(Pen) Adam Idah 4 | |
Mats Wieffer 16 | |
Gavin Bazunu 18 | |
(Pen) Cody Gakpo 19 | |
Chiedozie Ogbene 42 | |
Wout Weghorst (Thay: Daley Blind) 46 | |
Tijani Reijnders (Thay: Mats Wieffer) 46 | |
Wout Weghorst (Kiến tạo: Denzel Dumfries) 56 | |
Ryan Manning (Thay: James McClean) 64 | |
Cody Gakpo 67 | |
Jason Knight 67 | |
Teun Koopmeiners (Thay: Donyell Malen) 68 | |
Jamie McGrath (Thay: John Egan) 73 | |
William Smallbone (Thay: Alan Browne) 73 | |
Noa Lang (Thay: Cody Gakpo) 81 | |
Wout Weghorst 87 | |
Festy Ebosele (Thay: Matt Doherty) 87 | |
Sinclair Armstrong (Thay: Jason Knight) 87 | |
Steven Berghuis (Thay: Xavi Simons) 89 |
Thống kê trận đấu Ailen vs Hà Lan
số liệu thống kê

Ailen

Hà Lan
51 Kiểm soát bóng 49
16 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ailen vs Hà Lan
Ailen (3-4-2-1): Gavin Bazunu (1), Nathan Collins (12), Shane Duffy (4), John Egan (5), Matt Doherty (10), James McClean (11), Alan Browne (8), Josh Cullen (6), Jason Knight (17), Chiedozie Ogbene (20), Adam Idah (9)
Hà Lan (3-4-3): Mark Flekken (1), Matthijs De Ligt (3), Virgil Van Dijk (4), Nathan Ake (5), Denzel Dumfries (22), Mats Wieffer (19), Frenkie De Jong (21), Daley Blind (17), Xavi Simons (7), Donyell Malen (18), Cody Gakpo (8)

Ailen
3-4-2-1
1
Gavin Bazunu
12
Nathan Collins
4
Shane Duffy
5
John Egan
10
Matt Doherty
11
James McClean
8
Alan Browne
6
Josh Cullen
17
Jason Knight
20
Chiedozie Ogbene
9
Adam Idah
8
Cody Gakpo
18
Donyell Malen
7
Xavi Simons
17
Daley Blind
21
Frenkie De Jong
19
Mats Wieffer
22
Denzel Dumfries
5
Nathan Ake
4
Virgil Van Dijk
3
Matthijs De Ligt
1
Mark Flekken

Hà Lan
3-4-3
| Thay người | |||
| 64’ | James McClean Ryan Manning | 46’ | Daley Blind Wout Weghorst |
| 73’ | John Egan Jamie McGrath | 46’ | Mats Wieffer Tijani Reijnders |
| 73’ | Alan Browne William Smallbone | 68’ | Donyell Malen Teun Koopmeiners |
| 87’ | Jason Knight Sinclair Armstrong | 81’ | Cody Gakpo Noa Lang |
| 87’ | Matt Doherty Festy Ebosele | 89’ | Xavi Simons Steven Berghuis |
| Cầu thủ dự bị | |||
Andrew Omobamidele | Bart Verbruggen | ||
Sinclair Armstrong | Andries Noppert | ||
Festy Ebosele | Micky Van de Ven | ||
Jamie McGrath | Stefan De Vrij | ||
Aaron Connolly | Wout Weghorst | ||
Jayson Molumby | Noa Lang | ||
Jeff Hendrick | Steven Berghuis | ||
William Smallbone | Quilindschy Hartman | ||
Ryan Manning | Tijani Reijnders | ||
Dara O'Shea | Marten De Roon | ||
Max O'Leary | Joey Veerman | ||
Caoimhin Kelleher | Teun Koopmeiners | ||
Nhận định Ailen vs Hà Lan
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Euro
Thành tích gần đây Ailen
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Uefa Nations League
Thành tích gần đây Hà Lan
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Uefa Nations League
Bảng xếp hạng Euro
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
