E. Ingram 32 | |
Ethan Ingram 32 | |
Chris Mochrie 36 | |
G. Mackay-Steven (Thay: B. McPherson) 46 | |
T. Watt (Thay: T. Letsosa) 46 | |
Tony Watt (Thay: Tsoanelo Letsosa) 46 | |
Gary Mackay-Steven (Thay: Ben McPherson) 46 | |
(og) Chris Mochrie 50 | |
Aidan Fitzpatrick (Kiến tạo: Tony Watt) 58 | |
Jamie Barjonas 63 | |
Craig Ross 67 | |
Lewis McGrattan (Thay: Dominic Thomas) 73 | |
Robbie Mahon (Thay: Charles Telfer) 73 | |
Aaron Reid (Thay: Jamie Barjonas) 73 | |
Scott Constable 76 | |
Logan Chalmers (Thay: Aidan Fitzpatrick) 77 | |
Rhys Armstrong (Thay: Euan Henderson) 79 | |
Gavin Gallagher (Thay: Scott Constable) 79 | |
Robbie Crawford 81 | |
Rhys Armstrong 83 | |
Lewis McGrattan 90 |
Thống kê trận đấu Airdrieonians vs Partick Thistle
số liệu thống kê

Airdrieonians

Partick Thistle
48 Kiểm soát bóng 52
6 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 5
7 Phạt góc 6
0 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 10
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
11 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Airdrieonians vs Partick Thistle
Airdrieonians (4-4-2): Harry Stone (50), Scott Constable (25), Craig Ross (16), Charlie McArthur (12), Lewis Strapp (3), Jamie Barjonas (18), Charlie Telfer (23), Dom Thomas (15), Cole McKinnon (24), Chris Mochrie (7), Euan Henderson (11)
Partick Thistle (4-2-3-1): Josh Clarke (12), Ethan Ingram (17), Daniel O'Reilly (20), Lee Ashcroft (5), Patrick Reading (3), Aidan Fitzpatrick (21), Tsoanelo Letsosa (64), Ben McPherson (24), Ben McPherson (24), Oisin Smyth (8), Fraser Taylor (30), Alex Samuel (9)

Airdrieonians
4-4-2
50
Harry Stone
25
Scott Constable
16
Craig Ross
12
Charlie McArthur
3
Lewis Strapp
18
Jamie Barjonas
23
Charlie Telfer
15
Dom Thomas
24
Cole McKinnon
7
Chris Mochrie
11
Euan Henderson
9
Alex Samuel
30
Fraser Taylor
8
Oisin Smyth
24
Ben McPherson
24
Ben McPherson
64
Tsoanelo Letsosa
21
Aidan Fitzpatrick
3
Patrick Reading
5
Lee Ashcroft
20
Daniel O'Reilly
17
Ethan Ingram
12
Josh Clarke

Partick Thistle
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 73’ | Charles Telfer Robbie Mahon | 46’ | Tsoanelo Letsosa Tony Watt |
| 73’ | Dominic Thomas Lewis McGrattan | 46’ | Ben McPherson Gary Mackay-Steven |
| 73’ | Jamie Barjonas Aaron Reid | 77’ | Aidan Fitzpatrick Logan Chalmers |
| 79’ | Scott Constable Gavin Gallagher | ||
| 79’ | Euan Henderson Rhys Armstrong | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Cade Melrose | Lewis Budinauckas | ||
Sean McGinty | Luke McBeth | ||
Mason Chisholm | Cale Loughrey | ||
Gavin Gallagher | Kyle Turner | ||
Robbie Mahon | Logan Chalmers | ||
Lewis McGrattan | Gary Mackay-Steven | ||
Rhys Armstrong | Robbie Crawford | ||
Aaron Reid | Ricco Diack | ||
Jack Smith | Tony Watt | ||
Gary Mackay-Steven | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Airdrieonians
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Partick Thistle
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 19 | 11 | 3 | 37 | 68 | T H H T T | |
| 2 | 34 | 17 | 13 | 4 | 17 | 64 | T T H T H | |
| 3 | 34 | 13 | 11 | 10 | 2 | 50 | T B B B T | |
| 4 | 33 | 13 | 8 | 12 | 11 | 47 | H T T B H | |
| 5 | 34 | 11 | 9 | 14 | 2 | 42 | B T T T B | |
| 6 | 34 | 9 | 13 | 12 | -11 | 40 | B H T B H | |
| 7 | 34 | 8 | 15 | 11 | -7 | 39 | B H B T B | |
| 8 | 34 | 8 | 13 | 13 | -12 | 37 | T T B B H | |
| 9 | 34 | 7 | 11 | 16 | -15 | 32 | B T B H H | |
| 10 | 34 | 7 | 10 | 17 | -24 | 31 | H B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch