smith | Cole Burke |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Airdrieonians
Hạng 2 Scotland
Scotland League Cup
Giao hữu
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Queen's Park
Hạng 2 Scotland
Scotland League Cup
Giao hữu
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | H T B |
4 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H T B |
5 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B H T |
6 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
7 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B H |
8 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | H B H |
9 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | H B H |
10 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại